Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.254.633 | 568.820 | 105.155 | 1.928.608 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.312.133 | 568.820 | 105.155 | 1.986.108 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.284.569 | 568.820 | 105.155 | 1.958.544 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.254.633 | 568.820 | 105.155 | 1.928.608 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.312.133 | 568.820 | 105.155 | 1.986.108 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.284.569 | 568.820 | 105.155 | 1.958.544 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.312.515 |
| 568.820 |
| 105.155 |
| 1.986.490 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.198.986 | 592.620 | 157.505 | 1.949.111 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.190.220 | 592.620 | 157.505 | 1.940.345 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.242.742 | 592.620 | 157.505 | 1.992.867 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.225.292 | 592.620 | 157.505 | 1.975.417 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.277.435 | 592.620 | 157.505 | 2.027.560 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.254.633 | 592.620 | 157.505 | 2.004.758 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.312.133 | 592.620 | 157.505 | 2.062.258 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.284.569 | 592.620 | 157.505 | 2.034.694 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.312.515 | 592.620 | 157.505 | 2.062.640 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.192.496 | 456.960 | 10.977 | 1.660.433 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.183.310 | 456.960 | 10.977 | 1.651.247 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.238.349 | 456.960 | 10.977 | 1.706.286 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.220.063 | 456.960 | 10.977 | 1.688.000 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.274.704 | 456.960 | 10.977 | 1.742.641 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.250.810 | 456.960 | 10.977 | 1.718.747 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.311.065 | 456.960 | 10.977 | 1.779.002 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.181 | 456.960 | 10.977 | 1.750.118 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.311.466 | 456.960 | 10.977 | 1.779.403 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.192.496 | 499.800 | 56.453 | 1.748.749 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.183.310 | 499.800 | 56.453 | 1.739.563 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.238.349 | 499.800 | 56.453 | 1.794.602 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.220.063 | 499.800 | 56.453 | 1.776.316 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.274.704 | 499.800 | 56.453 | 1.830.957 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.250.810 | 499.800 | 56.453 | 1.807.063 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.311.065 | 499.800 | 56.453 | 1.867.318 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.181 | 499.800 | 56.453 | 1.838.434 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.311.466 | 499.800 | 56.453 | 1.867.719 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.192.496 | 547.400 | 105.718 | 1.845.614 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.183.310 | 547.400 | 105.718 | 1.836.428 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.238.349 | 547.400 | 105.718 | 1.891.467 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.220.063 | 547.400 | 105.718 | 1.873.181 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.274.704 | 547.400 | 105.718 | 1.927.822 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.250.810 | 547.400 | 105.718 | 1.903.928 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.311.065 | 547.400 | 105.718 | 1.964.183 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.181 | 547.400 | 105.718 | 1.935.299 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.311.466 | 547.400 | 105.718 | 1.964.584 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.192.496 | 573.580 | 158.068 | 1.924.144 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.183.310 | 573.580 | 158.068 | 1.914.958 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.238.349 | 573.580 | 158.068 | 1.969.997 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.220.063 | 573.580 | 158.068 | 1.951.711 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.274.704 | 573.580 | 158.068 | 2.006.352 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.250.810 | 573.580 | 158.068 | 1.982.458 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.311.065 | 573.580 | 158.068 | 2.042.713 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.181 | 573.580 | 158.068 | 2.013.829 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.311.466 | 573.580 | 158.068 | 2.043.114 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.192.496 | 952.000 | 10.977 | 2.155.473 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.312.515 |
| 568.820 |
| 105.155 |
| 1.986.490 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.198.986 | 592.620 | 157.505 | 1.949.111 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.190.220 | 592.620 | 157.505 | 1.940.345 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.242.742 | 592.620 | 157.505 | 1.992.867 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.225.292 | 592.620 | 157.505 | 1.975.417 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.277.435 | 592.620 | 157.505 | 2.027.560 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.254.633 | 592.620 | 157.505 | 2.004.758 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.312.133 | 592.620 | 157.505 | 2.062.258 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.284.569 | 592.620 | 157.505 | 2.034.694 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.312.515 | 592.620 | 157.505 | 2.062.640 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.192.496 | 456.960 | 10.977 | 1.660.433 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.183.310 | 456.960 | 10.977 | 1.651.247 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.238.349 | 456.960 | 10.977 | 1.706.286 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.220.063 | 456.960 | 10.977 | 1.688.000 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.274.704 | 456.960 | 10.977 | 1.742.641 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.250.810 | 456.960 | 10.977 | 1.718.747 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.311.065 | 456.960 | 10.977 | 1.779.002 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.181 | 456.960 | 10.977 | 1.750.118 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.311.466 | 456.960 | 10.977 | 1.779.403 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.192.496 | 499.800 | 56.453 | 1.748.749 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.183.310 | 499.800 | 56.453 | 1.739.563 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.238.349 | 499.800 | 56.453 | 1.794.602 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.220.063 | 499.800 | 56.453 | 1.776.316 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.274.704 | 499.800 | 56.453 | 1.830.957 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.250.810 | 499.800 | 56.453 | 1.807.063 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.311.065 | 499.800 | 56.453 | 1.867.318 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.181 | 499.800 | 56.453 | 1.838.434 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.311.466 | 499.800 | 56.453 | 1.867.719 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.192.496 | 547.400 | 105.718 | 1.845.614 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.183.310 | 547.400 | 105.718 | 1.836.428 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.238.349 | 547.400 | 105.718 | 1.891.467 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.220.063 | 547.400 | 105.718 | 1.873.181 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.274.704 | 547.400 | 105.718 | 1.927.822 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.250.810 | 547.400 | 105.718 | 1.903.928 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.311.065 | 547.400 | 105.718 | 1.964.183 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.181 | 547.400 | 105.718 | 1.935.299 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.311.466 | 547.400 | 105.718 | 1.964.584 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.192.496 | 573.580 | 158.068 | 1.924.144 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.183.310 | 573.580 | 158.068 | 1.914.958 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.238.349 | 573.580 | 158.068 | 1.969.997 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.220.063 | 573.580 | 158.068 | 1.951.711 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.274.704 | 573.580 | 158.068 | 2.006.352 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.250.810 | 573.580 | 158.068 | 1.982.458 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.311.065 | 573.580 | 158.068 | 2.042.713 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.181 | 573.580 | 158.068 | 2.013.829 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.311.466 | 573.580 | 158.068 | 2.043.114 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.192.496 | 952.000 | 10.977 | 2.155.473 |