Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 948.856 | 376.040 | 102.904 | 1.427.800 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 985.506 | 376.040 | 102.904 | 1.464.450 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 969.479 | 376.040 | 102.904 | 1.448.423 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 948.856 | 376.040 | 102.904 | 1.427.800 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 985.506 | 376.040 | 102.904 | 1.464.450 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 969.479 | 376.040 | 102.904 | 1.448.423 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.009.895 |
| 376.040 |
| 102.904 |
| 1.488.839 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 990.521 | 376.040 | 102.904 | 1.469.465 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.010.163 | 376.040 | 102.904 | 1.489.107 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 930.366 | 392.700 | 155.254 | 1.478.320 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 924.205 | 392.700 | 155.254 | 1.472.159 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 961.121 | 392.700 | 155.254 | 1.509.075 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 948.856 | 392.700 | 155.254 | 1.496.810 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 985.506 | 392.700 | 155.254 | 1.533.460 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 969.479 | 392.700 | 155.254 | 1.517.433 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.009.895 | 392.700 | 155.254 | 1.557.849 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 990.521 | 392.700 | 155.254 | 1.538.475 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.010.163 | 392.700 | 155.254 | 1.558.117 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 787.613 | 316.540 | 6.755 | 1.110.908 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 782.852 | 316.540 | 6.755 | 1.106.147 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 811.378 | 316.540 | 6.755 | 1.134.673 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 801.901 | 316.540 | 6.755 | 1.125.196 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 830.221 | 316.540 | 6.755 | 1.153.516 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 817.837 | 316.540 | 6.755 | 1.141.132 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 849.067 | 316.540 | 6.755 | 1.172.362 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 834.096 | 316.540 | 6.755 | 1.157.391 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 849.275 | 316.540 | 6.755 | 1.172.570 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 787.613 | 333.200 | 52.231 | 1.173.044 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 782.852 | 333.200 | 52.231 | 1.168.283 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 811.378 | 333.200 | 52.231 | 1.196.809 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 801.901 | 333.200 | 52.231 | 1.187.332 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 830.221 | 333.200 | 52.231 | 1.215.652 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 817.837 | 333.200 | 52.231 | 1.203.268 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 849.067 | 333.200 | 52.231 | 1.234.498 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 834.096 | 333.200 | 52.231 | 1.219.527 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 849.275 | 333.200 | 52.231 | 1.234.706 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 787.613 | 366.520 | 101.496 | 1.255.629 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 782.852 | 366.520 | 101.496 | 1.250.868 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 811.378 | 366.520 | 101.496 | 1.279.394 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 801.901 | 366.520 | 101.496 | 1.269.917 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 830.221 | 366.520 | 101.496 | 1.298.237 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 817.837 | 366.520 | 101.496 | 1.285.853 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 849.067 | 366.520 | 101.496 | 1.317.083 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 834.096 | 366.520 | 101.496 | 1.302.112 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 849.275 | 366.520 | 101.496 | 1.317.291 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 787.613 | 383.180 | 153.846 | 1.324.639 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 782.852 | 383.180 | 153.846 | 1.319.878 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 811.378 | 383.180 | 153.846 | 1.348.404 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 801.901 | 383.180 | 153.846 | 1.338.927 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 830.221 | 383.180 | 153.846 | 1.367.247 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 817.837 | 383.180 | 153.846 | 1.354.863 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 849.067 | 383.180 | 153.846 | 1.386.093 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 834.096 | 383.180 | 153.846 | 1.371.122 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.009.895 |
| 376.040 |
| 102.904 |
| 1.488.839 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 990.521 | 376.040 | 102.904 | 1.469.465 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.010.163 | 376.040 | 102.904 | 1.489.107 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 930.366 | 392.700 | 155.254 | 1.478.320 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 924.205 | 392.700 | 155.254 | 1.472.159 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 961.121 | 392.700 | 155.254 | 1.509.075 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 948.856 | 392.700 | 155.254 | 1.496.810 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 985.506 | 392.700 | 155.254 | 1.533.460 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 969.479 | 392.700 | 155.254 | 1.517.433 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.009.895 | 392.700 | 155.254 | 1.557.849 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 990.521 | 392.700 | 155.254 | 1.538.475 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.010.163 | 392.700 | 155.254 | 1.558.117 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 787.613 | 316.540 | 6.755 | 1.110.908 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 782.852 | 316.540 | 6.755 | 1.106.147 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 811.378 | 316.540 | 6.755 | 1.134.673 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 801.901 | 316.540 | 6.755 | 1.125.196 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 830.221 | 316.540 | 6.755 | 1.153.516 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 817.837 | 316.540 | 6.755 | 1.141.132 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 849.067 | 316.540 | 6.755 | 1.172.362 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 834.096 | 316.540 | 6.755 | 1.157.391 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 849.275 | 316.540 | 6.755 | 1.172.570 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 787.613 | 333.200 | 52.231 | 1.173.044 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 782.852 | 333.200 | 52.231 | 1.168.283 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 811.378 | 333.200 | 52.231 | 1.196.809 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 801.901 | 333.200 | 52.231 | 1.187.332 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 830.221 | 333.200 | 52.231 | 1.215.652 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 817.837 | 333.200 | 52.231 | 1.203.268 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 849.067 | 333.200 | 52.231 | 1.234.498 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 834.096 | 333.200 | 52.231 | 1.219.527 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 849.275 | 333.200 | 52.231 | 1.234.706 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 787.613 | 366.520 | 101.496 | 1.255.629 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 782.852 | 366.520 | 101.496 | 1.250.868 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 811.378 | 366.520 | 101.496 | 1.279.394 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 801.901 | 366.520 | 101.496 | 1.269.917 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 830.221 | 366.520 | 101.496 | 1.298.237 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 817.837 | 366.520 | 101.496 | 1.285.853 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 849.067 | 366.520 | 101.496 | 1.317.083 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 834.096 | 366.520 | 101.496 | 1.302.112 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 849.275 | 366.520 | 101.496 | 1.317.291 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 787.613 | 383.180 | 153.846 | 1.324.639 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 782.852 | 383.180 | 153.846 | 1.319.878 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 811.378 | 383.180 | 153.846 | 1.348.404 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 801.901 | 383.180 | 153.846 | 1.338.927 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 830.221 | 383.180 | 153.846 | 1.367.247 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 817.837 | 383.180 | 153.846 | 1.354.863 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 849.067 | 383.180 | 153.846 | 1.386.093 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 834.096 | 383.180 | 153.846 | 1.371.122 |