Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.153.759 | 587.860 | 156.098 | 1.897.717 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.936 | 587.860 | 156.098 | 1.884.894 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.179.252 | 587.860 | 156.098 | 1.923.210 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.153.759 | 587.860 | 156.098 | 1.897.717 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.936 | 587.860 | 156.098 | 1.884.894 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.179.252 | 587.860 | 156.098 | 1.923.210 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.162.497 |
| 587.860 |
| 156.098 |
| 1.906.455 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.204.749 | 587.860 | 156.098 | 1.948.707 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.184.495 | 587.860 | 156.098 | 1.928.453 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.205.030 | 587.860 | 156.098 | 1.948.988 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 950.236 | 416.500 | 6.474 | 1.373.210 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 945.755 | 416.500 | 6.474 | 1.368.729 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 972.603 | 416.500 | 6.474 | 1.395.577 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 963.683 | 416.500 | 6.474 | 1.386.657 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 990.338 | 416.500 | 6.474 | 1.413.312 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 978.682 | 416.500 | 6.474 | 1.401.656 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.008.075 | 416.500 | 6.474 | 1.431.049 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 993.985 | 416.500 | 6.474 | 1.416.959 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.270 | 416.500 | 6.474 | 1.431.244 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 950.236 | 459.340 | 51.950 | 1.461.526 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 945.755 | 459.340 | 51.950 | 1.457.045 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 972.603 | 459.340 | 51.950 | 1.483.893 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 963.683 | 459.340 | 51.950 | 1.474.973 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 990.338 | 459.340 | 51.950 | 1.501.628 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 978.682 | 459.340 | 51.950 | 1.489.972 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.008.075 | 459.340 | 51.950 | 1.519.365 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 993.985 | 459.340 | 51.950 | 1.505.275 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.270 | 459.340 | 51.950 | 1.519.560 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 950.236 | 504.560 | 101.215 | 1.556.011 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 945.755 | 504.560 | 101.215 | 1.551.530 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 972.603 | 504.560 | 101.215 | 1.578.378 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 963.683 | 504.560 | 101.215 | 1.569.458 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 990.338 | 504.560 | 101.215 | 1.596.113 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 978.682 | 504.560 | 101.215 | 1.584.457 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.008.075 | 504.560 | 101.215 | 1.613.850 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 993.985 | 504.560 | 101.215 | 1.599.760 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.270 | 504.560 | 101.215 | 1.614.045 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 950.236 | 525.980 | 153.565 | 1.629.781 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 945.755 | 525.980 | 153.565 | 1.625.300 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 972.603 | 525.980 | 153.565 | 1.652.148 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 963.683 | 525.980 | 153.565 | 1.643.228 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 990.338 | 525.980 | 153.565 | 1.669.883 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 978.682 | 525.980 | 153.565 | 1.658.227 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.008.075 | 525.980 | 153.565 | 1.687.620 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 993.985 | 525.980 | 153.565 | 1.673.530 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.270 | 525.980 | 153.565 | 1.687.815 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 925.024 | 368.900 | 7.600 | 1.301.524 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 919.702 | 368.900 | 7.600 | 1.296.202 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 951.585 | 368.900 | 7.600 | 1.328.085 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 940.992 | 368.900 | 7.600 | 1.317.492 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 972.644 | 368.900 | 7.600 | 1.349.144 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 958.803 | 368.900 | 7.600 | 1.335.303 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 993.707 | 368.900 | 7.600 | 1.370.207 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.162.497 |
| 587.860 |
| 156.098 |
| 1.906.455 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.204.749 | 587.860 | 156.098 | 1.948.707 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.184.495 | 587.860 | 156.098 | 1.928.453 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.205.030 | 587.860 | 156.098 | 1.948.988 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 950.236 | 416.500 | 6.474 | 1.373.210 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 945.755 | 416.500 | 6.474 | 1.368.729 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 972.603 | 416.500 | 6.474 | 1.395.577 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 963.683 | 416.500 | 6.474 | 1.386.657 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 990.338 | 416.500 | 6.474 | 1.413.312 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 978.682 | 416.500 | 6.474 | 1.401.656 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.008.075 | 416.500 | 6.474 | 1.431.049 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 993.985 | 416.500 | 6.474 | 1.416.959 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.270 | 416.500 | 6.474 | 1.431.244 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 950.236 | 459.340 | 51.950 | 1.461.526 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 945.755 | 459.340 | 51.950 | 1.457.045 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 972.603 | 459.340 | 51.950 | 1.483.893 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 963.683 | 459.340 | 51.950 | 1.474.973 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 990.338 | 459.340 | 51.950 | 1.501.628 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 978.682 | 459.340 | 51.950 | 1.489.972 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.008.075 | 459.340 | 51.950 | 1.519.365 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 993.985 | 459.340 | 51.950 | 1.505.275 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.270 | 459.340 | 51.950 | 1.519.560 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 950.236 | 504.560 | 101.215 | 1.556.011 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 945.755 | 504.560 | 101.215 | 1.551.530 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 972.603 | 504.560 | 101.215 | 1.578.378 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 963.683 | 504.560 | 101.215 | 1.569.458 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 990.338 | 504.560 | 101.215 | 1.596.113 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 978.682 | 504.560 | 101.215 | 1.584.457 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.008.075 | 504.560 | 101.215 | 1.613.850 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 993.985 | 504.560 | 101.215 | 1.599.760 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.270 | 504.560 | 101.215 | 1.614.045 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 950.236 | 525.980 | 153.565 | 1.629.781 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 945.755 | 525.980 | 153.565 | 1.625.300 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 972.603 | 525.980 | 153.565 | 1.652.148 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 963.683 | 525.980 | 153.565 | 1.643.228 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 990.338 | 525.980 | 153.565 | 1.669.883 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 978.682 | 525.980 | 153.565 | 1.658.227 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.008.075 | 525.980 | 153.565 | 1.687.620 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 993.985 | 525.980 | 153.565 | 1.673.530 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.270 | 525.980 | 153.565 | 1.687.815 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 925.024 | 368.900 | 7.600 | 1.301.524 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 919.702 | 368.900 | 7.600 | 1.296.202 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 951.585 | 368.900 | 7.600 | 1.328.085 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 940.992 | 368.900 | 7.600 | 1.317.492 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 972.644 | 368.900 | 7.600 | 1.349.144 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 958.803 | 368.900 | 7.600 | 1.335.303 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 993.707 | 368.900 | 7.600 | 1.370.207 |