Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 884.207 | 297.500 | 52.512 | 1.234.219 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 879.333 | 297.500 | 52.512 | 1.229.345 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 908.531 | 297.500 | 52.512 | 1.258.543 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 884.207 | 297.500 | 52.512 | 1.234.219 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 879.333 | 297.500 | 52.512 | 1.229.345 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 908.531 | 297.500 | 52.512 | 1.258.543 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 898.830 |
| 297.500 |
| 52.512 |
| 1.248.842 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 927.817 | 297.500 | 52.512 | 1.277.829 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 915.141 | 297.500 | 52.512 | 1.265.153 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 947.106 | 297.500 | 52.512 | 1.297.118 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 931.783 | 297.500 | 52.512 | 1.281.795 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 947.318 | 297.500 | 52.512 | 1.297.330 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 884.207 | 326.060 | 101.778 | 1.312.045 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 879.333 | 326.060 | 101.778 | 1.307.171 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 908.531 | 326.060 | 101.778 | 1.336.369 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 898.830 | 326.060 | 101.778 | 1.326.668 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 927.817 | 326.060 | 101.778 | 1.355.655 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 915.141 | 326.060 | 101.778 | 1.342.979 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 947.106 | 326.060 | 101.778 | 1.374.944 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 931.783 | 326.060 | 101.778 | 1.359.621 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 947.318 | 326.060 | 101.778 | 1.375.156 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 884.207 | 340.340 | 154.128 | 1.378.675 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 879.333 | 340.340 | 154.128 | 1.373.801 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 908.531 | 340.340 | 154.128 | 1.402.999 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 898.830 | 340.340 | 154.128 | 1.393.298 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 927.817 | 340.340 | 154.128 | 1.422.285 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 915.141 | 340.340 | 154.128 | 1.409.609 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 947.106 | 340.340 | 154.128 | 1.441.574 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 931.783 | 340.340 | 154.128 | 1.426.251 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 947.318 | 340.340 | 154.128 | 1.441.786 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 960.414 | 357.000 | 9.289 | 1.326.703 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 953.692 | 357.000 | 9.289 | 1.319.981 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 993.965 | 357.000 | 9.289 | 1.360.254 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 980.585 | 357.000 | 9.289 | 1.346.874 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.020.567 | 357.000 | 9.289 | 1.386.856 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.003.083 | 357.000 | 9.289 | 1.369.372 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.172 | 357.000 | 9.289 | 1.413.461 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.037 | 357.000 | 9.289 | 1.392.326 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.465 | 357.000 | 9.289 | 1.413.754 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 960.414 | 406.980 | 54.764 | 1.422.158 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 953.692 | 406.980 | 54.764 | 1.415.436 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 993.965 | 406.980 | 54.764 | 1.455.709 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 980.585 | 406.980 | 54.764 | 1.442.329 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.020.567 | 406.980 | 54.764 | 1.482.311 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.003.083 | 406.980 | 54.764 | 1.464.827 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.172 | 406.980 | 54.764 | 1.508.916 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.037 | 406.980 | 54.764 | 1.487.781 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.465 | 406.980 | 54.764 | 1.509.209 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 960.414 | 447.440 | 104.030 | 1.511.884 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 953.692 | 447.440 | 104.030 | 1.505.162 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 993.965 | 447.440 | 104.030 | 1.545.435 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 980.585 | 447.440 | 104.030 | 1.532.055 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.020.567 | 447.440 | 104.030 | 1.572.037 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 898.830 |
| 297.500 |
| 52.512 |
| 1.248.842 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 927.817 | 297.500 | 52.512 | 1.277.829 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 915.141 | 297.500 | 52.512 | 1.265.153 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 947.106 | 297.500 | 52.512 | 1.297.118 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 931.783 | 297.500 | 52.512 | 1.281.795 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 947.318 | 297.500 | 52.512 | 1.297.330 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 884.207 | 326.060 | 101.778 | 1.312.045 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 879.333 | 326.060 | 101.778 | 1.307.171 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 908.531 | 326.060 | 101.778 | 1.336.369 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 898.830 | 326.060 | 101.778 | 1.326.668 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 927.817 | 326.060 | 101.778 | 1.355.655 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 915.141 | 326.060 | 101.778 | 1.342.979 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 947.106 | 326.060 | 101.778 | 1.374.944 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 931.783 | 326.060 | 101.778 | 1.359.621 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 947.318 | 326.060 | 101.778 | 1.375.156 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 884.207 | 340.340 | 154.128 | 1.378.675 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 879.333 | 340.340 | 154.128 | 1.373.801 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 908.531 | 340.340 | 154.128 | 1.402.999 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 898.830 | 340.340 | 154.128 | 1.393.298 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 927.817 | 340.340 | 154.128 | 1.422.285 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 915.141 | 340.340 | 154.128 | 1.409.609 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 947.106 | 340.340 | 154.128 | 1.441.574 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 931.783 | 340.340 | 154.128 | 1.426.251 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 947.318 | 340.340 | 154.128 | 1.441.786 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 960.414 | 357.000 | 9.289 | 1.326.703 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 953.692 | 357.000 | 9.289 | 1.319.981 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 993.965 | 357.000 | 9.289 | 1.360.254 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 980.585 | 357.000 | 9.289 | 1.346.874 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.020.567 | 357.000 | 9.289 | 1.386.856 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.003.083 | 357.000 | 9.289 | 1.369.372 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.172 | 357.000 | 9.289 | 1.413.461 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.037 | 357.000 | 9.289 | 1.392.326 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.465 | 357.000 | 9.289 | 1.413.754 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 960.414 | 406.980 | 54.764 | 1.422.158 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 953.692 | 406.980 | 54.764 | 1.415.436 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 993.965 | 406.980 | 54.764 | 1.455.709 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 980.585 | 406.980 | 54.764 | 1.442.329 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.020.567 | 406.980 | 54.764 | 1.482.311 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.003.083 | 406.980 | 54.764 | 1.464.827 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.172 | 406.980 | 54.764 | 1.508.916 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.037 | 406.980 | 54.764 | 1.487.781 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.465 | 406.980 | 54.764 | 1.509.209 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 960.414 | 447.440 | 104.030 | 1.511.884 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 953.692 | 447.440 | 104.030 | 1.505.162 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 993.965 | 447.440 | 104.030 | 1.545.435 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 980.585 | 447.440 | 104.030 | 1.532.055 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.020.567 | 447.440 | 104.030 | 1.572.037 |