Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 898.850 | 699.771 | 69.214 | 1.667.835 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 706.181 | 599.523 | 69.214 | 1.374.918 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.876 | 599.523 | 69.214 | 1.436.613 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 898.850 | 699.771 | 69.214 | 1.667.835 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 706.181 | 599.523 | 69.214 | 1.374.918 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.876 | 599.523 | 69.214 | 1.436.613 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 831.286 |
| 599.523 |
| 69.214 |
| 1.500.023 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 350 | m3 | 898.850 | 599.523 | 69.214 | 1.567.587 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 150 | m3 | 587.534 | 371.508 | 47.493 | 1.006.535 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 2x4,mác 200 | m3 | 652.772 | 371.508 | 47.493 | 1.071.773 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 250 | m3 | 714.836 | 371.508 | 47.493 | 1.133.837 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 300 | m3 | 778.841 | 371.508 | 47.493 | 1.197.842 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 587.534 | 377.405 | 49.993 | 1.014.932 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng,đá 2x4, mác 200 | m3 | 652.772 | 377.405 | 49.993 | 1.080.170 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá 2x4,mác 250 | m3 | 714.836 | 377.405 | 49.993 | 1.142.234 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 778.841 | 377.405 | 49.993 | 1.206.239 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 200 | m3 | 726.694 | 686.012 | 194.393 | 1.607.099 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 250 | m3 | 791.753 | 686.012 | 194.393 | 1.672.158 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.329 | 686.012 | 194.393 | 1.739.734 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 350 | m3 | 968.634 | 686.012 | 194.393 | 1.849.039 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.043.276 | 686.012 | 194.393 | 1.923.681 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 726.694 | 748.913 | 359.649 | 1.835.256 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 791.753 | 748.913 | 359.649 | 1.900.315 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.329 | 748.913 | 359.649 | 1.967.891 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 350 | m3 | 968.634 | 748.913 | 359.649 | 2.077.196 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 4000 | m3 | 1.043.276 | 748.913 | 359.649 | 2.151.838 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 726.694 | 310.573 | 164.076 | 1.201.343 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 791.753 | 310.573 | 164.076 | 1.266.402 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.329 | 310.573 | 164.076 | 1.333.978 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 350 | m3 | 968.634 | 310.573 | 164.076 | 1.443.283 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 4000 | m3 | 1.043.276 | 310.573 | 164.076 | 1.517.925 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông đúc sẵn dầm cầu Super T, đá 1x2, mác 200 | m3 | 816.665 | 399.027 | 596.506 | 1.812.198 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông đúc sẵn dầm cầu Super T, đá 1x2, mác 250 | m3 | 882.690 | 399.027 | 596.506 | 1.878.223 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông đúc sẵn dầm cầu Super T, đá 1x2, mác 300 | m3 | 951.270 | 399.027 | 596.506 | 1.946.803 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông đúc sẵn dầm cầu Super T, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.062.198 | 399.027 | 596.506 | 2.057.731 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông đúc sẵn dầm cầu Super T, đá 1x2, mác 4000 | m3 | 1.137.948 | 399.027 | 596.506 | 2.133.481 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 200 | m3 | 726.694 | 686.012 | 119.012 | 1.531.718 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 250 | m3 | 791.753 | 686.012 | 119.012 | 1.596.777 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.329 | 686.012 | 119.012 | 1.664.353 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 350 | m3 | 968.634 | 686.012 | 119.012 | 1.773.658 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.043.276 | 686.012 | 119.012 | 1.848.300 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 726.694 | 748.913 | 127.337 | 1.602.944 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 791.753 | 748.913 | 127.337 | 1.668.003 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.329 | 748.913 | 127.337 | 1.735.579 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 350 | m3 | 968.634 | 748.913 | 127.337 | 1.844.884 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.043.276 | 748.913 | 127.337 | 1.919.526 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 726.694 | 310.573 | 104.656 | 1.141.923 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 791.753 | 310.573 | 104.656 | 1.206.982 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.329 | 310.573 | 104.656 | 1.274.558 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 350 | m3 | 968.634 | 310.573 | 104.656 | 1.383.863 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 4000 | m3 | 1.043.276 | 310.573 | 104.656 | 1.458.505 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m,Đá 2x4 , mác 200 | m3 | 872.861 | 503.206 | 62.922 | 1.438.989 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m,Đá 2x4 , mác 250 | m3 | 935.848 | 503.206 | 62.922 | 1.501.976 |
