Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch xây các loại | tấn | 0 | 34.750 | 19.337 | 54.087 | |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 36.579 | 16.114 | 52.693 | |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - đá ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 36.579 | 16.114 | 52.693 | |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - ngói các loại |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch xây các loại | tấn | 0 | 34.750 | 19.337 | 54.087 | |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 36.579 | 16.114 | 52.693 | |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - đá ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 36.579 | 16.114 | 52.693 | |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - ngói các loại |
| tấn |
| 0 |
| 38.408 |
| 74.931 |
| 113.339 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vôi, than xỉ các loại | tấn | 0 | 84.132 | 80.571 | 164.703 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại | 100m2 | 0 | 69.500 | 241.713 | 311.213 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | tấn | 0 | 69.500 | 72.514 | 142.014 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại | m3 | 0 | 69.500 | 80.571 | 150.071 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - kính các loại | 10m2 | 0 | 54.869 | 40.286 | 95.155 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cấu kiện bê tông đúc sẵn | tấn | 0 | 107.908 | 24.171 | 132.079 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 128.027 | 112.800 | 240.827 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 457.238 | 161.142 | 618.380 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại | 10m2 | 0 | 274.343 | 128.914 | 403.257 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 21.947 | 24.171 | 46.118 |
| Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 89.619 | 104.742 | 194.361 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 55.316 | 55.316 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 38.926 | 38.926 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 28.682 | 28.682 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 47.117 | 47.117 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 35.338 | 35.338 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 23.558 | 23.558 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 43.329 | 43.329 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 32.497 | 32.497 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 21.665 | 21.665 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 40.640 | 40.640 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 29.556 | 29.556 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 14.778 | 14.778 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 61.462 | 61.462 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 43.023 | 43.023 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 30.731 | 30.731 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 51.829 | 51.829 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 37.693 | 37.693 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 25.914 | 25.914 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 48.745 | 48.745 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 35.205 | 35.205 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 24.373 | 24.373 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 44.335 | 44.335 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 29.556 | 29.556 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 18.473 | 18.473 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 69.657 | 69.657 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 51.218 | 51.218 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 36.877 | 36.877 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 61.252 | 61.252 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 44.761 | 44.761 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 30.626 | 30.626 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 56.869 | 56.869 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 43.329 | 43.329 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 27.081 | 27.081 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 51.724 | 51.724 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 33.251 | 33.251 |
| tấn |
| 0 |
| 38.408 |
| 74.931 |
| 113.339 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vôi, than xỉ các loại | tấn | 0 | 84.132 | 80.571 | 164.703 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại | 100m2 | 0 | 69.500 | 241.713 | 311.213 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | tấn | 0 | 69.500 | 72.514 | 142.014 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại | m3 | 0 | 69.500 | 80.571 | 150.071 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - kính các loại | 10m2 | 0 | 54.869 | 40.286 | 95.155 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cấu kiện bê tông đúc sẵn | tấn | 0 | 107.908 | 24.171 | 132.079 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 128.027 | 112.800 | 240.827 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 457.238 | 161.142 | 618.380 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại | 10m2 | 0 | 274.343 | 128.914 | 403.257 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 21.947 | 24.171 | 46.118 |
| Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 89.619 | 104.742 | 194.361 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 55.316 | 55.316 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 38.926 | 38.926 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 28.682 | 28.682 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 47.117 | 47.117 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 35.338 | 35.338 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 23.558 | 23.558 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 43.329 | 43.329 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 32.497 | 32.497 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 21.665 | 21.665 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 40.640 | 40.640 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 29.556 | 29.556 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 14.778 | 14.778 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 61.462 | 61.462 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 43.023 | 43.023 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 30.731 | 30.731 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 51.829 | 51.829 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 37.693 | 37.693 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 25.914 | 25.914 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 48.745 | 48.745 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 35.205 | 35.205 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 24.373 | 24.373 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 44.335 | 44.335 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 29.556 | 29.556 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 18.473 | 18.473 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 69.657 | 69.657 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 51.218 | 51.218 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 36.877 | 36.877 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 61.252 | 61.252 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 44.761 | 44.761 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 30.626 | 30.626 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 56.869 | 56.869 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 43.329 | 43.329 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 27.081 | 27.081 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 51.724 | 51.724 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 33.251 | 33.251 |