Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 976.975 | 368.900 | 7.600 | 1.353.475 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 993.939 | 368.900 | 7.600 | 1.370.439 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 925.024 | 392.700 | 53.075 | 1.370.799 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 976.975 | 368.900 | 7.600 | 1.353.475 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 993.939 | 368.900 | 7.600 | 1.370.439 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 925.024 | 392.700 | 53.075 | 1.370.799 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 919.702 |
| 392.700 |
| 53.075 |
| 1.365.477 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 951.585 | 392.700 | 53.075 | 1.397.360 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 940.992 | 392.700 | 53.075 | 1.386.767 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 972.644 | 392.700 | 53.075 | 1.418.419 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 958.803 | 392.700 | 53.075 | 1.404.578 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 993.707 | 392.700 | 53.075 | 1.439.482 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 976.975 | 392.700 | 53.075 | 1.422.750 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 993.939 | 392.700 | 53.075 | 1.439.714 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 925.024 | 430.780 | 102.341 | 1.458.145 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 919.702 | 430.780 | 102.341 | 1.452.823 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 951.585 | 430.780 | 102.341 | 1.484.706 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 940.992 | 430.780 | 102.341 | 1.474.113 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 972.644 | 430.780 | 102.341 | 1.505.765 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 958.803 | 430.780 | 102.341 | 1.491.924 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 993.707 | 430.780 | 102.341 | 1.526.828 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 976.975 | 430.780 | 102.341 | 1.510.096 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 993.939 | 430.780 | 102.341 | 1.527.060 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 925.024 | 449.820 | 154.691 | 1.529.535 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 919.702 | 449.820 | 154.691 | 1.524.213 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 951.585 | 449.820 | 154.691 | 1.556.096 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 940.992 | 449.820 | 154.691 | 1.545.503 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 972.644 | 449.820 | 154.691 | 1.577.155 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 958.803 | 449.820 | 154.691 | 1.563.314 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 993.707 | 449.820 | 154.691 | 1.598.218 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 976.975 | 449.820 | 154.691 | 1.581.486 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 993.939 | 449.820 | 154.691 | 1.598.450 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 930.366 | 311.780 | 8.163 | 1.250.309 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 924.205 | 311.780 | 8.163 | 1.244.148 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 961.121 | 311.780 | 8.163 | 1.281.064 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 948.856 | 311.780 | 8.163 | 1.268.799 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 985.506 | 311.780 | 8.163 | 1.305.449 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 969.479 | 311.780 | 8.163 | 1.289.422 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.009.895 | 311.780 | 8.163 | 1.329.838 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 990.521 | 311.780 | 8.163 | 1.310.464 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.010.163 | 311.780 | 8.163 | 1.330.106 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 930.366 | 342.720 | 53.638 | 1.326.724 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 924.205 | 342.720 | 53.638 | 1.320.563 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 961.121 | 342.720 | 53.638 | 1.357.479 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 948.856 | 342.720 | 53.638 | 1.345.214 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 985.506 | 342.720 | 53.638 | 1.381.864 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 969.479 | 342.720 | 53.638 | 1.365.837 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.009.895 | 342.720 | 53.638 | 1.406.253 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 990.521 | 342.720 | 53.638 | 1.386.879 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.010.163 | 342.720 | 53.638 | 1.406.521 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 930.366 | 376.040 | 102.904 | 1.409.310 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 924.205 | 376.040 | 102.904 | 1.403.149 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 961.121 | 376.040 | 102.904 | 1.440.065 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 919.702 |
| 392.700 |
| 53.075 |
| 1.365.477 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 951.585 | 392.700 | 53.075 | 1.397.360 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 940.992 | 392.700 | 53.075 | 1.386.767 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 972.644 | 392.700 | 53.075 | 1.418.419 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 958.803 | 392.700 | 53.075 | 1.404.578 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 993.707 | 392.700 | 53.075 | 1.439.482 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 976.975 | 392.700 | 53.075 | 1.422.750 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 993.939 | 392.700 | 53.075 | 1.439.714 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 925.024 | 430.780 | 102.341 | 1.458.145 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 919.702 | 430.780 | 102.341 | 1.452.823 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 951.585 | 430.780 | 102.341 | 1.484.706 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 940.992 | 430.780 | 102.341 | 1.474.113 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 972.644 | 430.780 | 102.341 | 1.505.765 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 958.803 | 430.780 | 102.341 | 1.491.924 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 993.707 | 430.780 | 102.341 | 1.526.828 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 976.975 | 430.780 | 102.341 | 1.510.096 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 993.939 | 430.780 | 102.341 | 1.527.060 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 925.024 | 449.820 | 154.691 | 1.529.535 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 919.702 | 449.820 | 154.691 | 1.524.213 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 951.585 | 449.820 | 154.691 | 1.556.096 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 940.992 | 449.820 | 154.691 | 1.545.503 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 972.644 | 449.820 | 154.691 | 1.577.155 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 958.803 | 449.820 | 154.691 | 1.563.314 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 993.707 | 449.820 | 154.691 | 1.598.218 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 976.975 | 449.820 | 154.691 | 1.581.486 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 993.939 | 449.820 | 154.691 | 1.598.450 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 930.366 | 311.780 | 8.163 | 1.250.309 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 924.205 | 311.780 | 8.163 | 1.244.148 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 961.121 | 311.780 | 8.163 | 1.281.064 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 948.856 | 311.780 | 8.163 | 1.268.799 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 985.506 | 311.780 | 8.163 | 1.305.449 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 969.479 | 311.780 | 8.163 | 1.289.422 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.009.895 | 311.780 | 8.163 | 1.329.838 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 990.521 | 311.780 | 8.163 | 1.310.464 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.010.163 | 311.780 | 8.163 | 1.330.106 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 930.366 | 342.720 | 53.638 | 1.326.724 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 924.205 | 342.720 | 53.638 | 1.320.563 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 961.121 | 342.720 | 53.638 | 1.357.479 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 948.856 | 342.720 | 53.638 | 1.345.214 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 985.506 | 342.720 | 53.638 | 1.381.864 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 969.479 | 342.720 | 53.638 | 1.365.837 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.009.895 | 342.720 | 53.638 | 1.406.253 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 990.521 | 342.720 | 53.638 | 1.386.879 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.010.163 | 342.720 | 53.638 | 1.406.521 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 930.366 | 376.040 | 102.904 | 1.409.310 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 924.205 | 376.040 | 102.904 | 1.403.149 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 961.121 | 376.040 | 102.904 | 1.440.065 |