Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.183.310 | 952.000 | 10.977 | 2.146.287 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.238.349 | 952.000 | 10.977 | 2.201.326 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.220.063 | 952.000 | 10.977 | 2.183.040 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.183.310 | 952.000 | 10.977 | 2.146.287 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.238.349 | 952.000 | 10.977 | 2.201.326 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.220.063 | 952.000 | 10.977 | 2.183.040 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.274.704 |
| 952.000 |
| 10.977 |
| 2.237.681 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.250.810 | 952.000 | 10.977 | 2.213.787 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.311.065 | 952.000 | 10.977 | 2.274.042 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.181 | 952.000 | 10.977 | 2.245.158 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.311.466 | 952.000 | 10.977 | 2.274.443 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.192.496 | 1.056.720 | 56.453 | 2.305.669 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.183.310 | 1.056.720 | 56.453 | 2.296.483 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.238.349 | 1.056.720 | 56.453 | 2.351.522 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.220.063 | 1.056.720 | 56.453 | 2.333.236 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.274.704 | 1.056.720 | 56.453 | 2.387.877 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.250.810 | 1.056.720 | 56.453 | 2.363.983 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.311.065 | 1.056.720 | 56.453 | 2.424.238 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.181 | 1.056.720 | 56.453 | 2.395.354 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.311.466 | 1.056.720 | 56.453 | 2.424.639 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.192.496 | 1.161.440 | 105.718 | 2.459.654 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.183.310 | 1.161.440 | 105.718 | 2.450.468 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.238.349 | 1.161.440 | 105.718 | 2.505.507 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.220.063 | 1.161.440 | 105.718 | 2.487.221 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.274.704 | 1.161.440 | 105.718 | 2.541.862 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.250.810 | 1.161.440 | 105.718 | 2.517.968 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.311.065 | 1.161.440 | 105.718 | 2.578.223 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.181 | 1.161.440 | 105.718 | 2.549.339 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.311.466 | 1.161.440 | 105.718 | 2.578.624 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.192.496 | 1.213.800 | 158.068 | 2.564.364 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.183.310 | 1.213.800 | 158.068 | 2.555.178 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.238.349 | 1.213.800 | 158.068 | 2.610.217 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.220.063 | 1.213.800 | 158.068 | 2.591.931 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.274.704 | 1.213.800 | 158.068 | 2.646.572 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.250.810 | 1.213.800 | 158.068 | 2.622.678 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.311.065 | 1.213.800 | 158.068 | 2.682.933 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.181 | 1.213.800 | 158.068 | 2.654.049 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.311.466 | 1.213.800 | 158.068 | 2.683.334 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.209.296 | 999.600 | 10.977 | 2.219.873 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.200.110 | 999.600 | 10.977 | 2.210.687 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.255.149 | 999.600 | 10.977 | 2.265.726 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.236.863 | 999.600 | 10.977 | 2.247.440 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.291.504 | 999.600 | 10.977 | 2.302.081 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.267.610 | 999.600 | 10.977 | 2.278.187 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.327.865 | 999.600 | 10.977 | 2.338.442 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.298.981 | 999.600 | 10.977 | 2.309.558 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.328.266 | 999.600 | 10.977 | 2.338.843 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.209.296 | 1.109.080 | 56.453 | 2.374.829 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.200.110 | 1.109.080 | 56.453 | 2.365.643 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.255.149 | 1.109.080 | 56.453 | 2.420.682 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.236.863 | 1.109.080 | 56.453 | 2.402.396 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.291.504 | 1.109.080 | 56.453 | 2.457.037 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.267.610 | 1.109.080 | 56.453 | 2.433.143 |
| m3 |
| 1.274.704 |
| 952.000 |
| 10.977 |
| 2.237.681 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.250.810 | 952.000 | 10.977 | 2.213.787 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.311.065 | 952.000 | 10.977 | 2.274.042 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.181 | 952.000 | 10.977 | 2.245.158 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.311.466 | 952.000 | 10.977 | 2.274.443 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.192.496 | 1.056.720 | 56.453 | 2.305.669 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.183.310 | 1.056.720 | 56.453 | 2.296.483 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.238.349 | 1.056.720 | 56.453 | 2.351.522 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.220.063 | 1.056.720 | 56.453 | 2.333.236 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.274.704 | 1.056.720 | 56.453 | 2.387.877 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.250.810 | 1.056.720 | 56.453 | 2.363.983 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.311.065 | 1.056.720 | 56.453 | 2.424.238 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.181 | 1.056.720 | 56.453 | 2.395.354 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.311.466 | 1.056.720 | 56.453 | 2.424.639 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.192.496 | 1.161.440 | 105.718 | 2.459.654 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.183.310 | 1.161.440 | 105.718 | 2.450.468 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.238.349 | 1.161.440 | 105.718 | 2.505.507 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.220.063 | 1.161.440 | 105.718 | 2.487.221 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.274.704 | 1.161.440 | 105.718 | 2.541.862 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.250.810 | 1.161.440 | 105.718 | 2.517.968 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.311.065 | 1.161.440 | 105.718 | 2.578.223 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.181 | 1.161.440 | 105.718 | 2.549.339 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.311.466 | 1.161.440 | 105.718 | 2.578.624 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.192.496 | 1.213.800 | 158.068 | 2.564.364 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.183.310 | 1.213.800 | 158.068 | 2.555.178 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.238.349 | 1.213.800 | 158.068 | 2.610.217 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.220.063 | 1.213.800 | 158.068 | 2.591.931 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.274.704 | 1.213.800 | 158.068 | 2.646.572 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.250.810 | 1.213.800 | 158.068 | 2.622.678 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.311.065 | 1.213.800 | 158.068 | 2.682.933 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.282.181 | 1.213.800 | 158.068 | 2.654.049 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.311.466 | 1.213.800 | 158.068 | 2.683.334 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.209.296 | 999.600 | 10.977 | 2.219.873 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.200.110 | 999.600 | 10.977 | 2.210.687 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.255.149 | 999.600 | 10.977 | 2.265.726 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.236.863 | 999.600 | 10.977 | 2.247.440 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.291.504 | 999.600 | 10.977 | 2.302.081 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.267.610 | 999.600 | 10.977 | 2.278.187 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.327.865 | 999.600 | 10.977 | 2.338.442 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.298.981 | 999.600 | 10.977 | 2.309.558 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.328.266 | 999.600 | 10.977 | 2.338.843 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.209.296 | 1.109.080 | 56.453 | 2.374.829 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.200.110 | 1.109.080 | 56.453 | 2.365.643 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.255.149 | 1.109.080 | 56.453 | 2.420.682 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.236.863 | 1.109.080 | 56.453 | 2.402.396 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.291.504 | 1.109.080 | 56.453 | 2.457.037 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.267.610 | 1.109.080 | 56.453 | 2.433.143 |