Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 572.134 | 1.523.200 | 16.325 | 2.111.659 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 651.083 | 1.523.200 | 16.325 | 2.190.608 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 654.587 | 1.523.200 | 16.325 | 2.194.112 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 572.134 | 1.523.200 | 16.325 | 2.111.659 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 651.083 | 1.523.200 | 16.325 | 2.190.608 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 654.587 | 1.523.200 | 16.325 | 2.194.112 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 614.078 |
| 1.523.200 |
| 16.325 |
| 2.153.603 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 612.981 | 1.523.200 | 16.325 | 2.152.506 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 694.290 | 1.523.200 | 16.325 | 2.233.815 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 655.149 | 1.523.200 | 16.325 | 2.194.674 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 650.213 | 1.523.200 | 16.325 | 2.189.738 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 685.968 | 1.523.200 | 16.325 | 2.225.493 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 500.446 | 1.811.180 | 16.325 | 2.327.951 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 488.301 | 1.811.180 | 16.325 | 2.315.806 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 475.417 | 1.811.180 | 16.325 | 2.302.922 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 488.071 | 1.811.180 | 16.325 | 2.315.576 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 555.293 | 1.811.180 | 16.325 | 2.382.798 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 552.607 | 1.811.180 | 16.325 | 2.380.112 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 526.961 | 1.811.180 | 16.325 | 2.354.466 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 532.257 | 1.811.180 | 16.325 | 2.359.762 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 602.625 | 1.811.180 | 16.325 | 2.430.130 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 603.593 | 1.811.180 | 16.325 | 2.431.098 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 570.082 | 1.811.180 | 16.325 | 2.397.587 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 572.134 | 1.811.180 | 16.325 | 2.399.639 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 651.083 | 1.811.180 | 16.325 | 2.478.588 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 654.587 | 1.811.180 | 16.325 | 2.482.092 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 614.078 | 1.811.180 | 16.325 | 2.441.583 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 612.981 | 1.811.180 | 16.325 | 2.440.486 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 694.290 | 1.811.180 | 16.325 | 2.521.795 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 655.149 | 1.811.180 | 16.325 | 2.482.654 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 650.213 | 1.811.180 | 16.325 | 2.477.718 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 685.968 | 1.811.180 | 16.325 | 2.513.473 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 10, xi măng PCB30 | m3 | 390.840 | 540.260 | 6.474 | 937.574 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 311.057 | 540.260 | 6.474 | 857.791 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 307.034 | 540.260 | 6.474 | 853.768 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 302.766 | 540.260 | 6.474 | 849.500 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 391.385 | 540.260 | 6.474 | 938.119 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 378.006 | 540.260 | 6.474 | 924.740 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 306.958 | 540.260 | 6.474 | 853.692 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 329.226 | 540.260 | 6.474 | 875.960 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 328.336 | 540.260 | 6.474 | 875.070 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 319.841 | 540.260 | 6.474 | 866.575 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 389.787 | 540.260 | 6.474 | 936.521 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 380.526 | 540.260 | 6.474 | 927.260 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 321.595 | 540.260 | 6.474 | 868.329 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 344.905 | 540.260 | 6.474 | 891.639 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 345.226 | 540.260 | 6.474 | 891.960 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 334.125 | 540.260 | 6.474 | 880.859 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 388.351 | 540.260 | 6.474 | 935.085 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 383.881 | 540.260 | 6.474 | 930.615 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 334.805 | 540.260 | 6.474 | 881.539 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 360.958 | 540.260 | 6.474 | 907.692 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 362.118 | 540.260 | 6.474 | 908.852 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 614.078 |
| 1.523.200 |
| 16.325 |
| 2.153.603 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 612.981 | 1.523.200 | 16.325 | 2.152.506 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 694.290 | 1.523.200 | 16.325 | 2.233.815 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 655.149 | 1.523.200 | 16.325 | 2.194.674 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 650.213 | 1.523.200 | 16.325 | 2.189.738 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 685.968 | 1.523.200 | 16.325 | 2.225.493 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 500.446 | 1.811.180 | 16.325 | 2.327.951 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 488.301 | 1.811.180 | 16.325 | 2.315.806 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 475.417 | 1.811.180 | 16.325 | 2.302.922 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 488.071 | 1.811.180 | 16.325 | 2.315.576 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 555.293 | 1.811.180 | 16.325 | 2.382.798 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 552.607 | 1.811.180 | 16.325 | 2.380.112 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 526.961 | 1.811.180 | 16.325 | 2.354.466 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 532.257 | 1.811.180 | 16.325 | 2.359.762 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 602.625 | 1.811.180 | 16.325 | 2.430.130 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 603.593 | 1.811.180 | 16.325 | 2.431.098 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 570.082 | 1.811.180 | 16.325 | 2.397.587 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 572.134 | 1.811.180 | 16.325 | 2.399.639 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 651.083 | 1.811.180 | 16.325 | 2.478.588 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 654.587 | 1.811.180 | 16.325 | 2.482.092 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 614.078 | 1.811.180 | 16.325 | 2.441.583 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 612.981 | 1.811.180 | 16.325 | 2.440.486 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 694.290 | 1.811.180 | 16.325 | 2.521.795 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 655.149 | 1.811.180 | 16.325 | 2.482.654 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 650.213 | 1.811.180 | 16.325 | 2.477.718 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 685.968 | 1.811.180 | 16.325 | 2.513.473 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 10, xi măng PCB30 | m3 | 390.840 | 540.260 | 6.474 | 937.574 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 311.057 | 540.260 | 6.474 | 857.791 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 307.034 | 540.260 | 6.474 | 853.768 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 302.766 | 540.260 | 6.474 | 849.500 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 391.385 | 540.260 | 6.474 | 938.119 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 378.006 | 540.260 | 6.474 | 924.740 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 306.958 | 540.260 | 6.474 | 853.692 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 329.226 | 540.260 | 6.474 | 875.960 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 328.336 | 540.260 | 6.474 | 875.070 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 319.841 | 540.260 | 6.474 | 866.575 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 389.787 | 540.260 | 6.474 | 936.521 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 380.526 | 540.260 | 6.474 | 927.260 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 321.595 | 540.260 | 6.474 | 868.329 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 344.905 | 540.260 | 6.474 | 891.639 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 345.226 | 540.260 | 6.474 | 891.960 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 334.125 | 540.260 | 6.474 | 880.859 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 388.351 | 540.260 | 6.474 | 935.085 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 383.881 | 540.260 | 6.474 | 930.615 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 334.805 | 540.260 | 6.474 | 881.539 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 360.958 | 540.260 | 6.474 | 907.692 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 362.118 | 540.260 | 6.474 | 908.852 |