| m3 |
| 831.286 |
| 599.523 |
| 69.214 |
| 1.500.023 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 350 | m3 | 898.850 | 599.523 | 69.214 | 1.567.587 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 150 | m3 | 587.534 | 371.508 | 47.493 | 1.006.535 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 2x4,mác 200 | m3 | 652.772 | 371.508 | 47.493 | 1.071.773 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 250 | m3 | 714.836 | 371.508 | 47.493 | 1.133.837 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 300 | m3 | 778.841 | 371.508 | 47.493 | 1.197.842 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 587.534 | 377.405 | 49.993 | 1.014.932 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng,đá 2x4, mác 200 | m3 | 652.772 | 377.405 | 49.993 | 1.080.170 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá 2x4,mác 250 | m3 | 714.836 | 377.405 | 49.993 | 1.142.234 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 778.841 | 377.405 | 49.993 | 1.206.239 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 200 | m3 | 726.694 | 686.012 | 194.393 | 1.607.099 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 250 | m3 | 791.753 | 686.012 | 194.393 | 1.672.158 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.329 | 686.012 | 194.393 | 1.739.734 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 350 | m3 | 968.634 | 686.012 | 194.393 | 1.849.039 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.043.276 | 686.012 | 194.393 | 1.923.681 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 726.694 | 748.913 | 359.649 | 1.835.256 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 791.753 | 748.913 | 359.649 | 1.900.315 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.329 | 748.913 | 359.649 | 1.967.891 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 350 | m3 | 968.634 | 748.913 | 359.649 | 2.077.196 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 4000 | m3 | 1.043.276 | 748.913 | 359.649 | 2.151.838 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 726.694 | 310.573 | 164.076 | 1.201.343 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 791.753 | 310.573 | 164.076 | 1.266.402 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.329 | 310.573 | 164.076 | 1.333.978 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 350 | m3 | 968.634 | 310.573 | 164.076 | 1.443.283 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 4000 | m3 | 1.043.276 | 310.573 | 164.076 | 1.517.925 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông đúc sẵn dầm cầu Super T, đá 1x2, mác 200 | m3 | 816.665 | 399.027 | 596.506 | 1.812.198 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông đúc sẵn dầm cầu Super T, đá 1x2, mác 250 | m3 | 882.690 | 399.027 | 596.506 | 1.878.223 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông đúc sẵn dầm cầu Super T, đá 1x2, mác 300 | m3 | 951.270 | 399.027 | 596.506 | 1.946.803 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông đúc sẵn dầm cầu Super T, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.062.198 | 399.027 | 596.506 | 2.057.731 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông đúc sẵn dầm cầu Super T, đá 1x2, mác 4000 | m3 | 1.137.948 | 399.027 | 596.506 | 2.133.481 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 200 | m3 | 726.694 | 686.012 | 119.012 | 1.531.718 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 250 | m3 | 791.753 | 686.012 | 119.012 | 1.596.777 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.329 | 686.012 | 119.012 | 1.664.353 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 350 | m3 | 968.634 | 686.012 | 119.012 | 1.773.658 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.043.276 | 686.012 | 119.012 | 1.848.300 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 726.694 | 748.913 | 127.337 | 1.602.944 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 791.753 | 748.913 | 127.337 | 1.668.003 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.329 | 748.913 | 127.337 | 1.735.579 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 350 | m3 | 968.634 | 748.913 | 127.337 | 1.844.884 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.043.276 | 748.913 | 127.337 | 1.919.526 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 726.694 | 310.573 | 104.656 | 1.141.923 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 791.753 | 310.573 | 104.656 | 1.206.982 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859.329 | 310.573 | 104.656 | 1.274.558 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 350 | m3 | 968.634 | 310.573 | 104.656 | 1.383.863 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 4000 | m3 | 1.043.276 | 310.573 | 104.656 | 1.458.505 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m,Đá 2x4 , mác 200 | m3 | 872.861 | 503.206 | 62.922 | 1.438.989 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m,Đá 2x4 , mác 250 | m3 | 935.848 | 503.206 | 62.922 | 1.501.976 |