Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát gờ chỉ, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m | 1.767 | 31.003 | 0 | 32.770 | |
| Trát gờ chỉ, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m | 2.259 | 31.003 | 0 | 33.262 | |
| Trát gờ chỉ, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m | 2.088 | 31.003 | 0 | 33.091 | |
| Trát gờ chỉ, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m | 2.589 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát gờ chỉ, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m | 1.767 | 31.003 | 0 | 32.770 | |
| Trát gờ chỉ, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m | 2.259 | 31.003 | 0 | 33.262 | |
| Trát gờ chỉ, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m | 2.088 | 31.003 | 0 | 33.091 | |
| Trát gờ chỉ, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m | 2.589 |
| 31.003 |
| 0 |
| 33.592 |
| Trát gờ chỉ, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m | 2.368 | 31.003 | 0 | 33.371 |
| Trát gờ chỉ, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m | 2.648 | 31.003 | 0 | 33.651 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 8.292 | 62.005 | 0 | 70.297 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 7.862 | 62.005 | 0 | 69.867 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 10.049 | 62.005 | 0 | 72.054 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 9.291 | 62.005 | 0 | 71.296 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 11.518 | 62.005 | 0 | 73.523 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 10.534 | 62.005 | 0 | 72.539 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 11.782 | 62.005 | 0 | 73.787 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 28.331 | 80.090 | 0 | 108.421 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 26.863 | 80.090 | 0 | 106.953 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 34.336 | 80.090 | 0 | 114.426 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 31.743 | 80.090 | 0 | 111.833 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 39.352 | 80.090 | 0 | 119.442 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 35.991 | 80.090 | 0 | 116.081 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 40.254 | 80.090 | 0 | 120.344 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m | 11.418 | 82.674 | 0 | 94.092 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m | 11.347 | 82.674 | 0 | 94.021 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m | 11.706 | 82.674 | 0 | 94.380 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m | 11.582 | 82.674 | 0 | 94.256 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m | 11.947 | 82.674 | 0 | 94.621 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m | 11.786 | 82.674 | 0 | 94.460 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m | 11.991 | 82.674 | 0 | 94.665 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 129.663 | 756.980 | 0 | 886.643 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 129.098 | 756.980 | 0 | 886.078 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 131.971 | 756.980 | 0 | 888.951 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 130.975 | 756.980 | 0 | 887.955 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 133.900 | 756.980 | 0 | 890.880 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 132.608 | 756.980 | 0 | 889.588 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 134.247 | 756.980 | 0 | 891.227 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 111.333 | 281.607 | 0 | 392.940 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 110.768 | 281.607 | 0 | 392.375 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 113.641 | 281.607 | 0 | 395.248 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 112.645 | 281.607 | 0 | 394.252 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 115.570 | 281.607 | 0 | 397.177 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 114.278 | 281.607 | 0 | 395.885 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 115.917 | 281.607 | 0 | 397.524 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 120.613 | 294.525 | 0 | 415.138 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 120.048 | 294.525 | 0 | 414.573 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 122.921 | 294.525 | 0 | 417.446 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 121.925 | 294.525 | 0 | 416.450 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 124.850 | 294.525 | 0 | 419.375 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 123.558 | 294.525 | 0 | 418.083 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 125.197 | 294.525 | 0 | 419.722 |
| Trát granitô tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 120.613 | 191.183 | 0 | 311.796 |
| Trát granitô tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 120.048 | 191.183 | 0 | 311.231 |
| 31.003 |
| 0 |
| 33.592 |
| Trát gờ chỉ, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m | 2.368 | 31.003 | 0 | 33.371 |
| Trát gờ chỉ, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m | 2.648 | 31.003 | 0 | 33.651 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 8.292 | 62.005 | 0 | 70.297 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 7.862 | 62.005 | 0 | 69.867 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 10.049 | 62.005 | 0 | 72.054 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 9.291 | 62.005 | 0 | 71.296 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 11.518 | 62.005 | 0 | 73.523 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 10.534 | 62.005 | 0 | 72.539 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 11.782 | 62.005 | 0 | 73.787 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 28.331 | 80.090 | 0 | 108.421 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 26.863 | 80.090 | 0 | 106.953 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 34.336 | 80.090 | 0 | 114.426 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 31.743 | 80.090 | 0 | 111.833 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 39.352 | 80.090 | 0 | 119.442 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 35.991 | 80.090 | 0 | 116.081 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 40.254 | 80.090 | 0 | 120.344 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m | 11.418 | 82.674 | 0 | 94.092 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m | 11.347 | 82.674 | 0 | 94.021 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m | 11.706 | 82.674 | 0 | 94.380 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m | 11.582 | 82.674 | 0 | 94.256 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m | 11.947 | 82.674 | 0 | 94.621 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m | 11.786 | 82.674 | 0 | 94.460 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m | 11.991 | 82.674 | 0 | 94.665 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 129.663 | 756.980 | 0 | 886.643 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 129.098 | 756.980 | 0 | 886.078 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 131.971 | 756.980 | 0 | 888.951 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 130.975 | 756.980 | 0 | 887.955 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 133.900 | 756.980 | 0 | 890.880 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 132.608 | 756.980 | 0 | 889.588 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 134.247 | 756.980 | 0 | 891.227 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 111.333 | 281.607 | 0 | 392.940 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 110.768 | 281.607 | 0 | 392.375 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 113.641 | 281.607 | 0 | 395.248 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 112.645 | 281.607 | 0 | 394.252 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 115.570 | 281.607 | 0 | 397.177 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 114.278 | 281.607 | 0 | 395.885 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 115.917 | 281.607 | 0 | 397.524 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 120.613 | 294.525 | 0 | 415.138 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 120.048 | 294.525 | 0 | 414.573 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 122.921 | 294.525 | 0 | 417.446 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 121.925 | 294.525 | 0 | 416.450 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 124.850 | 294.525 | 0 | 419.375 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 123.558 | 294.525 | 0 | 418.083 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 125.197 | 294.525 | 0 | 419.722 |
| Trát granitô tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 120.613 | 191.183 | 0 | 311.796 |
| Trát granitô tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 120.048 | 191.183 | 0 | 311.231 |