Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.003.083 | 447.440 | 104.030 | 1.554.553 | |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.172 | 447.440 | 104.030 | 1.598.642 | |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.037 | 447.440 | 104.030 | 1.577.507 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.003.083 | 447.440 | 104.030 | 1.554.553 | |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.172 | 447.440 | 104.030 | 1.598.642 | |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.037 | 447.440 | 104.030 | 1.577.507 | |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.047.465 |
| 447.440 |
| 104.030 |
| 1.598.935 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 960.414 | 466.480 | 156.380 | 1.583.274 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 953.692 | 466.480 | 156.380 | 1.576.552 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 993.965 | 466.480 | 156.380 | 1.616.825 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 980.585 | 466.480 | 156.380 | 1.603.445 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.020.567 | 466.480 | 156.380 | 1.643.427 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.003.083 | 466.480 | 156.380 | 1.625.943 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.172 | 466.480 | 156.380 | 1.670.032 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.037 | 466.480 | 156.380 | 1.648.897 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.465 | 466.480 | 156.380 | 1.670.325 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.015.553 | 464.100 | 6.755 | 1.486.408 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.010.791 | 464.100 | 6.755 | 1.481.646 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.039.318 | 464.100 | 6.755 | 1.510.173 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.029.840 | 464.100 | 6.755 | 1.500.695 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.058.161 | 464.100 | 6.755 | 1.529.016 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.045.776 | 464.100 | 6.755 | 1.516.631 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.077.006 | 464.100 | 6.755 | 1.547.861 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.062.035 | 464.100 | 6.755 | 1.532.890 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.077.214 | 464.100 | 6.755 | 1.548.069 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.015.553 | 511.700 | 52.231 | 1.579.484 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.010.791 | 511.700 | 52.231 | 1.574.722 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.039.318 | 511.700 | 52.231 | 1.603.249 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.029.840 | 511.700 | 52.231 | 1.593.771 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.058.161 | 511.700 | 52.231 | 1.622.092 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.045.776 | 511.700 | 52.231 | 1.609.707 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.077.006 | 511.700 | 52.231 | 1.640.937 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.062.035 | 511.700 | 52.231 | 1.625.966 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.077.214 | 511.700 | 52.231 | 1.641.145 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.015.553 | 561.680 | 101.496 | 1.678.729 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.010.791 | 561.680 | 101.496 | 1.673.967 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.039.318 | 561.680 | 101.496 | 1.702.494 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.029.840 | 561.680 | 101.496 | 1.693.016 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.058.161 | 561.680 | 101.496 | 1.721.337 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.045.776 | 561.680 | 101.496 | 1.708.952 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.077.006 | 561.680 | 101.496 | 1.740.182 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.062.035 | 561.680 | 101.496 | 1.725.211 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.077.214 | 561.680 | 101.496 | 1.740.390 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.015.553 | 587.860 | 153.846 | 1.757.259 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.010.791 | 587.860 | 153.846 | 1.752.497 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.039.318 | 587.860 | 153.846 | 1.781.024 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.029.840 | 587.860 | 153.846 | 1.771.546 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.058.161 | 587.860 | 153.846 | 1.799.867 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.045.776 | 587.860 | 153.846 | 1.787.482 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.077.006 | 587.860 | 153.846 | 1.818.712 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.062.035 | 587.860 | 153.846 | 1.803.741 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.077.214 | 587.860 | 153.846 | 1.818.920 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 999.560 | 404.600 | 8.444 | 1.412.604 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.047.465 |
| 447.440 |
| 104.030 |
| 1.598.935 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 960.414 | 466.480 | 156.380 | 1.583.274 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 953.692 | 466.480 | 156.380 | 1.576.552 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 993.965 | 466.480 | 156.380 | 1.616.825 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 980.585 | 466.480 | 156.380 | 1.603.445 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.020.567 | 466.480 | 156.380 | 1.643.427 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.003.083 | 466.480 | 156.380 | 1.625.943 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.047.172 | 466.480 | 156.380 | 1.670.032 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.026.037 | 466.480 | 156.380 | 1.648.897 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.047.465 | 466.480 | 156.380 | 1.670.325 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.015.553 | 464.100 | 6.755 | 1.486.408 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.010.791 | 464.100 | 6.755 | 1.481.646 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.039.318 | 464.100 | 6.755 | 1.510.173 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.029.840 | 464.100 | 6.755 | 1.500.695 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.058.161 | 464.100 | 6.755 | 1.529.016 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.045.776 | 464.100 | 6.755 | 1.516.631 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.077.006 | 464.100 | 6.755 | 1.547.861 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.062.035 | 464.100 | 6.755 | 1.532.890 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.077.214 | 464.100 | 6.755 | 1.548.069 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.015.553 | 511.700 | 52.231 | 1.579.484 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.010.791 | 511.700 | 52.231 | 1.574.722 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.039.318 | 511.700 | 52.231 | 1.603.249 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.029.840 | 511.700 | 52.231 | 1.593.771 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.058.161 | 511.700 | 52.231 | 1.622.092 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.045.776 | 511.700 | 52.231 | 1.609.707 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.077.006 | 511.700 | 52.231 | 1.640.937 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.062.035 | 511.700 | 52.231 | 1.625.966 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.077.214 | 511.700 | 52.231 | 1.641.145 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.015.553 | 561.680 | 101.496 | 1.678.729 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.010.791 | 561.680 | 101.496 | 1.673.967 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.039.318 | 561.680 | 101.496 | 1.702.494 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.029.840 | 561.680 | 101.496 | 1.693.016 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.058.161 | 561.680 | 101.496 | 1.721.337 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.045.776 | 561.680 | 101.496 | 1.708.952 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.077.006 | 561.680 | 101.496 | 1.740.182 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.062.035 | 561.680 | 101.496 | 1.725.211 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.077.214 | 561.680 | 101.496 | 1.740.390 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.015.553 | 587.860 | 153.846 | 1.757.259 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.010.791 | 587.860 | 153.846 | 1.752.497 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.039.318 | 587.860 | 153.846 | 1.781.024 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.029.840 | 587.860 | 153.846 | 1.771.546 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.058.161 | 587.860 | 153.846 | 1.799.867 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.045.776 | 587.860 | 153.846 | 1.787.482 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.077.006 | 587.860 | 153.846 | 1.818.712 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.062.035 | 587.860 | 153.846 | 1.803.741 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.077.214 | 587.860 | 153.846 | 1.818.920 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 999.560 | 404.600 | 8.444 | 1.412.604 |