Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 940.061 | 461.720 | 153.002 | 1.554.783 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 929.133 | 461.720 | 153.002 | 1.543.855 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 956.689 | 461.720 | 153.002 | 1.571.411 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 940.061 | 461.720 | 153.002 | 1.554.783 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 929.133 | 461.720 | 153.002 | 1.543.855 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 956.689 | 461.720 | 153.002 | 1.571.411 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 943.480 |
| 461.720 |
| 153.002 |
| 1.558.202 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 956.872 | 461.720 | 153.002 | 1.571.594 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 895.398 | 328.440 | 6.474 | 1.230.312 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 890.777 | 328.440 | 6.474 | 1.225.691 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 918.464 | 328.440 | 6.474 | 1.253.378 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 909.265 | 328.440 | 6.474 | 1.244.179 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 936.753 | 328.440 | 6.474 | 1.271.667 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 924.733 | 328.440 | 6.474 | 1.259.647 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 955.044 | 328.440 | 6.474 | 1.289.958 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 940.514 | 328.440 | 6.474 | 1.275.428 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 955.246 | 328.440 | 6.474 | 1.290.160 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 895.398 | 337.960 | 51.950 | 1.285.308 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 890.777 | 337.960 | 51.950 | 1.280.687 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 918.464 | 337.960 | 51.950 | 1.308.374 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 909.265 | 337.960 | 51.950 | 1.299.175 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 936.753 | 337.960 | 51.950 | 1.326.663 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 924.733 | 337.960 | 51.950 | 1.314.643 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 955.044 | 337.960 | 51.950 | 1.344.954 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 940.514 | 337.960 | 51.950 | 1.330.424 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 955.246 | 337.960 | 51.950 | 1.345.156 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 895.398 | 371.280 | 101.215 | 1.367.893 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 890.777 | 371.280 | 101.215 | 1.363.272 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 918.464 | 371.280 | 101.215 | 1.390.959 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 909.265 | 371.280 | 101.215 | 1.381.760 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 936.753 | 371.280 | 101.215 | 1.409.248 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 924.733 | 371.280 | 101.215 | 1.397.228 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 955.044 | 371.280 | 101.215 | 1.427.539 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 940.514 | 371.280 | 101.215 | 1.413.009 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 955.246 | 371.280 | 101.215 | 1.427.741 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 895.398 | 387.940 | 153.565 | 1.436.903 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 890.777 | 387.940 | 153.565 | 1.432.282 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 918.464 | 387.940 | 153.565 | 1.459.969 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 909.265 | 387.940 | 153.565 | 1.450.770 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 936.753 | 387.940 | 153.565 | 1.478.258 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 924.733 | 387.940 | 153.565 | 1.466.238 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 955.044 | 387.940 | 153.565 | 1.496.549 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 940.514 | 387.940 | 153.565 | 1.482.019 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 955.246 | 387.940 | 153.565 | 1.496.751 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 884.207 | 268.940 | 7.037 | 1.160.184 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 879.333 | 268.940 | 7.037 | 1.155.310 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 908.531 | 268.940 | 7.037 | 1.184.508 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 898.830 | 268.940 | 7.037 | 1.174.807 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 927.817 | 268.940 | 7.037 | 1.203.794 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 915.141 | 268.940 | 7.037 | 1.191.118 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 947.106 | 268.940 | 7.037 | 1.223.083 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 931.783 | 268.940 | 7.037 | 1.207.760 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 947.318 | 268.940 | 7.037 | 1.223.295 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 943.480 |
| 461.720 |
| 153.002 |
| 1.558.202 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 956.872 | 461.720 | 153.002 | 1.571.594 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 895.398 | 328.440 | 6.474 | 1.230.312 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 890.777 | 328.440 | 6.474 | 1.225.691 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 918.464 | 328.440 | 6.474 | 1.253.378 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 909.265 | 328.440 | 6.474 | 1.244.179 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 936.753 | 328.440 | 6.474 | 1.271.667 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 924.733 | 328.440 | 6.474 | 1.259.647 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 955.044 | 328.440 | 6.474 | 1.289.958 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 940.514 | 328.440 | 6.474 | 1.275.428 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 955.246 | 328.440 | 6.474 | 1.290.160 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 895.398 | 337.960 | 51.950 | 1.285.308 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 890.777 | 337.960 | 51.950 | 1.280.687 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 918.464 | 337.960 | 51.950 | 1.308.374 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 909.265 | 337.960 | 51.950 | 1.299.175 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 936.753 | 337.960 | 51.950 | 1.326.663 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 924.733 | 337.960 | 51.950 | 1.314.643 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 955.044 | 337.960 | 51.950 | 1.344.954 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 940.514 | 337.960 | 51.950 | 1.330.424 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 955.246 | 337.960 | 51.950 | 1.345.156 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 895.398 | 371.280 | 101.215 | 1.367.893 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 890.777 | 371.280 | 101.215 | 1.363.272 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 918.464 | 371.280 | 101.215 | 1.390.959 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 909.265 | 371.280 | 101.215 | 1.381.760 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 936.753 | 371.280 | 101.215 | 1.409.248 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 924.733 | 371.280 | 101.215 | 1.397.228 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 955.044 | 371.280 | 101.215 | 1.427.539 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 940.514 | 371.280 | 101.215 | 1.413.009 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 955.246 | 371.280 | 101.215 | 1.427.741 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 895.398 | 387.940 | 153.565 | 1.436.903 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 890.777 | 387.940 | 153.565 | 1.432.282 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 918.464 | 387.940 | 153.565 | 1.459.969 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 909.265 | 387.940 | 153.565 | 1.450.770 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 936.753 | 387.940 | 153.565 | 1.478.258 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 924.733 | 387.940 | 153.565 | 1.466.238 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 955.044 | 387.940 | 153.565 | 1.496.549 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 940.514 | 387.940 | 153.565 | 1.482.019 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 955.246 | 387.940 | 153.565 | 1.496.751 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 884.207 | 268.940 | 7.037 | 1.160.184 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 879.333 | 268.940 | 7.037 | 1.155.310 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 908.531 | 268.940 | 7.037 | 1.184.508 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 898.830 | 268.940 | 7.037 | 1.174.807 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 927.817 | 268.940 | 7.037 | 1.203.794 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 915.141 | 268.940 | 7.037 | 1.191.118 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 947.106 | 268.940 | 7.037 | 1.223.083 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 931.783 | 268.940 | 7.037 | 1.207.760 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 947.318 | 268.940 | 7.037 | 1.223.295 |