Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | m3 | 706.181 | 431.387 | 25.460 | 1.163.028 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.876 | 431.387 | 25.460 | 1.224.723 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | m3 | 831.286 | 431.387 | 25.460 | 1.288.133 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 150 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | m3 | 706.181 | 431.387 | 25.460 | 1.163.028 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.876 | 431.387 | 25.460 | 1.224.723 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | m3 | 831.286 | 431.387 | 25.460 | 1.288.133 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 642.011 |
| 834.239 |
| 25.460 |
| 1.501.710 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 | m3 | 706.181 | 834.239 | 25.460 | 1.565.880 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.876 | 834.239 | 25.460 | 1.627.575 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 300 | m3 | 831.286 | 834.239 | 25.460 | 1.690.985 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 642.011 | 523.708 | 25.460 | 1.191.179 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 706.181 | 523.708 | 25.460 | 1.255.349 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.876 | 523.708 | 25.460 | 1.317.044 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 831.286 | 523.708 | 25.460 | 1.380.454 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 642.011 | 607.635 | 25.460 | 1.275.106 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 706.181 | 607.635 | 25.460 | 1.339.276 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.876 | 607.635 | 25.460 | 1.400.971 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 831.286 | 607.635 | 25.460 | 1.464.381 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 150 | m3 | 642.011 | 480.065 | 25.460 | 1.147.536 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 | m3 | 706.181 | 480.065 | 25.460 | 1.211.706 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.876 | 480.065 | 25.460 | 1.273.401 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 300 | m3 | 831.286 | 480.065 | 25.460 | 1.336.811 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 150 | m3 | 642.011 | 408.150 | 28.006 | 1.078.167 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | m3 | 706.181 | 408.150 | 28.006 | 1.142.337 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.876 | 408.150 | 28.006 | 1.204.032 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | m3 | 831.286 | 408.150 | 28.006 | 1.267.442 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 642.011 | 532.053 | 28.006 | 1.202.070 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 706.181 | 532.053 | 28.006 | 1.266.240 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.876 | 532.053 | 28.006 | 1.327.935 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 831.286 | 532.053 | 28.006 | 1.391.345 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 642.011 | 453.703 | 29.279 | 1.124.993 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 706.181 | 453.703 | 29.279 | 1.189.163 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.876 | 453.703 | 29.279 | 1.250.858 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 831.286 | 453.703 | 29.279 | 1.314.268 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 200 | m3 | 706.181 | 825.573 | 147.994 | 1.679.748 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.876 | 825.573 | 147.994 | 1.741.443 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 300 | m3 | 831.286 | 825.573 | 147.994 | 1.804.853 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 350 | m3 | 898.850 | 825.573 | 147.994 | 1.872.417 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 706.181 | 943.512 | 147.994 | 1.797.687 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.876 | 943.512 | 147.994 | 1.859.382 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 831.286 | 943.512 | 147.994 | 1.922.792 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 350 | m3 | 898.850 | 943.512 | 147.994 | 1.990.356 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 706.181 | 1.002.481 | 169.945 | 1.878.607 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.876 | 1.002.481 | 169.945 | 1.940.302 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 831.286 | 1.002.481 | 169.945 | 2.003.712 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 350 | m3 | 898.850 | 1.002.481 | 169.945 | 2.071.276 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 706.181 | 629.008 | 69.214 | 1.404.403 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.876 | 629.008 | 69.214 | 1.466.098 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 831.286 | 629.008 | 69.214 | 1.529.508 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 350 | m3 | 898.850 | 629.008 | 69.214 | 1.597.072 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 706.181 | 699.771 | 69.214 | 1.475.166 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.876 | 699.771 | 69.214 | 1.536.861 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 831.286 | 699.771 | 69.214 | 1.600.271 |
| m3 |
| 642.011 |
| 834.239 |
| 25.460 |
| 1.501.710 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 | m3 | 706.181 | 834.239 | 25.460 | 1.565.880 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.876 | 834.239 | 25.460 | 1.627.575 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 300 | m3 | 831.286 | 834.239 | 25.460 | 1.690.985 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 642.011 | 523.708 | 25.460 | 1.191.179 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 706.181 | 523.708 | 25.460 | 1.255.349 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.876 | 523.708 | 25.460 | 1.317.044 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 831.286 | 523.708 | 25.460 | 1.380.454 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 642.011 | 607.635 | 25.460 | 1.275.106 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 706.181 | 607.635 | 25.460 | 1.339.276 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.876 | 607.635 | 25.460 | 1.400.971 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 831.286 | 607.635 | 25.460 | 1.464.381 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 150 | m3 | 642.011 | 480.065 | 25.460 | 1.147.536 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 | m3 | 706.181 | 480.065 | 25.460 | 1.211.706 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.876 | 480.065 | 25.460 | 1.273.401 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 300 | m3 | 831.286 | 480.065 | 25.460 | 1.336.811 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 150 | m3 | 642.011 | 408.150 | 28.006 | 1.078.167 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | m3 | 706.181 | 408.150 | 28.006 | 1.142.337 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.876 | 408.150 | 28.006 | 1.204.032 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | m3 | 831.286 | 408.150 | 28.006 | 1.267.442 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 642.011 | 532.053 | 28.006 | 1.202.070 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 706.181 | 532.053 | 28.006 | 1.266.240 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.876 | 532.053 | 28.006 | 1.327.935 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 831.286 | 532.053 | 28.006 | 1.391.345 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 642.011 | 453.703 | 29.279 | 1.124.993 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 706.181 | 453.703 | 29.279 | 1.189.163 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.876 | 453.703 | 29.279 | 1.250.858 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 831.286 | 453.703 | 29.279 | 1.314.268 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 200 | m3 | 706.181 | 825.573 | 147.994 | 1.679.748 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.876 | 825.573 | 147.994 | 1.741.443 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 300 | m3 | 831.286 | 825.573 | 147.994 | 1.804.853 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 350 | m3 | 898.850 | 825.573 | 147.994 | 1.872.417 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 706.181 | 943.512 | 147.994 | 1.797.687 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.876 | 943.512 | 147.994 | 1.859.382 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 831.286 | 943.512 | 147.994 | 1.922.792 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 350 | m3 | 898.850 | 943.512 | 147.994 | 1.990.356 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 706.181 | 1.002.481 | 169.945 | 1.878.607 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.876 | 1.002.481 | 169.945 | 1.940.302 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 831.286 | 1.002.481 | 169.945 | 2.003.712 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 350 | m3 | 898.850 | 1.002.481 | 169.945 | 2.071.276 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 706.181 | 629.008 | 69.214 | 1.404.403 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.876 | 629.008 | 69.214 | 1.466.098 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 831.286 | 629.008 | 69.214 | 1.529.508 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 350 | m3 | 898.850 | 629.008 | 69.214 | 1.597.072 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 706.181 | 699.771 | 69.214 | 1.475.166 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767.876 | 699.771 | 69.214 | 1.536.861 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 831.286 | 699.771 | 69.214 | 1.600.271 |