Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 348.699 | 540.260 | 6.474 | 895.433 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 385.735 | 540.260 | 6.474 | 932.469 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 348.336 | 540.260 | 6.474 | 895.070 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 348.699 | 540.260 | 6.474 | 895.433 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 385.735 | 540.260 | 6.474 | 932.469 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 348.336 | 540.260 | 6.474 | 895.070 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 375.270 |
| 540.260 |
| 6.474 |
| 922.004 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 362.304 | 540.260 | 6.474 | 909.038 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 360.669 | 540.260 | 6.474 | 907.403 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 372.514 | 540.260 | 6.474 | 919.248 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 311.057 | 609.280 | 6.474 | 926.811 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 307.034 | 609.280 | 6.474 | 922.788 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 302.766 | 609.280 | 6.474 | 918.520 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 306.958 | 609.280 | 6.474 | 922.712 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 329.226 | 609.280 | 6.474 | 944.980 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 328.336 | 609.280 | 6.474 | 944.090 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 319.841 | 609.280 | 6.474 | 935.595 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 321.595 | 609.280 | 6.474 | 937.349 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 344.905 | 609.280 | 6.474 | 960.659 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 345.226 | 609.280 | 6.474 | 960.980 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 334.125 | 609.280 | 6.474 | 949.879 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 334.805 | 609.280 | 6.474 | 950.559 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 360.958 | 609.280 | 6.474 | 976.712 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 362.118 | 609.280 | 6.474 | 977.872 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 348.699 | 609.280 | 6.474 | 964.453 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 348.336 | 609.280 | 6.474 | 964.090 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 375.270 | 609.280 | 6.474 | 991.024 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 362.304 | 609.280 | 6.474 | 978.058 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 360.669 | 609.280 | 6.474 | 976.423 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 372.514 | 609.280 | 6.474 | 988.268 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 326.610 | 652.120 | 6.474 | 985.204 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 322.386 | 652.120 | 6.474 | 980.980 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 317.904 | 652.120 | 6.474 | 976.498 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 322.305 | 652.120 | 6.474 | 980.899 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 345.687 | 652.120 | 6.474 | 1.004.281 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 344.753 | 652.120 | 6.474 | 1.003.347 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 335.833 | 652.120 | 6.474 | 994.427 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 337.675 | 652.120 | 6.474 | 996.269 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 362.151 | 652.120 | 6.474 | 1.020.745 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 362.487 | 652.120 | 6.474 | 1.021.081 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 350.831 | 652.120 | 6.474 | 1.009.425 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 351.545 | 652.120 | 6.474 | 1.010.139 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 379.006 | 652.120 | 6.474 | 1.037.600 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 380.224 | 652.120 | 6.474 | 1.038.818 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 366.134 | 652.120 | 6.474 | 1.024.728 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 365.752 | 652.120 | 6.474 | 1.024.346 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 394.034 | 652.120 | 6.474 | 1.052.628 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 380.420 | 652.120 | 6.474 | 1.039.014 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 378.703 | 652.120 | 6.474 | 1.037.297 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 391.139 | 652.120 | 6.474 | 1.049.733 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 322.358 | 535.500 | 7.600 | 865.458 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 317.580 | 535.500 | 7.600 | 860.680 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 312.512 | 535.500 | 7.600 | 855.612 |
| m3 |
| 375.270 |
| 540.260 |
| 6.474 |
| 922.004 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 362.304 | 540.260 | 6.474 | 909.038 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 360.669 | 540.260 | 6.474 | 907.403 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 372.514 | 540.260 | 6.474 | 919.248 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 311.057 | 609.280 | 6.474 | 926.811 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 307.034 | 609.280 | 6.474 | 922.788 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 302.766 | 609.280 | 6.474 | 918.520 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 306.958 | 609.280 | 6.474 | 922.712 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 329.226 | 609.280 | 6.474 | 944.980 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 328.336 | 609.280 | 6.474 | 944.090 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 319.841 | 609.280 | 6.474 | 935.595 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 321.595 | 609.280 | 6.474 | 937.349 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 344.905 | 609.280 | 6.474 | 960.659 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 345.226 | 609.280 | 6.474 | 960.980 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 334.125 | 609.280 | 6.474 | 949.879 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 334.805 | 609.280 | 6.474 | 950.559 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 360.958 | 609.280 | 6.474 | 976.712 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 362.118 | 609.280 | 6.474 | 977.872 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 348.699 | 609.280 | 6.474 | 964.453 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 348.336 | 609.280 | 6.474 | 964.090 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 375.270 | 609.280 | 6.474 | 991.024 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 362.304 | 609.280 | 6.474 | 978.058 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 360.669 | 609.280 | 6.474 | 976.423 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 372.514 | 609.280 | 6.474 | 988.268 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 326.610 | 652.120 | 6.474 | 985.204 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 322.386 | 652.120 | 6.474 | 980.980 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 317.904 | 652.120 | 6.474 | 976.498 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 322.305 | 652.120 | 6.474 | 980.899 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 345.687 | 652.120 | 6.474 | 1.004.281 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 344.753 | 652.120 | 6.474 | 1.003.347 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 335.833 | 652.120 | 6.474 | 994.427 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 337.675 | 652.120 | 6.474 | 996.269 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 362.151 | 652.120 | 6.474 | 1.020.745 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 362.487 | 652.120 | 6.474 | 1.021.081 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 350.831 | 652.120 | 6.474 | 1.009.425 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 351.545 | 652.120 | 6.474 | 1.010.139 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 379.006 | 652.120 | 6.474 | 1.037.600 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 380.224 | 652.120 | 6.474 | 1.038.818 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 366.134 | 652.120 | 6.474 | 1.024.728 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 365.752 | 652.120 | 6.474 | 1.024.346 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 394.034 | 652.120 | 6.474 | 1.052.628 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 380.420 | 652.120 | 6.474 | 1.039.014 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 378.703 | 652.120 | 6.474 | 1.037.297 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 391.139 | 652.120 | 6.474 | 1.049.733 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 322.358 | 535.500 | 7.600 | 865.458 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 317.580 | 535.500 | 7.600 | 860.680 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 312.512 | 535.500 | 7.600 | 855.612 |