Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đất cấp II, đường kính cọc 500mm | 100m | 17.273.020 | 1.185.240 | 8.656.384 | 27.114.644 | |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đất cấp II, đường kính cọc 600mm | 100m | 24.870.745 | 1.501.780 | 10.970.349 | 37.342.874 | |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đất cấp II, đường kính cọc 700mm | 100m | 33.850.655 | 1.844.500 | 13.470.384 | 49.165.539 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đất cấp II, đường kính cọc 500mm | 100m | 17.273.020 | 1.185.240 | 8.656.384 | 27.114.644 | |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đất cấp II, đường kính cọc 600mm | 100m | 24.870.745 | 1.501.780 | 10.970.349 | 37.342.874 | |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đất cấp II, đường kính cọc 700mm | 100m | 33.850.655 | 1.844.500 | 13.470.384 | 49.165.539 | |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đất cấp II, đường kính cọc 800mm |
| 100m |
| 44.212.750 |
| 2.213.400 |
| 16.164.721 |
| 62.590.871 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đất cấp II, đường kính cọc 900mm | 100m | 55.948.445 | 2.560.880 | 18.704.721 | 77.214.046 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đất cấp II, đường kính cọc 1000mm | 100m | 69.074.910 | 2.925.020 | 21.359.093 | 93.359.023 |
| Vận chuyển tro bay bằng xe bồn 30T, trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 78.064 | 78.064 |
| Vận chuyển tro bay 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 10km bằng xe bồn 30T. | 10m3 | 0 | 0 | 55.760 | 55.760 |
| Vận chuyển tro bay 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km bằng xe bồn 30T | 10m3 | 0 | 0 | 48.325 | 48.325 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 69.363 | 69.363 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 5T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 10km | 10m3 | 0 | 0 | 50.288 | 50.288 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 5T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 48.554 | 48.554 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 61.462 | 61.462 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 7T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 10km | 10m3 | 0 | 0 | 47.121 | 47.121 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 7T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 40.975 | 40.975 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 54.184 | 54.184 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 10T, 1km tiếp theotrong phạm vi ≤ 10km | 10m3 | 0 | 0 | 37.693 | 37.693 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 10T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 32.982 | 32.982 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 51.453 | 51.453 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 12T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 10km | 10m3 | 0 | 0 | 37.913 | 37.913 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 12T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 32.497 | 32.497 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 20T, trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 49.576 | 49.576 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 20T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 10km | 10m3 | 0 | 0 | 42.494 | 42.494 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 20T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 35.412 | 35.412 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 44.335 | 44.335 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 22T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 10km | 10m3 | 0 | 0 | 36.946 | 36.946 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 22T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 25.862 | 25.862 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 27T, trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 37.597 | 37.597 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 27T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 29.242 | 29.242 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 27T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 20.887 | 20.887 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đất cấp II, đường kính cọc 800mm |
| 100m |
| 44.212.750 |
| 2.213.400 |
| 16.164.721 |
| 62.590.871 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đất cấp II, đường kính cọc 900mm | 100m | 55.948.445 | 2.560.880 | 18.704.721 | 77.214.046 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đất cấp II, đường kính cọc 1000mm | 100m | 69.074.910 | 2.925.020 | 21.359.093 | 93.359.023 |
| Vận chuyển tro bay bằng xe bồn 30T, trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 78.064 | 78.064 |
| Vận chuyển tro bay 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 10km bằng xe bồn 30T. | 10m3 | 0 | 0 | 55.760 | 55.760 |
| Vận chuyển tro bay 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km bằng xe bồn 30T | 10m3 | 0 | 0 | 48.325 | 48.325 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 69.363 | 69.363 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 5T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 10km | 10m3 | 0 | 0 | 50.288 | 50.288 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 5T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 48.554 | 48.554 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 61.462 | 61.462 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 7T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 10km | 10m3 | 0 | 0 | 47.121 | 47.121 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 7T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 40.975 | 40.975 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 54.184 | 54.184 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 10T, 1km tiếp theotrong phạm vi ≤ 10km | 10m3 | 0 | 0 | 37.693 | 37.693 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 10T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 32.982 | 32.982 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 51.453 | 51.453 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 12T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 10km | 10m3 | 0 | 0 | 37.913 | 37.913 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 12T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 32.497 | 32.497 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 20T, trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 49.576 | 49.576 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 20T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 10km | 10m3 | 0 | 0 | 42.494 | 42.494 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 20T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 35.412 | 35.412 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 44.335 | 44.335 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 22T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 10km | 10m3 | 0 | 0 | 36.946 | 36.946 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 22T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 25.862 | 25.862 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 27T, trong phạm vi ≤ 1km | 10m3 | 0 | 0 | 37.597 | 37.597 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 27T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 29.242 | 29.242 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ôtô tự đổ 27T, 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 60km | 10m3 | 0 | 0 | 20.887 | 20.887 |