Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 25.862 | 25.862 | |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 69.657 | 69.657 | |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 51.218 | 51.218 | |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 25.862 | 25.862 | |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 69.657 | 69.657 | |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 51.218 | 51.218 | |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km |
| 0 |
| 0 |
| 32.780 |
| 32.780 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 58.896 | 58.896 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 42.405 | 42.405 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 28.270 | 28.270 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 54.161 | 54.161 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 40.621 | 40.621 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 24.373 | 24.373 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 48.029 | 48.029 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 33.251 | 33.251 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 22.167 | 22.167 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 112.267 | 112.267 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 81.246 | 81.246 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 54.656 | 54.656 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 93.950 | 93.950 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 69.025 | 69.025 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 44.099 | 44.099 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 77.562 | 77.562 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 55.401 | 55.401 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 38.781 | 38.781 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 159.537 | 159.537 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 115.222 | 115.222 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 78.292 | 78.292 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 138.049 | 138.049 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 97.785 | 97.785 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 67.107 | 67.107 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 119.113 | 119.113 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 80.332 | 80.332 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 55.401 | 55.401 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 132.948 | 132.948 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 97.495 | 97.495 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 66.474 | 66.474 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 113.124 | 113.124 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 82.446 | 82.446 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 59.438 | 59.438 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 91.412 | 91.412 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 66.481 | 66.481 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 47.091 | 47.091 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 63.520 | 63.520 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 45.793 | 45.793 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 31.021 | 31.021 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 51.768 | 51.768 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 36.430 | 36.430 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 24.926 | 24.926 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 44.321 | 44.321 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 30.471 | 30.471 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 22.160 | 22.160 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 32.498 | 32.498 |
| 0 |
| 0 |
| 32.780 |
| 32.780 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 58.896 | 58.896 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 42.405 | 42.405 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 28.270 | 28.270 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 54.161 | 54.161 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 40.621 | 40.621 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 24.373 | 24.373 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 48.029 | 48.029 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 33.251 | 33.251 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 22.167 | 22.167 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 112.267 | 112.267 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 81.246 | 81.246 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 54.656 | 54.656 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 93.950 | 93.950 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 69.025 | 69.025 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 44.099 | 44.099 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 77.562 | 77.562 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 55.401 | 55.401 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 38.781 | 38.781 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 159.537 | 159.537 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 115.222 | 115.222 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 78.292 | 78.292 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 138.049 | 138.049 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 97.785 | 97.785 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 67.107 | 67.107 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 119.113 | 119.113 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 80.332 | 80.332 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 55.401 | 55.401 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 132.948 | 132.948 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 97.495 | 97.495 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 66.474 | 66.474 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 113.124 | 113.124 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 82.446 | 82.446 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 59.438 | 59.438 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 91.412 | 91.412 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 66.481 | 66.481 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 47.091 | 47.091 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 63.520 | 63.520 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 45.793 | 45.793 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 31.021 | 31.021 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 51.768 | 51.768 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 36.430 | 36.430 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 24.926 | 24.926 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 44.321 | 44.321 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 30.471 | 30.471 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 22.160 | 22.160 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10tấn/1km | 0 | 0 | 32.498 | 32.498 |