Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 745.623 | 299.880 | 10.133 | 1.055.636 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 737.620 | 299.880 | 10.133 | 1.047.633 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 785.564 | 299.880 | 10.133 | 1.095.577 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 745.623 | 299.880 | 10.133 | 1.055.636 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 737.620 | 299.880 | 10.133 | 1.047.633 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 785.564 | 299.880 | 10.133 | 1.095.577 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 769.635 |
| 299.880 |
| 10.133 |
| 1.079.648 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 817.233 | 299.880 | 10.133 | 1.127.246 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 796.419 | 299.880 | 10.133 | 1.106.432 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 848.906 | 299.880 | 10.133 | 1.158.919 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 823.745 | 299.880 | 10.133 | 1.133.758 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 849.255 | 299.880 | 10.133 | 1.159.268 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 846.065 | 452.200 | 9.007 | 1.307.272 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 839.623 | 452.200 | 9.007 | 1.300.830 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 878.218 | 452.200 | 9.007 | 1.339.425 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 865.395 | 452.200 | 9.007 | 1.326.602 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 903.711 | 452.200 | 9.007 | 1.364.918 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 886.956 | 452.200 | 9.007 | 1.348.163 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 929.208 | 452.200 | 9.007 | 1.390.415 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 908.954 | 452.200 | 9.007 | 1.370.161 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 929.489 | 452.200 | 9.007 | 1.390.696 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 846.065 | 492.660 | 54.483 | 1.393.208 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 839.623 | 492.660 | 54.483 | 1.386.766 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 878.218 | 492.660 | 54.483 | 1.425.361 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 865.395 | 492.660 | 54.483 | 1.412.538 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 903.711 | 492.660 | 54.483 | 1.450.854 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 886.956 | 492.660 | 54.483 | 1.434.099 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 929.208 | 492.660 | 54.483 | 1.476.351 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 908.954 | 492.660 | 54.483 | 1.456.097 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 929.489 | 492.660 | 54.483 | 1.476.632 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 846.065 | 540.260 | 103.748 | 1.490.073 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 839.623 | 540.260 | 103.748 | 1.483.631 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 878.218 | 540.260 | 103.748 | 1.522.226 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 865.395 | 540.260 | 103.748 | 1.509.403 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 903.711 | 540.260 | 103.748 | 1.547.719 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 886.956 | 540.260 | 103.748 | 1.530.964 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 929.208 | 540.260 | 103.748 | 1.573.216 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 908.954 | 540.260 | 103.748 | 1.552.962 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 929.489 | 540.260 | 103.748 | 1.573.497 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 846.065 | 564.060 | 156.098 | 1.566.223 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 839.623 | 564.060 | 156.098 | 1.559.781 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 878.218 | 564.060 | 156.098 | 1.598.376 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 865.395 | 564.060 | 156.098 | 1.585.553 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 903.711 | 564.060 | 156.098 | 1.623.869 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 886.956 | 564.060 | 156.098 | 1.607.114 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 929.208 | 564.060 | 156.098 | 1.649.366 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 908.954 | 564.060 | 156.098 | 1.629.112 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 929.489 | 564.060 | 156.098 | 1.649.647 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 787.800 | 387.940 | 9.852 | 1.185.592 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 779.678 | 387.940 | 9.852 | 1.177.470 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 828.340 | 387.940 | 9.852 | 1.226.132 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 812.173 | 387.940 | 9.852 | 1.209.965 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 860.484 | 387.940 | 9.852 | 1.258.276 |
| m3 |
| 769.635 |
| 299.880 |
| 10.133 |
| 1.079.648 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 817.233 | 299.880 | 10.133 | 1.127.246 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 796.419 | 299.880 | 10.133 | 1.106.432 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 848.906 | 299.880 | 10.133 | 1.158.919 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 823.745 | 299.880 | 10.133 | 1.133.758 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 849.255 | 299.880 | 10.133 | 1.159.268 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 846.065 | 452.200 | 9.007 | 1.307.272 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 839.623 | 452.200 | 9.007 | 1.300.830 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 878.218 | 452.200 | 9.007 | 1.339.425 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 865.395 | 452.200 | 9.007 | 1.326.602 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 903.711 | 452.200 | 9.007 | 1.364.918 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 886.956 | 452.200 | 9.007 | 1.348.163 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 929.208 | 452.200 | 9.007 | 1.390.415 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 908.954 | 452.200 | 9.007 | 1.370.161 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 929.489 | 452.200 | 9.007 | 1.390.696 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 846.065 | 492.660 | 54.483 | 1.393.208 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 839.623 | 492.660 | 54.483 | 1.386.766 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 878.218 | 492.660 | 54.483 | 1.425.361 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 865.395 | 492.660 | 54.483 | 1.412.538 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 903.711 | 492.660 | 54.483 | 1.450.854 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 886.956 | 492.660 | 54.483 | 1.434.099 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 929.208 | 492.660 | 54.483 | 1.476.351 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 908.954 | 492.660 | 54.483 | 1.456.097 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 929.489 | 492.660 | 54.483 | 1.476.632 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 846.065 | 540.260 | 103.748 | 1.490.073 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 839.623 | 540.260 | 103.748 | 1.483.631 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 878.218 | 540.260 | 103.748 | 1.522.226 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 865.395 | 540.260 | 103.748 | 1.509.403 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 903.711 | 540.260 | 103.748 | 1.547.719 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 886.956 | 540.260 | 103.748 | 1.530.964 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 929.208 | 540.260 | 103.748 | 1.573.216 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 908.954 | 540.260 | 103.748 | 1.552.962 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 929.489 | 540.260 | 103.748 | 1.573.497 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 846.065 | 564.060 | 156.098 | 1.566.223 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 839.623 | 564.060 | 156.098 | 1.559.781 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 878.218 | 564.060 | 156.098 | 1.598.376 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 865.395 | 564.060 | 156.098 | 1.585.553 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 903.711 | 564.060 | 156.098 | 1.623.869 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 886.956 | 564.060 | 156.098 | 1.607.114 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 929.208 | 564.060 | 156.098 | 1.649.366 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 908.954 | 564.060 | 156.098 | 1.629.112 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 929.489 | 564.060 | 156.098 | 1.649.647 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 787.800 | 387.940 | 9.852 | 1.185.592 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 779.678 | 387.940 | 9.852 | 1.177.470 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 828.340 | 387.940 | 9.852 | 1.226.132 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 812.173 | 387.940 | 9.852 | 1.209.965 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 860.484 | 387.940 | 9.852 | 1.258.276 |