Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 5.250.000 | 1.265.940 | 4.919.756 | 11.435.696 | |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 7.000.000 | 1.472.624 | 6.376.087 | 14.848.711 | |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 9.625.000 | 1.751.647 | 8.556.325 | 19.932.972 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 5.250.000 | 1.265.940 | 4.919.756 | 11.435.696 | |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 7.000.000 | 1.472.624 | 6.376.087 | 14.848.711 | |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 9.625.000 | 1.751.647 | 8.556.325 | 19.932.972 | |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm |
| 100m2 |
| 3.358.500 |
| 981.749 |
| 4.469.794 |
| 8.810.043 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 4.478.250 | 1.085.091 | 5.768.369 | 11.331.710 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 6.716.250 | 1.265.940 | 8.371.791 | 16.353.981 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 8.955.000 | 1.472.624 | 10.970.886 | 21.398.510 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 12.313.500 | 1.751.647 | 14.870.939 | 28.936.086 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2.461.500 | 1.201.351 | 1.973.933 | 5.636.784 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 3.282.000 | 1.327.945 | 2.631.910 | 7.241.855 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 4.922.250 | 1.550.130 | 3.943.537 | 10.415.917 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 6.564.000 | 1.803.318 | 5.263.821 | 13.631.139 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 9.025.500 | 2.146.930 | 7.233.425 | 18.405.855 |
| Phun xi măng lấp đầy hầm ngang | tấn | 1.435.752 | 390.320 | 705.343 | 2.531.415 |
| Bơm vữa chèn cáp neo, cần neo thép Fi 32mm gia cố mái taluy đường | m3 | 3.457.039 | 5.097.960 | 1.304.988 | 9.859.987 |
| Khoan, phun vữa xi măng gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm | 100m | 3.784.586 | 21.896.000 | 45.685.568 | 71.366.154 |
| Khoan phun vữa xi măng gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 4.662.636 | 21.896.000 | 71.262.244 | 97.820.880 |
| Đục cạy dọn nền hầm trước khi đổ bê tông bằng búa căn | m2 | 0 | 230.704 | 24.778 | 255.482 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá I, II | m2 | 0 | 561.524 | 348.107 | 909.631 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá III, IV | m2 | 0 | 420.055 | 262.920 | 682.975 |
| Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | m2 | 0 | 19.588 | 11.101 | 30.689 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính lỗ khoan <= 80mm | cọc | 6.850 | 1.904.000 | 1.401.537 | 3.312.387 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính lỗ khoan > 80mm | cọc | 12.350 | 2.499.000 | 1.801.977 | 4.313.327 |
| Gia công đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng | tấn | 19.772.025 | 1.312.443 | 877.892 | 21.962.360 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm đứng | tấn | 747.201 | 11.290.114 | 1.786.251 | 13.823.566 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm nghiêng | tấn | 826.098 | 12.659.395 | 1.984.884 | 15.470.377 |
| Lắp đặt đường goòng trong hầm | m | 1.511.337 | 322.944 | 0 | 1.834.281 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái <= 40 độ | 100m2 | 11.918.445 | 768.740 | 87.153 | 12.774.338 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái > 40 độ | 100m2 | 11.918.445 | 873.460 | 87.153 | 12.879.058 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mặt bằng | 100m2 | 3.151.800 | 687.820 | 87.153 | 3.926.773 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 100m2 | 452.210 | 1.309.000 | 46.997 | 1.808.207 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | 100m2 | 519.110 | 1.547.000 | 56.396 | 2.122.506 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao > 50 m | 100m2 | 627.960 | 1.713.600 | 82.722 | 2.424.282 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 401.880 | 833.000 | 0 | 1.234.880 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | 100m2 | 38.584 | 228.480 | 0 | 267.064 |
| Phòng chống mối cho các mạch ngừng bê tông | m2 | 914.328 | 244.000 | 1.327 | 1.159.655 |
| Phòng chống mối vị trí các khe của tường Barrette | m2 | 1.377.000 | 400.000 | 1.327 | 1.778.327 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 100mm | bộ | 46.920 | 26.000 | 0 | 72.920 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 300mm | bộ | 46.920 | 32.000 | 0 | 78.920 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 500mm | bộ | 46.920 | 52.000 | 0 | 98.920 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 800mm | bộ | 46.920 | 70.000 | 0 | 116.920 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | m3 | 0 | 25.605 | 0 | 25.605 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | m3 | 0 | 31.092 | 0 | 31.092 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 43.895 | 0 | 43.895 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc | m3 | 0 | 60.355 | 0 | 60.355 |
| Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 1000v | 0 | 62.184 | 0 | 62.184 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 1000v | 0 | 56.697 | 0 | 56.697 |
