Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xuống bằng thủ công - ngói các loại | 1000v | 0 | 69.500 | 0 | 69.500 | |
| Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | tấn | 0 | 27.434 | 0 | 27.434 | |
| Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | tấn | 0 | 20.118 | 0 | 20.118 | |
| Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | m3 | 0 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xuống bằng thủ công - ngói các loại | 1000v | 0 | 69.500 | 0 | 69.500 | |
| Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | tấn | 0 | 27.434 | 0 | 27.434 | |
| Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | tấn | 0 | 20.118 | 0 | 20.118 | |
| Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | m3 | 0 |
| 25.605 |
| 0 |
| 25.605 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | m3 | 0 | 16.461 | 0 | 16.461 |
| Bốc lên bằng thủ công - cọc gỗ, cừ tràm | 100cây | 0 | 159.119 | 0 | 159.119 |
| Bốc xuống bằng thủ công - cọc gỗ, cừ tràm | 100cây | 0 | 102.421 | 0 | 102.421 |
| Bốc lên bằng thủ công - tre, cây chống | 100 cây | 0 | 137.171 | 0 | 137.171 |
| Bốc xuống bằng thủ công - tre, cây chống | 100 cây | 0 | 85.961 | 0 | 85.961 |
| Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | tấn | 0 | 62.184 | 0 | 62.184 |
| Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | tấn | 0 | 38.408 | 0 | 38.408 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | tấn | 0 | 36.579 | 0 | 36.579 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | tấn | 0 | 23.776 | 0 | 23.776 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 5.487 | 24.284 | 29.771 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 4.024 | 19.080 | 23.104 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 10.974 | 34.691 | 45.665 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 9.145 | 27.753 | 36.898 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 14.632 | 45.099 | 59.731 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 10.974 | 34.691 | 45.665 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 16.461 | 52.037 | 68.498 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 14.632 | 41.630 | 56.262 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 23.776 | 74.586 | 98.362 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 20.118 | 58.975 | 79.093 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | m3 | 0 | 13.717 | 0 | 13.717 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | m3 | 0 | 1.463 | 0 | 1.463 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | m3 | 0 | 16.095 | 0 | 16.095 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | m3 | 0 | 1.829 | 0 | 1.829 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 13.717 | 0 | 13.717 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 1.646 | 0 | 1.646 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đá hộc | m3 | 0 | 16.095 | 0 | 16.095 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đá hộc | m3 | 0 | 1.829 | 0 | 1.829 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 1000v | 0 | 13.717 | 0 | 13.717 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 1000v | 0 | 1.463 | 0 | 1.463 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 6.950 | 0 | 6.950 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 732 | 0 | 732 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Ngói các loại | 1000v | 0 | 16.461 | 0 | 16.461 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Ngói các loại | 1000v | 0 | 1.829 | 0 | 1.829 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | tấn | 0 | 13.717 | 0 | 13.717 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | tấn | 0 | 1.463 | 0 | 1.463 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | m3 | 0 | 9.145 | 0 | 9.145 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại | m3 | 0 | 1.097 | 0 | 1.097 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 9.876 | 0 | 9.876 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 1.097 | 0 | 1.097 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Tre, cây chống | 100 cây | 0 | 11.522 | 0 | 11.522 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Tre, cây chống | 100 cây | 0 | 1.280 | 0 | 1.280 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | tấn | 0 | 14.814 | 0 | 14.814 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | tấn | 0 | 1.646 | 0 | 1.646 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | m3 | 0 | 67.671 | 72.514 | 140.185 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 82.303 | 72.514 | 154.817 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | tấn | 0 | 60.355 | 80.571 | 140.926 |
| 25.605 |
| 0 |
| 25.605 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | m3 | 0 | 16.461 | 0 | 16.461 |
| Bốc lên bằng thủ công - cọc gỗ, cừ tràm | 100cây | 0 | 159.119 | 0 | 159.119 |
| Bốc xuống bằng thủ công - cọc gỗ, cừ tràm | 100cây | 0 | 102.421 | 0 | 102.421 |
| Bốc lên bằng thủ công - tre, cây chống | 100 cây | 0 | 137.171 | 0 | 137.171 |
| Bốc xuống bằng thủ công - tre, cây chống | 100 cây | 0 | 85.961 | 0 | 85.961 |
| Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | tấn | 0 | 62.184 | 0 | 62.184 |
| Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | tấn | 0 | 38.408 | 0 | 38.408 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | tấn | 0 | 36.579 | 0 | 36.579 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | tấn | 0 | 23.776 | 0 | 23.776 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 5.487 | 24.284 | 29.771 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 4.024 | 19.080 | 23.104 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 10.974 | 34.691 | 45.665 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 9.145 | 27.753 | 36.898 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 14.632 | 45.099 | 59.731 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 10.974 | 34.691 | 45.665 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 16.461 | 52.037 | 68.498 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 14.632 | 41.630 | 56.262 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 23.776 | 74.586 | 98.362 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 20.118 | 58.975 | 79.093 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | m3 | 0 | 13.717 | 0 | 13.717 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | m3 | 0 | 1.463 | 0 | 1.463 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | m3 | 0 | 16.095 | 0 | 16.095 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | m3 | 0 | 1.829 | 0 | 1.829 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 13.717 | 0 | 13.717 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 1.646 | 0 | 1.646 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đá hộc | m3 | 0 | 16.095 | 0 | 16.095 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đá hộc | m3 | 0 | 1.829 | 0 | 1.829 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 1000v | 0 | 13.717 | 0 | 13.717 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 1000v | 0 | 1.463 | 0 | 1.463 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 6.950 | 0 | 6.950 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 732 | 0 | 732 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Ngói các loại | 1000v | 0 | 16.461 | 0 | 16.461 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Ngói các loại | 1000v | 0 | 1.829 | 0 | 1.829 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | tấn | 0 | 13.717 | 0 | 13.717 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | tấn | 0 | 1.463 | 0 | 1.463 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | m3 | 0 | 9.145 | 0 | 9.145 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại | m3 | 0 | 1.097 | 0 | 1.097 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 9.876 | 0 | 9.876 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 1.097 | 0 | 1.097 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Tre, cây chống | 100 cây | 0 | 11.522 | 0 | 11.522 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Tre, cây chống | 100 cây | 0 | 1.280 | 0 | 1.280 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | tấn | 0 | 14.814 | 0 | 14.814 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | tấn | 0 | 1.646 | 0 | 1.646 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | m3 | 0 | 67.671 | 72.514 | 140.185 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 82.303 | 72.514 | 154.817 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | tấn | 0 | 60.355 | 80.571 | 140.926 |