Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 610.881 | 330.820 | 9.570 | 951.271 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 651.674 | 330.820 | 9.570 | 992.064 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 652.236 | 330.820 | 9.570 | 992.626 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 610.881 | 330.820 | 9.570 | 951.271 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 651.674 | 330.820 | 9.570 | 992.064 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 652.236 | 330.820 | 9.570 | 992.626 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 632.809 |
| 330.820 |
| 9.570 |
| 973.199 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 633.999 | 330.820 | 9.570 | 974.389 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 679.766 | 330.820 | 9.570 | 1.020.156 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 681.797 | 330.820 | 9.570 | 1.022.187 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 658.314 | 330.820 | 9.570 | 998.704 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 657.678 | 330.820 | 9.570 | 998.068 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 704.813 | 330.820 | 9.570 | 1.045.203 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 682.123 | 330.820 | 9.570 | 1.022.513 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 679.262 | 330.820 | 9.570 | 1.019.652 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 699.989 | 330.820 | 9.570 | 1.040.379 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 622.062 | 345.100 | 9.570 | 976.732 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 614.670 | 345.100 | 9.570 | 969.340 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 606.827 | 345.100 | 9.570 | 961.497 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 614.529 | 345.100 | 9.570 | 969.199 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 655.447 | 345.100 | 9.570 | 1.010.117 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 653.812 | 345.100 | 9.570 | 1.008.482 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 638.202 | 345.100 | 9.570 | 992.872 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 641.425 | 345.100 | 9.570 | 996.095 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 684.258 | 345.100 | 9.570 | 1.038.928 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 684.847 | 345.100 | 9.570 | 1.039.517 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 664.449 | 345.100 | 9.570 | 1.019.119 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 665.699 | 345.100 | 9.570 | 1.020.369 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 713.754 | 345.100 | 9.570 | 1.068.424 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 715.887 | 345.100 | 9.570 | 1.070.557 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 691.229 | 345.100 | 9.570 | 1.045.899 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 690.562 | 345.100 | 9.570 | 1.045.232 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 740.054 | 345.100 | 9.570 | 1.094.724 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 716.229 | 345.100 | 9.570 | 1.070.899 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 713.225 | 345.100 | 9.570 | 1.067.895 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 734.988 | 345.100 | 9.570 | 1.089.658 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 10, xi măng PCB30 | m3 | 827.734 | 337.960 | 9.852 | 1.175.546 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 683.128 | 337.960 | 9.852 | 1.030.940 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 675.836 | 337.960 | 9.852 | 1.023.648 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 668.100 | 337.960 | 9.852 | 1.015.912 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 828.722 | 337.960 | 9.852 | 1.176.534 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 804.472 | 337.960 | 9.852 | 1.152.284 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 675.697 | 337.960 | 9.852 | 1.023.509 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 716.059 | 337.960 | 9.852 | 1.063.871 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 714.446 | 337.960 | 9.852 | 1.062.258 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 699.048 | 337.960 | 9.852 | 1.046.860 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 825.826 | 337.960 | 9.852 | 1.173.638 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 809.040 | 337.960 | 9.852 | 1.156.852 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 702.227 | 337.960 | 9.852 | 1.050.039 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 744.477 | 337.960 | 9.852 | 1.092.289 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 745.059 | 337.960 | 9.852 | 1.092.871 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 724.938 | 337.960 | 9.852 | 1.072.750 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 823.223 | 337.960 | 9.852 | 1.171.035 |
| m3 |
| 632.809 |
| 330.820 |
| 9.570 |
| 973.199 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 633.999 | 330.820 | 9.570 | 974.389 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 679.766 | 330.820 | 9.570 | 1.020.156 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 681.797 | 330.820 | 9.570 | 1.022.187 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 658.314 | 330.820 | 9.570 | 998.704 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 657.678 | 330.820 | 9.570 | 998.068 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 704.813 | 330.820 | 9.570 | 1.045.203 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 682.123 | 330.820 | 9.570 | 1.022.513 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 679.262 | 330.820 | 9.570 | 1.019.652 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 699.989 | 330.820 | 9.570 | 1.040.379 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 622.062 | 345.100 | 9.570 | 976.732 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 614.670 | 345.100 | 9.570 | 969.340 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 606.827 | 345.100 | 9.570 | 961.497 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 614.529 | 345.100 | 9.570 | 969.199 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 655.447 | 345.100 | 9.570 | 1.010.117 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 653.812 | 345.100 | 9.570 | 1.008.482 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 638.202 | 345.100 | 9.570 | 992.872 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 641.425 | 345.100 | 9.570 | 996.095 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 684.258 | 345.100 | 9.570 | 1.038.928 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 684.847 | 345.100 | 9.570 | 1.039.517 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 664.449 | 345.100 | 9.570 | 1.019.119 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 665.699 | 345.100 | 9.570 | 1.020.369 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 713.754 | 345.100 | 9.570 | 1.068.424 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 715.887 | 345.100 | 9.570 | 1.070.557 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 691.229 | 345.100 | 9.570 | 1.045.899 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 690.562 | 345.100 | 9.570 | 1.045.232 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 740.054 | 345.100 | 9.570 | 1.094.724 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 716.229 | 345.100 | 9.570 | 1.070.899 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 713.225 | 345.100 | 9.570 | 1.067.895 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 734.988 | 345.100 | 9.570 | 1.089.658 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 10, xi măng PCB30 | m3 | 827.734 | 337.960 | 9.852 | 1.175.546 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 683.128 | 337.960 | 9.852 | 1.030.940 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 675.836 | 337.960 | 9.852 | 1.023.648 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 668.100 | 337.960 | 9.852 | 1.015.912 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 828.722 | 337.960 | 9.852 | 1.176.534 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 804.472 | 337.960 | 9.852 | 1.152.284 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 675.697 | 337.960 | 9.852 | 1.023.509 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 716.059 | 337.960 | 9.852 | 1.063.871 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 714.446 | 337.960 | 9.852 | 1.062.258 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 699.048 | 337.960 | 9.852 | 1.046.860 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 825.826 | 337.960 | 9.852 | 1.173.638 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 809.040 | 337.960 | 9.852 | 1.156.852 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 702.227 | 337.960 | 9.852 | 1.050.039 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 744.477 | 337.960 | 9.852 | 1.092.289 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 745.059 | 337.960 | 9.852 | 1.092.871 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 724.938 | 337.960 | 9.852 | 1.072.750 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 823.223 | 337.960 | 9.852 | 1.171.035 |