| Bốc lên bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 36.579 | 0 | 36.579 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 34.750 | 0 | 34.750 |
| Bốc lên bằng thủ công - ngói các loại | 1000v | 0 | 69.500 | 0 | 69.500 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm |
| 100m2 |
| 3.358.500 |
| 981.749 |
| 4.469.794 |
| 8.810.043 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 4.478.250 | 1.085.091 | 5.768.369 | 11.331.710 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 6.716.250 | 1.265.940 | 8.371.791 | 16.353.981 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 8.955.000 | 1.472.624 | 10.970.886 | 21.398.510 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 12.313.500 | 1.751.647 | 14.870.939 | 28.936.086 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2.461.500 | 1.201.351 | 1.973.933 | 5.636.784 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 3.282.000 | 1.327.945 | 2.631.910 | 7.241.855 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 4.922.250 | 1.550.130 | 3.943.537 | 10.415.917 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 6.564.000 | 1.803.318 | 5.263.821 | 13.631.139 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 9.025.500 | 2.146.930 | 7.233.425 | 18.405.855 |
| Phun xi măng lấp đầy hầm ngang | tấn | 1.435.752 | 390.320 | 705.343 | 2.531.415 |
| Bơm vữa chèn cáp neo, cần neo thép Fi 32mm gia cố mái taluy đường | m3 | 3.457.039 | 5.097.960 | 1.304.988 | 9.859.987 |
| Khoan, phun vữa xi măng gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm | 100m | 3.784.586 | 21.896.000 | 45.685.568 | 71.366.154 |
| Khoan phun vữa xi măng gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 4.662.636 | 21.896.000 | 71.262.244 | 97.820.880 |
| Đục cạy dọn nền hầm trước khi đổ bê tông bằng búa căn | m2 | 0 | 230.704 | 24.778 | 255.482 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá I, II | m2 | 0 | 561.524 | 348.107 | 909.631 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá III, IV | m2 | 0 | 420.055 | 262.920 | 682.975 |
| Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | m2 | 0 | 19.588 | 11.101 | 30.689 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính lỗ khoan <= 80mm | cọc | 6.850 | 1.904.000 | 1.401.537 | 3.312.387 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính lỗ khoan > 80mm | cọc | 12.350 | 2.499.000 | 1.801.977 | 4.313.327 |
| Gia công đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng | tấn | 19.772.025 | 1.312.443 | 877.892 | 21.962.360 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm đứng | tấn | 747.201 | 11.290.114 | 1.786.251 | 13.823.566 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm nghiêng | tấn | 826.098 | 12.659.395 | 1.984.884 | 15.470.377 |
| Lắp đặt đường goòng trong hầm | m | 1.511.337 | 322.944 | 0 | 1.834.281 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái <= 40 độ | 100m2 | 11.918.445 | 768.740 | 87.153 | 12.774.338 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái > 40 độ | 100m2 | 11.918.445 | 873.460 | 87.153 | 12.879.058 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mặt bằng | 100m2 | 3.151.800 | 687.820 | 87.153 | 3.926.773 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 100m2 | 452.210 | 1.309.000 | 46.997 | 1.808.207 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | 100m2 | 519.110 | 1.547.000 | 56.396 | 2.122.506 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao > 50 m | 100m2 | 627.960 | 1.713.600 | 82.722 | 2.424.282 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 401.880 | 833.000 | 0 | 1.234.880 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | 100m2 | 38.584 | 228.480 | 0 | 267.064 |
| Phòng chống mối cho các mạch ngừng bê tông | m2 | 914.328 | 244.000 | 1.327 | 1.159.655 |
| Phòng chống mối vị trí các khe của tường Barrette | m2 | 1.377.000 | 400.000 | 1.327 | 1.778.327 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 100mm | bộ | 46.920 | 26.000 | 0 | 72.920 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 300mm | bộ | 46.920 | 32.000 | 0 | 78.920 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 500mm | bộ | 46.920 | 52.000 | 0 | 98.920 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 800mm | bộ | 46.920 | 70.000 | 0 | 116.920 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | m3 | 0 | 25.605 | 0 | 25.605 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | m3 | 0 | 31.092 | 0 | 31.092 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 43.895 | 0 | 43.895 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc | m3 | 0 | 60.355 | 0 | 60.355 |
| Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 1000v | 0 | 62.184 | 0 | 62.184 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 1000v | 0 | 56.697 | 0 | 56.697 |
| Bốc lên bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 36.579 | 0 | 36.579 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 34.750 | 0 | 34.750 |
| Bốc lên bằng thủ công - ngói các loại | 1000v | 0 | 69.500 | 0 | 69.500 |