Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 974.347 | 718.760 | 10.415 | 1.703.522 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.143 | 718.760 | 10.415 | 1.758.318 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.765 | 718.760 | 10.415 | 1.731.940 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 974.347 | 718.760 | 10.415 | 1.703.522 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.143 | 718.760 | 10.415 | 1.758.318 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.765 | 718.760 | 10.415 | 1.731.940 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 999.439 |
| 718.760 |
| 10.415 |
| 1.728.614 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 1.023.534 | 718.760 | 10.415 | 1.752.709 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 867.009 | 1.042.440 | 10.415 | 1.919.864 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 858.824 | 1.042.440 | 10.415 | 1.911.679 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 850.142 | 1.042.440 | 10.415 | 1.902.997 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 858.669 | 1.042.440 | 10.415 | 1.911.524 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 903.971 | 1.042.440 | 10.415 | 1.956.826 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 902.161 | 1.042.440 | 10.415 | 1.955.016 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 884.878 | 1.042.440 | 10.415 | 1.937.733 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 888.447 | 1.042.440 | 10.415 | 1.941.302 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 935.869 | 1.042.440 | 10.415 | 1.988.724 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 936.521 | 1.042.440 | 10.415 | 1.989.376 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 913.938 | 1.042.440 | 10.415 | 1.966.793 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 915.320 | 1.042.440 | 10.415 | 1.968.175 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 968.525 | 1.042.440 | 10.415 | 2.021.380 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 970.887 | 1.042.440 | 10.415 | 2.023.742 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 943.587 | 1.042.440 | 10.415 | 1.996.442 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 942.847 | 1.042.440 | 10.415 | 1.995.702 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 997.643 | 1.042.440 | 10.415 | 2.050.498 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 971.265 | 1.042.440 | 10.415 | 2.024.120 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 967.939 | 1.042.440 | 10.415 | 2.020.794 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 992.034 | 1.042.440 | 10.415 | 2.044.889 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 10, xi măng PCB30 | m3 | 732.060 | 321.300 | 9.570 | 1.062.930 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 592.440 | 321.300 | 9.570 | 923.310 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 585.400 | 321.300 | 9.570 | 916.270 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 577.931 | 321.300 | 9.570 | 908.801 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 733.014 | 321.300 | 9.570 | 1.063.884 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 709.600 | 321.300 | 9.570 | 1.040.470 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 585.266 | 321.300 | 9.570 | 916.136 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 624.236 | 321.300 | 9.570 | 955.106 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 622.678 | 321.300 | 9.570 | 953.548 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 607.811 | 321.300 | 9.570 | 938.681 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 730.218 | 321.300 | 9.570 | 1.061.088 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 714.010 | 321.300 | 9.570 | 1.044.880 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 610.881 | 321.300 | 9.570 | 941.751 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 651.674 | 321.300 | 9.570 | 982.544 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 652.236 | 321.300 | 9.570 | 983.106 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 632.809 | 321.300 | 9.570 | 963.679 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 727.705 | 321.300 | 9.570 | 1.058.575 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 719.882 | 321.300 | 9.570 | 1.050.752 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 633.999 | 321.300 | 9.570 | 964.869 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 679.766 | 321.300 | 9.570 | 1.010.636 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 681.797 | 321.300 | 9.570 | 1.012.667 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 658.314 | 321.300 | 9.570 | 989.184 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 723.126 | 321.300 | 9.570 | 1.053.996 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 657.678 | 321.300 | 9.570 | 988.548 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 704.813 | 321.300 | 9.570 | 1.035.683 |
| m3 |
| 999.439 |
| 718.760 |
| 10.415 |
| 1.728.614 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 1.023.534 | 718.760 | 10.415 | 1.752.709 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 867.009 | 1.042.440 | 10.415 | 1.919.864 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 858.824 | 1.042.440 | 10.415 | 1.911.679 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 850.142 | 1.042.440 | 10.415 | 1.902.997 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 858.669 | 1.042.440 | 10.415 | 1.911.524 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 903.971 | 1.042.440 | 10.415 | 1.956.826 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 902.161 | 1.042.440 | 10.415 | 1.955.016 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 884.878 | 1.042.440 | 10.415 | 1.937.733 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 888.447 | 1.042.440 | 10.415 | 1.941.302 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 935.869 | 1.042.440 | 10.415 | 1.988.724 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 936.521 | 1.042.440 | 10.415 | 1.989.376 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 913.938 | 1.042.440 | 10.415 | 1.966.793 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 915.320 | 1.042.440 | 10.415 | 1.968.175 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 968.525 | 1.042.440 | 10.415 | 2.021.380 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 970.887 | 1.042.440 | 10.415 | 2.023.742 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 943.587 | 1.042.440 | 10.415 | 1.996.442 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 942.847 | 1.042.440 | 10.415 | 1.995.702 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 997.643 | 1.042.440 | 10.415 | 2.050.498 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 971.265 | 1.042.440 | 10.415 | 2.024.120 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 967.939 | 1.042.440 | 10.415 | 2.020.794 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 992.034 | 1.042.440 | 10.415 | 2.044.889 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 10, xi măng PCB30 | m3 | 732.060 | 321.300 | 9.570 | 1.062.930 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 592.440 | 321.300 | 9.570 | 923.310 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 585.400 | 321.300 | 9.570 | 916.270 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 577.931 | 321.300 | 9.570 | 908.801 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 733.014 | 321.300 | 9.570 | 1.063.884 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 709.600 | 321.300 | 9.570 | 1.040.470 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 585.266 | 321.300 | 9.570 | 916.136 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 624.236 | 321.300 | 9.570 | 955.106 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 622.678 | 321.300 | 9.570 | 953.548 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 607.811 | 321.300 | 9.570 | 938.681 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 730.218 | 321.300 | 9.570 | 1.061.088 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 714.010 | 321.300 | 9.570 | 1.044.880 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 610.881 | 321.300 | 9.570 | 941.751 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 651.674 | 321.300 | 9.570 | 982.544 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 652.236 | 321.300 | 9.570 | 983.106 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 632.809 | 321.300 | 9.570 | 963.679 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 727.705 | 321.300 | 9.570 | 1.058.575 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 719.882 | 321.300 | 9.570 | 1.050.752 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 633.999 | 321.300 | 9.570 | 964.869 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 679.766 | 321.300 | 9.570 | 1.010.636 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 681.797 | 321.300 | 9.570 | 1.012.667 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 658.314 | 321.300 | 9.570 | 989.184 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 723.126 | 321.300 | 9.570 | 1.053.996 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 657.678 | 321.300 | 9.570 | 988.548 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 704.813 | 321.300 | 9.570 | 1.035.683 |