Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 752.554 | 368.900 | 50.229 | 1.171.683 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 746.315 | 368.900 | 50.229 | 1.165.444 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 764.960 | 368.900 | 50.229 | 1.184.089 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 752.554 | 368.900 | 50.229 | 1.171.683 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 746.315 | 368.900 | 50.229 | 1.165.444 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 764.960 | 368.900 | 50.229 | 1.184.089 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 756.806 |
| 368.900 |
| 50.229 |
| 1.175.935 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 777.368 | 368.900 | 50.229 | 1.196.497 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 767.511 | 368.900 | 50.229 | 1.186.640 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 777.504 | 368.900 | 50.229 | 1.196.633 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 736.908 | 406.980 | 99.741 | 1.243.629 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 733.773 | 406.980 | 99.741 | 1.240.494 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 752.554 | 406.980 | 99.741 | 1.259.275 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 746.315 | 406.980 | 99.741 | 1.253.036 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 764.960 | 406.980 | 99.741 | 1.271.681 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 756.806 | 406.980 | 99.741 | 1.263.527 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 777.368 | 406.980 | 99.741 | 1.284.089 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 767.511 | 406.980 | 99.741 | 1.274.232 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 777.504 | 406.980 | 99.741 | 1.284.225 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 736.908 | 426.020 | 152.352 | 1.315.280 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 733.773 | 426.020 | 152.352 | 1.312.145 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 752.554 | 426.020 | 152.352 | 1.330.926 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 746.315 | 426.020 | 152.352 | 1.324.687 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 764.960 | 426.020 | 152.352 | 1.343.332 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 756.806 | 426.020 | 152.352 | 1.335.178 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 777.368 | 426.020 | 152.352 | 1.355.740 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 767.511 | 426.020 | 152.352 | 1.345.883 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 777.504 | 426.020 | 152.352 | 1.355.876 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 738.446 | 378.420 | 4.526 | 1.121.392 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 735.311 | 378.420 | 4.526 | 1.118.257 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 754.093 | 378.420 | 4.526 | 1.137.039 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 747.853 | 378.420 | 4.526 | 1.130.799 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 766.498 | 378.420 | 4.526 | 1.149.444 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 758.345 | 378.420 | 4.526 | 1.141.291 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 778.906 | 378.420 | 4.526 | 1.161.852 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 769.049 | 378.420 | 4.526 | 1.151.995 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 779.042 | 378.420 | 4.526 | 1.161.988 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 738.446 | 390.320 | 50.229 | 1.178.995 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 735.311 | 390.320 | 50.229 | 1.175.860 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 754.093 | 390.320 | 50.229 | 1.194.642 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 747.853 | 390.320 | 50.229 | 1.188.402 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 766.498 | 390.320 | 50.229 | 1.207.047 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 758.345 | 390.320 | 50.229 | 1.198.894 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 778.906 | 390.320 | 50.229 | 1.219.455 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 769.049 | 390.320 | 50.229 | 1.209.598 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 779.042 | 390.320 | 50.229 | 1.219.591 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 738.446 | 428.400 | 99.741 | 1.266.587 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 735.311 | 428.400 | 99.741 | 1.263.452 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 754.093 | 428.400 | 99.741 | 1.282.234 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 747.853 | 428.400 | 99.741 | 1.275.994 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 766.498 | 428.400 | 99.741 | 1.294.639 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 758.345 | 428.400 | 99.741 | 1.286.486 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 778.906 | 428.400 | 99.741 | 1.307.047 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 756.806 |
| 368.900 |
| 50.229 |
| 1.175.935 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 777.368 | 368.900 | 50.229 | 1.196.497 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 767.511 | 368.900 | 50.229 | 1.186.640 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 777.504 | 368.900 | 50.229 | 1.196.633 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 736.908 | 406.980 | 99.741 | 1.243.629 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 733.773 | 406.980 | 99.741 | 1.240.494 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 752.554 | 406.980 | 99.741 | 1.259.275 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 746.315 | 406.980 | 99.741 | 1.253.036 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 764.960 | 406.980 | 99.741 | 1.271.681 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 756.806 | 406.980 | 99.741 | 1.263.527 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 777.368 | 406.980 | 99.741 | 1.284.089 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 767.511 | 406.980 | 99.741 | 1.274.232 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 777.504 | 406.980 | 99.741 | 1.284.225 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 736.908 | 426.020 | 152.352 | 1.315.280 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 733.773 | 426.020 | 152.352 | 1.312.145 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 752.554 | 426.020 | 152.352 | 1.330.926 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 746.315 | 426.020 | 152.352 | 1.324.687 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 764.960 | 426.020 | 152.352 | 1.343.332 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 756.806 | 426.020 | 152.352 | 1.335.178 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 777.368 | 426.020 | 152.352 | 1.355.740 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 767.511 | 426.020 | 152.352 | 1.345.883 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 777.504 | 426.020 | 152.352 | 1.355.876 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 738.446 | 378.420 | 4.526 | 1.121.392 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 735.311 | 378.420 | 4.526 | 1.118.257 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 754.093 | 378.420 | 4.526 | 1.137.039 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 747.853 | 378.420 | 4.526 | 1.130.799 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 766.498 | 378.420 | 4.526 | 1.149.444 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 758.345 | 378.420 | 4.526 | 1.141.291 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 778.906 | 378.420 | 4.526 | 1.161.852 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 769.049 | 378.420 | 4.526 | 1.151.995 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 779.042 | 378.420 | 4.526 | 1.161.988 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 738.446 | 390.320 | 50.229 | 1.178.995 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 735.311 | 390.320 | 50.229 | 1.175.860 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 754.093 | 390.320 | 50.229 | 1.194.642 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 747.853 | 390.320 | 50.229 | 1.188.402 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 766.498 | 390.320 | 50.229 | 1.207.047 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 758.345 | 390.320 | 50.229 | 1.198.894 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 778.906 | 390.320 | 50.229 | 1.219.455 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 769.049 | 390.320 | 50.229 | 1.209.598 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 779.042 | 390.320 | 50.229 | 1.219.591 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 738.446 | 428.400 | 99.741 | 1.266.587 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 735.311 | 428.400 | 99.741 | 1.263.452 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 754.093 | 428.400 | 99.741 | 1.282.234 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 747.853 | 428.400 | 99.741 | 1.275.994 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 766.498 | 428.400 | 99.741 | 1.294.639 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 758.345 | 428.400 | 99.741 | 1.286.486 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 778.906 | 428.400 | 99.741 | 1.307.047 |