Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 769.049 | 428.400 | 99.741 | 1.297.190 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 779.042 | 428.400 | 99.741 | 1.307.183 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 738.446 | 447.440 | 152.352 | 1.338.238 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 769.049 | 428.400 | 99.741 | 1.297.190 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 779.042 | 428.400 | 99.741 | 1.307.183 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 738.446 | 447.440 | 152.352 | 1.338.238 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 735.311 |
| 447.440 |
| 152.352 |
| 1.335.103 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 754.093 | 447.440 | 152.352 | 1.353.885 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 747.853 | 447.440 | 152.352 | 1.347.645 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 766.498 | 447.440 | 152.352 | 1.366.290 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 758.345 | 447.440 | 152.352 | 1.358.137 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 778.906 | 447.440 | 152.352 | 1.378.698 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 769.049 | 447.440 | 152.352 | 1.368.841 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 779.042 | 447.440 | 152.352 | 1.378.834 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 543.837 | 416.500 | 4.526 | 964.863 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 540.703 | 416.500 | 4.526 | 961.729 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 559.484 | 416.500 | 4.526 | 980.510 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 553.244 | 416.500 | 4.526 | 974.270 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 571.889 | 416.500 | 4.526 | 992.915 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 563.736 | 416.500 | 4.526 | 984.762 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 584.297 | 416.500 | 4.526 | 1.005.323 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 574.440 | 416.500 | 4.526 | 995.466 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 584.433 | 416.500 | 4.526 | 1.005.459 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 543.837 | 430.780 | 50.229 | 1.024.846 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 540.703 | 430.780 | 50.229 | 1.021.712 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 559.484 | 430.780 | 50.229 | 1.040.493 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 553.244 | 430.780 | 50.229 | 1.034.253 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 571.889 | 430.780 | 50.229 | 1.052.898 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 563.736 | 430.780 | 50.229 | 1.044.745 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 584.297 | 430.780 | 50.229 | 1.065.306 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 574.440 | 430.780 | 50.229 | 1.055.449 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 584.433 | 430.780 | 50.229 | 1.065.442 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 543.837 | 471.240 | 99.741 | 1.114.818 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 540.703 | 471.240 | 99.741 | 1.111.684 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 559.484 | 471.240 | 99.741 | 1.130.465 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 553.244 | 471.240 | 99.741 | 1.124.225 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 571.889 | 471.240 | 99.741 | 1.142.870 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 563.736 | 471.240 | 99.741 | 1.134.717 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 584.297 | 471.240 | 99.741 | 1.155.278 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 574.440 | 471.240 | 99.741 | 1.145.421 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 584.433 | 471.240 | 99.741 | 1.155.414 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 543.837 | 492.660 | 152.352 | 1.188.849 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 540.703 | 492.660 | 152.352 | 1.185.715 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 559.484 | 492.660 | 152.352 | 1.204.496 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 553.244 | 492.660 | 152.352 | 1.198.256 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 571.889 | 492.660 | 152.352 | 1.216.901 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 563.736 | 492.660 | 152.352 | 1.208.748 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 584.297 | 492.660 | 152.352 | 1.229.309 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 574.440 | 492.660 | 152.352 | 1.219.452 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 584.433 | 492.660 | 152.352 | 1.229.445 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 743.960 | 452.200 | 5.375 | 1.201.535 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 740.298 | 452.200 | 5.375 | 1.197.873 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 762.237 | 452.200 | 5.375 | 1.219.812 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 735.311 |
| 447.440 |
| 152.352 |
| 1.335.103 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 754.093 | 447.440 | 152.352 | 1.353.885 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 747.853 | 447.440 | 152.352 | 1.347.645 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 766.498 | 447.440 | 152.352 | 1.366.290 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 758.345 | 447.440 | 152.352 | 1.358.137 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 778.906 | 447.440 | 152.352 | 1.378.698 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 769.049 | 447.440 | 152.352 | 1.368.841 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 779.042 | 447.440 | 152.352 | 1.378.834 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 543.837 | 416.500 | 4.526 | 964.863 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 540.703 | 416.500 | 4.526 | 961.729 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 559.484 | 416.500 | 4.526 | 980.510 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 553.244 | 416.500 | 4.526 | 974.270 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 571.889 | 416.500 | 4.526 | 992.915 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 563.736 | 416.500 | 4.526 | 984.762 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 584.297 | 416.500 | 4.526 | 1.005.323 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 574.440 | 416.500 | 4.526 | 995.466 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 584.433 | 416.500 | 4.526 | 1.005.459 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 543.837 | 430.780 | 50.229 | 1.024.846 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 540.703 | 430.780 | 50.229 | 1.021.712 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 559.484 | 430.780 | 50.229 | 1.040.493 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 553.244 | 430.780 | 50.229 | 1.034.253 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 571.889 | 430.780 | 50.229 | 1.052.898 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 563.736 | 430.780 | 50.229 | 1.044.745 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 584.297 | 430.780 | 50.229 | 1.065.306 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 574.440 | 430.780 | 50.229 | 1.055.449 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 584.433 | 430.780 | 50.229 | 1.065.442 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 543.837 | 471.240 | 99.741 | 1.114.818 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 540.703 | 471.240 | 99.741 | 1.111.684 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 559.484 | 471.240 | 99.741 | 1.130.465 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 553.244 | 471.240 | 99.741 | 1.124.225 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 571.889 | 471.240 | 99.741 | 1.142.870 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 563.736 | 471.240 | 99.741 | 1.134.717 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 584.297 | 471.240 | 99.741 | 1.155.278 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 574.440 | 471.240 | 99.741 | 1.145.421 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 584.433 | 471.240 | 99.741 | 1.155.414 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 543.837 | 492.660 | 152.352 | 1.188.849 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 540.703 | 492.660 | 152.352 | 1.185.715 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 559.484 | 492.660 | 152.352 | 1.204.496 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 553.244 | 492.660 | 152.352 | 1.198.256 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 571.889 | 492.660 | 152.352 | 1.216.901 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 563.736 | 492.660 | 152.352 | 1.208.748 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 584.297 | 492.660 | 152.352 | 1.229.309 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 574.440 | 492.660 | 152.352 | 1.219.452 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 584.433 | 492.660 | 152.352 | 1.229.445 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 743.960 | 452.200 | 5.375 | 1.201.535 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 740.298 | 452.200 | 5.375 | 1.197.873 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 762.237 | 452.200 | 5.375 | 1.219.812 |