Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,048m2 | m2 | 104.922 | 103.342 | 2.725 | 210.989 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | m2 | 104.922 | 98.175 | 2.725 | 205.822 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,023m2 | m2 | 104.922 | 124.010 | 2.725 | 231.657 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,045m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,048m2 | m2 | 104.922 | 103.342 | 2.725 | 210.989 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | m2 | 104.922 | 98.175 | 2.725 | 205.822 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,023m2 | m2 | 104.922 | 124.010 | 2.725 | 231.657 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,045m2 |
| m2 |
| 104.922 |
| 108.509 |
| 2.725 |
| 216.156 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,08m2 | m2 | 109.997 | 93.008 | 2.725 | 205.730 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,075m2 | m2 | 104.922 | 95.591 | 2.725 | 203.238 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 606.463 | 147.262 | 7.494 | 761.219 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 653.698 | 124.010 | 7.154 | 784.862 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 197.349 | 268.689 | 7.494 | 473.532 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 194.860 | 268.689 | 7.494 | 471.043 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 187.960 | 253.188 | 7.154 | 448.302 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 185.471 | 253.188 | 7.154 | 445.813 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 177.546 | 235.103 | 7.154 | 419.803 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 175.057 | 235.103 | 7.154 | 417.314 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 629.669 | 268.689 | 7.494 | 905.852 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 627.180 | 268.689 | 7.494 | 903.363 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 616.139 | 253.188 | 7.154 | 876.481 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 613.650 | 253.188 | 7.154 | 873.992 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 601.584 | 235.103 | 7.154 | 843.841 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 599.095 | 235.103 | 7.154 | 841.352 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 | 16.994 | 17.568 | 1.126 | 35.688 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 16.353 | 17.568 | 1.126 | 35.047 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 19.833 | 17.568 | 1.126 | 38.527 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 18.640 | 17.568 | 1.126 | 37.334 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 22.283 | 17.568 | 1.126 | 40.977 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 20.704 | 17.568 | 1.126 | 39.398 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 24.791 | 17.568 | 1.126 | 43.485 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 22.819 | 17.568 | 1.126 | 41.513 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 27.027 | 17.568 | 1.126 | 45.721 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 24.746 | 17.568 | 1.126 | 43.440 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 26.596 | 17.568 | 1.126 | 45.290 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 | 23.791 | 27.386 | 1.407 | 52.584 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 22.894 | 27.386 | 1.407 | 51.687 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 27.766 | 27.386 | 1.407 | 56.559 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 26.096 | 27.386 | 1.407 | 54.889 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 31.196 | 27.386 | 1.407 | 59.989 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 28.986 | 27.386 | 1.407 | 57.779 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 34.707 | 27.386 | 1.407 | 63.500 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 31.946 | 27.386 | 1.407 | 60.739 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 37.838 | 27.386 | 1.407 | 66.631 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 34.644 | 27.386 | 1.407 | 63.437 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 37.235 | 27.386 | 1.407 | 66.028 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 | 17.403 | 23.510 | 1.126 | 42.039 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 16.763 | 23.510 | 1.126 | 41.399 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 20.242 | 23.510 | 1.126 | 44.878 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 19.050 | 23.510 | 1.126 | 43.686 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 22.692 | 23.510 | 1.126 | 47.328 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 21.114 | 23.510 | 1.126 | 45.750 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 25.200 | 23.510 | 1.126 | 49.836 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 23.228 | 23.510 | 1.126 | 47.864 |
| m2 |
| 104.922 |
| 108.509 |
| 2.725 |
| 216.156 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,08m2 | m2 | 109.997 | 93.008 | 2.725 | 205.730 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,075m2 | m2 | 104.922 | 95.591 | 2.725 | 203.238 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 606.463 | 147.262 | 7.494 | 761.219 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 653.698 | 124.010 | 7.154 | 784.862 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 197.349 | 268.689 | 7.494 | 473.532 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 194.860 | 268.689 | 7.494 | 471.043 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 187.960 | 253.188 | 7.154 | 448.302 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 185.471 | 253.188 | 7.154 | 445.813 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 177.546 | 235.103 | 7.154 | 419.803 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 175.057 | 235.103 | 7.154 | 417.314 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 629.669 | 268.689 | 7.494 | 905.852 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 627.180 | 268.689 | 7.494 | 903.363 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 616.139 | 253.188 | 7.154 | 876.481 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 613.650 | 253.188 | 7.154 | 873.992 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 601.584 | 235.103 | 7.154 | 843.841 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 599.095 | 235.103 | 7.154 | 841.352 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 | 16.994 | 17.568 | 1.126 | 35.688 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 16.353 | 17.568 | 1.126 | 35.047 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 19.833 | 17.568 | 1.126 | 38.527 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 18.640 | 17.568 | 1.126 | 37.334 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 22.283 | 17.568 | 1.126 | 40.977 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 20.704 | 17.568 | 1.126 | 39.398 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 24.791 | 17.568 | 1.126 | 43.485 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 22.819 | 17.568 | 1.126 | 41.513 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 27.027 | 17.568 | 1.126 | 45.721 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 24.746 | 17.568 | 1.126 | 43.440 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 26.596 | 17.568 | 1.126 | 45.290 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 | 23.791 | 27.386 | 1.407 | 52.584 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 22.894 | 27.386 | 1.407 | 51.687 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 27.766 | 27.386 | 1.407 | 56.559 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 26.096 | 27.386 | 1.407 | 54.889 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 31.196 | 27.386 | 1.407 | 59.989 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 28.986 | 27.386 | 1.407 | 57.779 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 34.707 | 27.386 | 1.407 | 63.500 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 31.946 | 27.386 | 1.407 | 60.739 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 37.838 | 27.386 | 1.407 | 66.631 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 34.644 | 27.386 | 1.407 | 63.437 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 37.235 | 27.386 | 1.407 | 66.028 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 | 17.403 | 23.510 | 1.126 | 42.039 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 16.763 | 23.510 | 1.126 | 41.399 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 20.242 | 23.510 | 1.126 | 44.878 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 19.050 | 23.510 | 1.126 | 43.686 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 22.692 | 23.510 | 1.126 | 47.328 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 21.114 | 23.510 | 1.126 | 45.750 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 25.200 | 23.510 | 1.126 | 49.836 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 23.228 | 23.510 | 1.126 | 47.864 |