Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 754.948 | 452.200 | 5.375 | 1.212.523 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 776.728 | 452.200 | 5.375 | 1.234.303 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 767.204 | 452.200 | 5.375 | 1.224.779 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 754.948 | 452.200 | 5.375 | 1.212.523 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 776.728 | 452.200 | 5.375 | 1.234.303 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 767.204 | 452.200 | 5.375 | 1.224.779 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 791.222 |
| 452.200 |
| 5.375 |
| 1.248.797 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 779.709 | 452.200 | 5.375 | 1.237.284 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 791.382 | 452.200 | 5.375 | 1.248.957 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 743.960 | 466.480 | 51.078 | 1.261.518 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 740.298 | 466.480 | 51.078 | 1.257.856 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 762.237 | 466.480 | 51.078 | 1.279.795 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 754.948 | 466.480 | 51.078 | 1.272.506 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 776.728 | 466.480 | 51.078 | 1.294.286 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 767.204 | 466.480 | 51.078 | 1.284.762 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 791.222 | 466.480 | 51.078 | 1.308.780 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 779.709 | 466.480 | 51.078 | 1.297.267 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 791.382 | 466.480 | 51.078 | 1.308.940 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 743.960 | 511.700 | 100.589 | 1.356.249 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 740.298 | 511.700 | 100.589 | 1.352.587 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 762.237 | 511.700 | 100.589 | 1.374.526 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 754.948 | 511.700 | 100.589 | 1.367.237 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 776.728 | 511.700 | 100.589 | 1.389.017 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 767.204 | 511.700 | 100.589 | 1.379.493 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 791.222 | 511.700 | 100.589 | 1.403.511 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 779.709 | 511.700 | 100.589 | 1.391.998 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 791.382 | 511.700 | 100.589 | 1.403.671 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 743.960 | 535.500 | 153.201 | 1.432.661 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 740.298 | 535.500 | 153.201 | 1.428.999 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 762.237 | 535.500 | 153.201 | 1.450.938 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 754.948 | 535.500 | 153.201 | 1.443.649 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 776.728 | 535.500 | 153.201 | 1.465.429 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 767.204 | 535.500 | 153.201 | 1.455.905 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 791.222 | 535.500 | 153.201 | 1.479.923 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 779.709 | 535.500 | 153.201 | 1.468.410 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 791.382 | 535.500 | 153.201 | 1.480.083 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 747.940 | 492.660 | 8.204 | 1.248.804 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 742.003 | 492.660 | 8.204 | 1.242.867 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 777.571 | 492.660 | 8.204 | 1.278.435 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 765.754 | 492.660 | 8.204 | 1.266.618 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 801.065 | 492.660 | 8.204 | 1.301.929 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 785.623 | 492.660 | 8.204 | 1.286.487 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 824.562 | 492.660 | 8.204 | 1.325.426 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 805.896 | 492.660 | 8.204 | 1.306.760 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 824.821 | 492.660 | 8.204 | 1.325.685 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 747.940 | 506.940 | 53.907 | 1.308.787 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 742.003 | 506.940 | 53.907 | 1.302.850 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 777.571 | 506.940 | 53.907 | 1.338.418 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 765.754 | 506.940 | 53.907 | 1.326.601 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 801.065 | 506.940 | 53.907 | 1.361.912 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 785.623 | 506.940 | 53.907 | 1.346.470 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 824.562 | 506.940 | 53.907 | 1.385.409 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 805.896 | 506.940 | 53.907 | 1.366.743 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 791.222 |
| 452.200 |
| 5.375 |
| 1.248.797 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 779.709 | 452.200 | 5.375 | 1.237.284 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 791.382 | 452.200 | 5.375 | 1.248.957 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 743.960 | 466.480 | 51.078 | 1.261.518 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 740.298 | 466.480 | 51.078 | 1.257.856 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 762.237 | 466.480 | 51.078 | 1.279.795 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 754.948 | 466.480 | 51.078 | 1.272.506 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 776.728 | 466.480 | 51.078 | 1.294.286 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 767.204 | 466.480 | 51.078 | 1.284.762 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 791.222 | 466.480 | 51.078 | 1.308.780 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 779.709 | 466.480 | 51.078 | 1.297.267 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 791.382 | 466.480 | 51.078 | 1.308.940 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 743.960 | 511.700 | 100.589 | 1.356.249 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 740.298 | 511.700 | 100.589 | 1.352.587 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 762.237 | 511.700 | 100.589 | 1.374.526 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 754.948 | 511.700 | 100.589 | 1.367.237 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 776.728 | 511.700 | 100.589 | 1.389.017 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 767.204 | 511.700 | 100.589 | 1.379.493 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 791.222 | 511.700 | 100.589 | 1.403.511 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 779.709 | 511.700 | 100.589 | 1.391.998 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 791.382 | 511.700 | 100.589 | 1.403.671 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 743.960 | 535.500 | 153.201 | 1.432.661 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 740.298 | 535.500 | 153.201 | 1.428.999 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 762.237 | 535.500 | 153.201 | 1.450.938 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 754.948 | 535.500 | 153.201 | 1.443.649 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 776.728 | 535.500 | 153.201 | 1.465.429 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 767.204 | 535.500 | 153.201 | 1.455.905 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 791.222 | 535.500 | 153.201 | 1.479.923 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 779.709 | 535.500 | 153.201 | 1.468.410 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 791.382 | 535.500 | 153.201 | 1.480.083 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 747.940 | 492.660 | 8.204 | 1.248.804 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 742.003 | 492.660 | 8.204 | 1.242.867 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 777.571 | 492.660 | 8.204 | 1.278.435 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 765.754 | 492.660 | 8.204 | 1.266.618 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 801.065 | 492.660 | 8.204 | 1.301.929 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 785.623 | 492.660 | 8.204 | 1.286.487 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 824.562 | 492.660 | 8.204 | 1.325.426 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 805.896 | 492.660 | 8.204 | 1.306.760 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 824.821 | 492.660 | 8.204 | 1.325.685 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 747.940 | 506.940 | 53.907 | 1.308.787 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 742.003 | 506.940 | 53.907 | 1.302.850 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 777.571 | 506.940 | 53.907 | 1.338.418 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 765.754 | 506.940 | 53.907 | 1.326.601 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 801.065 | 506.940 | 53.907 | 1.361.912 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 785.623 | 506.940 | 53.907 | 1.346.470 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 824.562 | 506.940 | 53.907 | 1.385.409 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 805.896 | 506.940 | 53.907 | 1.366.743 |