Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 850.139 | 387.940 | 10.133 | 1.248.212 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 683.128 | 342.720 | 9.852 | 1.035.700 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 675.836 | 342.720 | 9.852 | 1.028.408 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 850.139 | 387.940 | 10.133 | 1.248.212 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 683.128 | 342.720 | 9.852 | 1.035.700 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 675.836 | 342.720 | 9.852 | 1.028.408 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 668.100 |
| 342.720 |
| 9.852 |
| 1.020.672 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 675.697 | 342.720 | 9.852 | 1.028.269 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 716.059 | 342.720 | 9.852 | 1.068.631 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 714.446 | 342.720 | 9.852 | 1.067.018 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 699.048 | 342.720 | 9.852 | 1.051.620 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 702.227 | 342.720 | 9.852 | 1.054.799 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 744.477 | 342.720 | 9.852 | 1.097.049 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 745.059 | 342.720 | 9.852 | 1.097.631 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 724.938 | 342.720 | 9.852 | 1.077.510 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 726.170 | 342.720 | 9.852 | 1.078.742 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 773.572 | 342.720 | 9.852 | 1.126.144 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 775.676 | 342.720 | 9.852 | 1.128.248 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 751.354 | 342.720 | 9.852 | 1.103.926 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 750.695 | 342.720 | 9.852 | 1.103.267 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 799.514 | 342.720 | 9.852 | 1.152.086 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 776.013 | 342.720 | 9.852 | 1.128.585 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 773.050 | 342.720 | 9.852 | 1.125.622 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 794.518 | 342.720 | 9.852 | 1.147.090 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 717.284 | 361.760 | 9.852 | 1.088.896 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 709.628 | 361.760 | 9.852 | 1.081.240 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 701.505 | 361.760 | 9.852 | 1.073.117 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 709.482 | 361.760 | 9.852 | 1.081.094 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 751.862 | 361.760 | 9.852 | 1.123.474 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 750.168 | 361.760 | 9.852 | 1.121.780 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 734.000 | 361.760 | 9.852 | 1.105.612 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 737.339 | 361.760 | 9.852 | 1.108.951 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 781.701 | 361.760 | 9.852 | 1.153.313 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 782.312 | 361.760 | 9.852 | 1.153.924 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 761.185 | 361.760 | 9.852 | 1.132.797 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 762.479 | 361.760 | 9.852 | 1.134.091 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 812.251 | 361.760 | 9.852 | 1.183.863 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 814.460 | 361.760 | 9.852 | 1.186.072 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 788.922 | 361.760 | 9.852 | 1.160.534 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 788.230 | 361.760 | 9.852 | 1.159.842 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 839.490 | 361.760 | 9.852 | 1.211.102 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 814.814 | 361.760 | 9.852 | 1.186.426 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 811.703 | 361.760 | 9.852 | 1.183.315 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 834.243 | 361.760 | 9.852 | 1.205.855 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 750.286 | 337.960 | 9.852 | 1.098.098 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 742.550 | 337.960 | 9.852 | 1.090.362 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 788.896 | 337.960 | 9.852 | 1.136.708 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 773.498 | 337.960 | 9.852 | 1.121.310 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 819.509 | 337.960 | 9.852 | 1.167.321 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 799.388 | 337.960 | 9.852 | 1.147.200 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 850.126 | 337.960 | 9.852 | 1.197.938 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 825.804 | 337.960 | 9.852 | 1.173.616 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 850.463 | 337.960 | 9.852 | 1.198.275 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 668.100 |
| 342.720 |
| 9.852 |
| 1.020.672 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 675.697 | 342.720 | 9.852 | 1.028.269 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 716.059 | 342.720 | 9.852 | 1.068.631 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 714.446 | 342.720 | 9.852 | 1.067.018 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 699.048 | 342.720 | 9.852 | 1.051.620 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 702.227 | 342.720 | 9.852 | 1.054.799 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 744.477 | 342.720 | 9.852 | 1.097.049 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 745.059 | 342.720 | 9.852 | 1.097.631 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 724.938 | 342.720 | 9.852 | 1.077.510 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 726.170 | 342.720 | 9.852 | 1.078.742 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 773.572 | 342.720 | 9.852 | 1.126.144 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 775.676 | 342.720 | 9.852 | 1.128.248 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 751.354 | 342.720 | 9.852 | 1.103.926 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 750.695 | 342.720 | 9.852 | 1.103.267 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 799.514 | 342.720 | 9.852 | 1.152.086 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 776.013 | 342.720 | 9.852 | 1.128.585 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 773.050 | 342.720 | 9.852 | 1.125.622 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 794.518 | 342.720 | 9.852 | 1.147.090 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 717.284 | 361.760 | 9.852 | 1.088.896 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 709.628 | 361.760 | 9.852 | 1.081.240 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 701.505 | 361.760 | 9.852 | 1.073.117 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 709.482 | 361.760 | 9.852 | 1.081.094 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 751.862 | 361.760 | 9.852 | 1.123.474 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 750.168 | 361.760 | 9.852 | 1.121.780 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 734.000 | 361.760 | 9.852 | 1.105.612 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 737.339 | 361.760 | 9.852 | 1.108.951 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 781.701 | 361.760 | 9.852 | 1.153.313 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 782.312 | 361.760 | 9.852 | 1.153.924 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 761.185 | 361.760 | 9.852 | 1.132.797 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 762.479 | 361.760 | 9.852 | 1.134.091 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 812.251 | 361.760 | 9.852 | 1.183.863 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 814.460 | 361.760 | 9.852 | 1.186.072 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 788.922 | 361.760 | 9.852 | 1.160.534 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 788.230 | 361.760 | 9.852 | 1.159.842 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 839.490 | 361.760 | 9.852 | 1.211.102 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 814.814 | 361.760 | 9.852 | 1.186.426 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 811.703 | 361.760 | 9.852 | 1.183.315 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 834.243 | 361.760 | 9.852 | 1.205.855 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 750.286 | 337.960 | 9.852 | 1.098.098 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 742.550 | 337.960 | 9.852 | 1.090.362 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 788.896 | 337.960 | 9.852 | 1.136.708 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 773.498 | 337.960 | 9.852 | 1.121.310 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 819.509 | 337.960 | 9.852 | 1.167.321 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 799.388 | 337.960 | 9.852 | 1.147.200 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 850.126 | 337.960 | 9.852 | 1.197.938 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 825.804 | 337.960 | 9.852 | 1.173.616 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 850.463 | 337.960 | 9.852 | 1.198.275 |