Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát granitô tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 122.921 | 191.183 | 0 | 314.104 | |
| Trát granitô tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 121.925 | 191.183 | 0 | 313.108 | |
| Trát granitô tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 124.850 | 191.183 | 0 | 316.033 | |
| Trát granitô tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát granitô tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 122.921 | 191.183 | 0 | 314.104 | |
| Trát granitô tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 121.925 | 191.183 | 0 | 313.108 | |
| Trát granitô tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 124.850 | 191.183 | 0 | 316.033 | |
| Trát granitô tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 |
| 123.558 |
| 191.183 |
| 0 |
| 314.741 |
| Trát granitô tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 125.197 | 191.183 | 0 | 316.380 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 120.613 | 457.288 | 0 | 577.901 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 120.048 | 457.288 | 0 | 577.336 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 122.921 | 457.288 | 0 | 580.209 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 121.925 | 457.288 | 0 | 579.213 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 124.850 | 457.288 | 0 | 582.138 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 123.558 | 457.288 | 0 | 580.846 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 125.197 | 457.288 | 0 | 582.485 |
| Trát đá rửa tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 124.613 | 124.010 | 0 | 248.623 |
| Trát đá rửa tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 124.045 | 124.010 | 0 | 248.055 |
| Trát đá rửa tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 126.933 | 124.010 | 0 | 250.943 |
| Trát đá rửa tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 125.931 | 124.010 | 0 | 249.941 |
| Trát đá rửa tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 128.871 | 124.010 | 0 | 252.881 |
| Trát đá rửa tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 127.572 | 124.010 | 0 | 251.582 |
| Trát đá rửa tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 129.220 | 124.010 | 0 | 253.230 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 124.613 | 214.435 | 0 | 339.048 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 124.045 | 214.435 | 0 | 338.480 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 126.933 | 214.435 | 0 | 341.368 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 125.931 | 214.435 | 0 | 340.366 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 128.871 | 214.435 | 0 | 343.306 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 127.572 | 214.435 | 0 | 342.007 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 129.220 | 214.435 | 0 | 343.655 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 133.260 | 291.941 | 0 | 425.201 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 132.378 | 291.941 | 0 | 424.319 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 136.867 | 291.941 | 0 | 428.808 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 135.310 | 291.941 | 0 | 427.251 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 139.880 | 291.941 | 0 | 431.821 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 137.861 | 291.941 | 0 | 429.802 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 140.422 | 291.941 | 0 | 432.363 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 116.349 | 124.010 | 5.450 | 245.809 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 115.438 | 124.010 | 5.450 | 244.898 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 116.317 | 108.509 | 5.450 | 230.276 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 115.406 | 108.509 | 5.450 | 229.365 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 121.385 | 100.758 | 5.450 | 227.593 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 120.474 | 100.758 | 5.450 | 226.682 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 157.056 | 90.424 | 5.450 | 252.930 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 156.145 | 90.424 | 5.450 | 252.019 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 156.923 | 87.841 | 5.450 | 250.214 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 156.012 | 87.841 | 5.450 | 249.303 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 156.991 | 82.674 | 5.450 | 245.115 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 156.080 | 82.674 | 5.450 | 244.204 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 157.129 | 80.090 | 5.450 | 242.669 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 156.218 | 80.090 | 5.450 | 241.758 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 157.436 | 74.923 | 5.450 | 237.809 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 156.525 | 74.923 | 5.450 | 236.898 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | m2 | 104.922 | 116.260 | 2.725 | 223.907 |
| 123.558 |
| 191.183 |
| 0 |
| 314.741 |
| Trát granitô tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 125.197 | 191.183 | 0 | 316.380 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 120.613 | 457.288 | 0 | 577.901 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 120.048 | 457.288 | 0 | 577.336 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 122.921 | 457.288 | 0 | 580.209 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 121.925 | 457.288 | 0 | 579.213 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 124.850 | 457.288 | 0 | 582.138 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 123.558 | 457.288 | 0 | 580.846 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 125.197 | 457.288 | 0 | 582.485 |
| Trát đá rửa tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 124.613 | 124.010 | 0 | 248.623 |
| Trát đá rửa tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 124.045 | 124.010 | 0 | 248.055 |
| Trát đá rửa tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 126.933 | 124.010 | 0 | 250.943 |
| Trát đá rửa tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 125.931 | 124.010 | 0 | 249.941 |
| Trát đá rửa tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 128.871 | 124.010 | 0 | 252.881 |
| Trát đá rửa tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 127.572 | 124.010 | 0 | 251.582 |
| Trát đá rửa tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 129.220 | 124.010 | 0 | 253.230 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 124.613 | 214.435 | 0 | 339.048 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 124.045 | 214.435 | 0 | 338.480 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 126.933 | 214.435 | 0 | 341.368 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 125.931 | 214.435 | 0 | 340.366 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 128.871 | 214.435 | 0 | 343.306 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 127.572 | 214.435 | 0 | 342.007 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 129.220 | 214.435 | 0 | 343.655 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 133.260 | 291.941 | 0 | 425.201 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 132.378 | 291.941 | 0 | 424.319 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 136.867 | 291.941 | 0 | 428.808 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 135.310 | 291.941 | 0 | 427.251 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 139.880 | 291.941 | 0 | 431.821 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 137.861 | 291.941 | 0 | 429.802 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 140.422 | 291.941 | 0 | 432.363 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 116.349 | 124.010 | 5.450 | 245.809 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 115.438 | 124.010 | 5.450 | 244.898 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 116.317 | 108.509 | 5.450 | 230.276 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 115.406 | 108.509 | 5.450 | 229.365 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 121.385 | 100.758 | 5.450 | 227.593 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 120.474 | 100.758 | 5.450 | 226.682 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 157.056 | 90.424 | 5.450 | 252.930 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 156.145 | 90.424 | 5.450 | 252.019 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 156.923 | 87.841 | 5.450 | 250.214 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 156.012 | 87.841 | 5.450 | 249.303 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 156.991 | 82.674 | 5.450 | 245.115 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 156.080 | 82.674 | 5.450 | 244.204 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 157.129 | 80.090 | 5.450 | 242.669 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 156.218 | 80.090 | 5.450 | 241.758 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 157.436 | 74.923 | 5.450 | 237.809 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 156.525 | 74.923 | 5.450 | 236.898 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | m2 | 104.922 | 116.260 | 2.725 | 223.907 |