Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.327.865 | 1.109.080 | 56.453 | 2.493.398 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.298.981 | 1.109.080 | 56.453 | 2.464.514 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.328.266 | 1.109.080 | 56.453 | 2.493.799 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.327.865 | 1.109.080 | 56.453 | 2.493.398 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.298.981 | 1.109.080 | 56.453 | 2.464.514 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.328.266 | 1.109.080 | 56.453 | 2.493.799 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.209.296 |
| 1.216.180 |
| 105.718 |
| 2.531.194 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.200.110 | 1.216.180 | 105.718 | 2.522.008 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.255.149 | 1.216.180 | 105.718 | 2.577.047 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.236.863 | 1.216.180 | 105.718 | 2.558.761 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.291.504 | 1.216.180 | 105.718 | 2.613.402 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.267.610 | 1.216.180 | 105.718 | 2.589.508 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.327.865 | 1.216.180 | 105.718 | 2.649.763 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.298.981 | 1.216.180 | 105.718 | 2.620.879 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.328.266 | 1.216.180 | 105.718 | 2.650.164 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.209.296 | 1.273.300 | 158.068 | 2.640.664 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.200.110 | 1.273.300 | 158.068 | 2.631.478 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.255.149 | 1.273.300 | 158.068 | 2.686.517 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.236.863 | 1.273.300 | 158.068 | 2.668.231 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.291.504 | 1.273.300 | 158.068 | 2.722.872 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.267.610 | 1.273.300 | 158.068 | 2.698.978 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.327.865 | 1.273.300 | 158.068 | 2.759.233 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.298.981 | 1.273.300 | 158.068 | 2.730.349 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.328.266 | 1.273.300 | 158.068 | 2.759.634 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.387.875 | 540.260 | 11.259 | 1.939.394 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.378.753 | 540.260 | 11.259 | 1.930.272 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.433.408 | 540.260 | 11.259 | 1.984.927 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.415.250 | 540.260 | 11.259 | 1.966.769 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.469.510 | 540.260 | 11.259 | 2.021.029 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.445.782 | 540.260 | 11.259 | 1.997.301 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.505.618 | 540.260 | 11.259 | 2.057.137 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.476.935 | 540.260 | 11.259 | 2.028.454 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.506.016 | 540.260 | 11.259 | 2.057.535 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.367.040 | 476.000 | 11.259 | 1.854.299 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.357.544 | 476.000 | 11.259 | 1.844.803 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.414.437 | 476.000 | 11.259 | 1.901.696 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.395.535 | 476.000 | 11.259 | 1.882.794 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.452.017 | 476.000 | 11.259 | 1.939.276 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.427.317 | 476.000 | 11.259 | 1.914.576 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.489.603 | 476.000 | 11.259 | 1.976.862 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.459.745 | 476.000 | 11.259 | 1.947.004 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.490.017 | 476.000 | 11.259 | 1.977.276 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.518.217 | 642.600 | 7.881 | 2.168.698 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.512.616 | 642.600 | 7.881 | 2.163.097 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.546.176 | 642.600 | 7.881 | 2.196.657 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.535.026 | 642.600 | 7.881 | 2.185.507 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.568.344 | 642.600 | 7.881 | 2.218.825 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.553.774 | 642.600 | 7.881 | 2.204.255 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.590.516 | 642.600 | 7.881 | 2.240.997 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.572.903 | 642.600 | 7.881 | 2.223.384 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.590.760 | 642.600 | 7.881 | 2.241.241 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.518.217 | 714.000 | 53.357 | 2.285.574 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.512.616 | 714.000 | 53.357 | 2.279.973 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.209.296 |
| 1.216.180 |
| 105.718 |
| 2.531.194 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.200.110 | 1.216.180 | 105.718 | 2.522.008 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.255.149 | 1.216.180 | 105.718 | 2.577.047 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.236.863 | 1.216.180 | 105.718 | 2.558.761 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.291.504 | 1.216.180 | 105.718 | 2.613.402 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.267.610 | 1.216.180 | 105.718 | 2.589.508 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.327.865 | 1.216.180 | 105.718 | 2.649.763 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.298.981 | 1.216.180 | 105.718 | 2.620.879 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.328.266 | 1.216.180 | 105.718 | 2.650.164 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.209.296 | 1.273.300 | 158.068 | 2.640.664 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.200.110 | 1.273.300 | 158.068 | 2.631.478 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.255.149 | 1.273.300 | 158.068 | 2.686.517 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.236.863 | 1.273.300 | 158.068 | 2.668.231 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.291.504 | 1.273.300 | 158.068 | 2.722.872 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.267.610 | 1.273.300 | 158.068 | 2.698.978 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.327.865 | 1.273.300 | 158.068 | 2.759.233 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.298.981 | 1.273.300 | 158.068 | 2.730.349 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.328.266 | 1.273.300 | 158.068 | 2.759.634 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.387.875 | 540.260 | 11.259 | 1.939.394 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.378.753 | 540.260 | 11.259 | 1.930.272 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.433.408 | 540.260 | 11.259 | 1.984.927 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.415.250 | 540.260 | 11.259 | 1.966.769 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.469.510 | 540.260 | 11.259 | 2.021.029 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.445.782 | 540.260 | 11.259 | 1.997.301 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.505.618 | 540.260 | 11.259 | 2.057.137 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.476.935 | 540.260 | 11.259 | 2.028.454 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.506.016 | 540.260 | 11.259 | 2.057.535 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.367.040 | 476.000 | 11.259 | 1.854.299 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.357.544 | 476.000 | 11.259 | 1.844.803 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.414.437 | 476.000 | 11.259 | 1.901.696 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.395.535 | 476.000 | 11.259 | 1.882.794 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.452.017 | 476.000 | 11.259 | 1.939.276 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.427.317 | 476.000 | 11.259 | 1.914.576 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.489.603 | 476.000 | 11.259 | 1.976.862 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.459.745 | 476.000 | 11.259 | 1.947.004 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.490.017 | 476.000 | 11.259 | 1.977.276 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.518.217 | 642.600 | 7.881 | 2.168.698 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.512.616 | 642.600 | 7.881 | 2.163.097 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.546.176 | 642.600 | 7.881 | 2.196.657 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.535.026 | 642.600 | 7.881 | 2.185.507 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.568.344 | 642.600 | 7.881 | 2.218.825 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.553.774 | 642.600 | 7.881 | 2.204.255 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.590.516 | 642.600 | 7.881 | 2.240.997 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.572.903 | 642.600 | 7.881 | 2.223.384 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.590.760 | 642.600 | 7.881 | 2.241.241 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.518.217 | 714.000 | 53.357 | 2.285.574 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.512.616 | 714.000 | 53.357 | 2.279.973 |