Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 317.489 | 535.500 | 7.600 | 860.589 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 343.933 | 535.500 | 7.600 | 887.033 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 342.876 | 535.500 | 7.600 | 885.976 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 317.489 | 535.500 | 7.600 | 860.589 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 343.933 | 535.500 | 7.600 | 887.033 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 342.876 | 535.500 | 7.600 | 885.976 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 332.788 |
| 535.500 |
| 7.600 |
| 875.888 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 334.871 | 535.500 | 7.600 | 877.971 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 362.552 | 535.500 | 7.600 | 905.652 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 362.933 | 535.500 | 7.600 | 906.033 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 349.751 | 535.500 | 7.600 | 892.851 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 350.558 | 535.500 | 7.600 | 893.658 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 381.615 | 535.500 | 7.600 | 924.715 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 382.993 | 535.500 | 7.600 | 926.093 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 367.058 | 535.500 | 7.600 | 910.158 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 366.626 | 535.500 | 7.600 | 909.726 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 398.611 | 535.500 | 7.600 | 941.711 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 383.214 | 535.500 | 7.600 | 926.314 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 381.272 | 535.500 | 7.600 | 924.372 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 395.337 | 535.500 | 7.600 | 938.437 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 338.475 | 635.460 | 7.600 | 981.535 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 333.459 | 635.460 | 7.600 | 976.519 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 328.138 | 635.460 | 7.600 | 971.198 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 333.364 | 635.460 | 7.600 | 976.424 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 361.130 | 635.460 | 7.600 | 1.004.190 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 360.020 | 635.460 | 7.600 | 1.003.080 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 349.428 | 635.460 | 7.600 | 992.488 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 351.615 | 635.460 | 7.600 | 994.675 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 380.680 | 635.460 | 7.600 | 1.023.740 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 381.080 | 635.460 | 7.600 | 1.024.140 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 367.238 | 635.460 | 7.600 | 1.010.298 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 368.086 | 635.460 | 7.600 | 1.011.146 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 400.695 | 635.460 | 7.600 | 1.043.755 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 402.143 | 635.460 | 7.600 | 1.045.203 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 385.410 | 635.460 | 7.600 | 1.028.470 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 384.957 | 635.460 | 7.600 | 1.028.017 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 418.541 | 635.460 | 7.600 | 1.061.601 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 402.375 | 635.460 | 7.600 | 1.045.435 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 400.336 | 635.460 | 7.600 | 1.043.396 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 415.104 | 635.460 | 7.600 | 1.058.164 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 381.300 | 1.042.440 | 9.289 | 1.433.029 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 374.699 | 1.042.440 | 9.289 | 1.426.428 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 367.697 | 1.042.440 | 9.289 | 1.419.426 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 374.574 | 1.042.440 | 9.289 | 1.426.303 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 411.108 | 1.042.440 | 9.289 | 1.462.837 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 409.648 | 1.042.440 | 9.289 | 1.461.377 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 395.710 | 1.042.440 | 9.289 | 1.447.439 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 398.588 | 1.042.440 | 9.289 | 1.450.317 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 436.832 | 1.042.440 | 9.289 | 1.488.561 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 437.358 | 1.042.440 | 9.289 | 1.489.087 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 419.146 | 1.042.440 | 9.289 | 1.470.875 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 420.261 | 1.042.440 | 9.289 | 1.471.990 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 463.168 | 1.042.440 | 9.289 | 1.514.897 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 332.788 |
| 535.500 |
| 7.600 |
| 875.888 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 334.871 | 535.500 | 7.600 | 877.971 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 362.552 | 535.500 | 7.600 | 905.652 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 362.933 | 535.500 | 7.600 | 906.033 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 349.751 | 535.500 | 7.600 | 892.851 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 350.558 | 535.500 | 7.600 | 893.658 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 381.615 | 535.500 | 7.600 | 924.715 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 382.993 | 535.500 | 7.600 | 926.093 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 367.058 | 535.500 | 7.600 | 910.158 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 366.626 | 535.500 | 7.600 | 909.726 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 398.611 | 535.500 | 7.600 | 941.711 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 383.214 | 535.500 | 7.600 | 926.314 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 381.272 | 535.500 | 7.600 | 924.372 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 395.337 | 535.500 | 7.600 | 938.437 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 338.475 | 635.460 | 7.600 | 981.535 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 333.459 | 635.460 | 7.600 | 976.519 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 328.138 | 635.460 | 7.600 | 971.198 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 333.364 | 635.460 | 7.600 | 976.424 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 361.130 | 635.460 | 7.600 | 1.004.190 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 360.020 | 635.460 | 7.600 | 1.003.080 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 349.428 | 635.460 | 7.600 | 992.488 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 351.615 | 635.460 | 7.600 | 994.675 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 380.680 | 635.460 | 7.600 | 1.023.740 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 381.080 | 635.460 | 7.600 | 1.024.140 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 367.238 | 635.460 | 7.600 | 1.010.298 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 368.086 | 635.460 | 7.600 | 1.011.146 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 400.695 | 635.460 | 7.600 | 1.043.755 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 402.143 | 635.460 | 7.600 | 1.045.203 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 385.410 | 635.460 | 7.600 | 1.028.470 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 384.957 | 635.460 | 7.600 | 1.028.017 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 418.541 | 635.460 | 7.600 | 1.061.601 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 402.375 | 635.460 | 7.600 | 1.045.435 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 400.336 | 635.460 | 7.600 | 1.043.396 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 415.104 | 635.460 | 7.600 | 1.058.164 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 381.300 | 1.042.440 | 9.289 | 1.433.029 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 374.699 | 1.042.440 | 9.289 | 1.426.428 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 367.697 | 1.042.440 | 9.289 | 1.419.426 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 374.574 | 1.042.440 | 9.289 | 1.426.303 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 411.108 | 1.042.440 | 9.289 | 1.462.837 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 409.648 | 1.042.440 | 9.289 | 1.461.377 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 395.710 | 1.042.440 | 9.289 | 1.447.439 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 398.588 | 1.042.440 | 9.289 | 1.450.317 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 436.832 | 1.042.440 | 9.289 | 1.488.561 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 437.358 | 1.042.440 | 9.289 | 1.489.087 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 419.146 | 1.042.440 | 9.289 | 1.470.875 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 420.261 | 1.042.440 | 9.289 | 1.471.990 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 463.168 | 1.042.440 | 9.289 | 1.514.897 |