Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m,Đá 2x4 , mác 300 | m3 | 1.000.805 | 503.206 | 62.922 | 1.566.933 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m.Đá 2x4 , mác 200 | m3 | 915.832 | 632.939 | 62.922 | 1.611.693 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m.Đá 2x4 , mác 250 | m3 | 978.819 | 632.939 | 62.922 | 1.674.680 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m.Đá 2x4 , mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m,Đá 2x4 , mác 300 | m3 | 1.000.805 | 503.206 | 62.922 | 1.566.933 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m.Đá 2x4 , mác 200 | m3 | 915.832 | 632.939 | 62.922 | 1.611.693 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m.Đá 2x4 , mác 250 | m3 | 978.819 | 632.939 | 62.922 | 1.674.680 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m.Đá 2x4 , mác 300 |
| m3 |
| 1.043.776 |
| 632.939 |
| 62.922 |
| 1.739.637 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 200 | m3 | 659.203 | 499.275 | 43.983 | 1.202.461 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 250 | m3 | 721.879 | 499.275 | 43.983 | 1.265.137 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 300 | m3 | 786.514 | 499.275 | 43.983 | 1.329.772 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 200 | m3 | 659.203 | 800.020 | 43.983 | 1.503.206 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 250 | m3 | 721.879 | 800.020 | 43.983 | 1.565.882 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 300 | m3 | 786.514 | 800.020 | 43.983 | 1.630.517 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 200 | m3 | 669.042 | 550.382 | 43.983 | 1.263.407 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 732.653 | 550.382 | 43.983 | 1.327.018 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 798.253 | 550.382 | 43.983 | 1.392.618 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , Đá 2x4 ,mác 200 | m3 | 670.532 | 1.122.386 | 43.983 | 1.836.901 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 733.208 | 1.122.386 | 43.983 | 1.899.577 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 797.843 | 1.122.386 | 43.983 | 1.964.212 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | tấn | 14.508.826 | 2.596.493 | 83.980 | 17.189.299 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | tấn | 13.938.565 | 1.424.882 | 417.375 | 15.780.822 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | tấn | 13.938.565 | 1.364.753 | 371.420 | 15.674.738 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | tấn | 14.508.826 | 3.893.828 | 100.776 | 18.503.430 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | tấn | 13.936.820 | 2.394.239 | 724.604 | 17.055.663 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | tấn | 14.508.826 | 3.115.791 | 83.980 | 17.708.597 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | tấn | 14.508.826 | 4.674.316 | 83.980 | 19.267.122 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | tấn | 14.043.292 | 2.687.044 | 774.675 | 17.505.011 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18 mm | tấn | 14.043.292 | 2.341.089 | 716.356 | 17.100.737 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18 mm | tấn | 13.747.841 | 1.556.795 | 422.716 | 15.727.352 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính > 18 mm | tấn | 13.987.241 | 866.852 | 527.635 | 15.381.728 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 13.891.482 | 1.556.795 | 773.984 | 16.222.261 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 13.911.642 | 866.852 | 814.707 | 15.593.201 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 21.206.693 | 5.977.916 | 7.209.016 | 34.393.625 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 21.206.693 | 5.123.928 | 2.498.977 | 28.829.598 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | tấn | 31.023.061 | 5.123.928 | 1.136.454 | 37.283.443 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô | tấn | 21.128.153 | 7.258.898 | 9.026.435 | 37.413.486 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 21.021.053 | 3.736.198 | 745.140 | 25.502.391 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 87.770 | 53.374 | 0 | 141.144 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 14.508.826 | 2.779.429 | 83.980 | 17.372.235 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 13.941.183 | 2.382.368 | 413.357 | 16.736.908 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 13.941.183 | 2.054.104 | 379.765 | 16.375.052 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 14.508.826 | 3.042.826 | 83.980 | 17.635.632 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 13.941.183 | 2.124.868 | 441.174 | 16.507.225 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 13.941.183 | 1.788.742 | 407.582 | 16.137.507 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 14.359.536 | 3.099.830 | 83.980 | 17.543.346 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 13.937.256 | 2.398.093 | 422.629 | 16.757.978 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | tấn | 13.951.656 | 2.002.997 | 426.127 | 16.380.780 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 189.941 | 146.603 | 12.919 | 349.463 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 243.681 | 150.362 | 15.128 | 409.171 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 286.342 | 154.121 | 15.128 | 455.591 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 227.705 | 210.506 | 10.691 | 448.902 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 279.939 | 216.145 | 10.691 | 506.775 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 321.739 | 225.542 | 10.691 | 557.972 |
| m3 |
| 1.043.776 |
| 632.939 |
| 62.922 |
| 1.739.637 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 200 | m3 | 659.203 | 499.275 | 43.983 | 1.202.461 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 250 | m3 | 721.879 | 499.275 | 43.983 | 1.265.137 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 300 | m3 | 786.514 | 499.275 | 43.983 | 1.329.772 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 200 | m3 | 659.203 | 800.020 | 43.983 | 1.503.206 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 250 | m3 | 721.879 | 800.020 | 43.983 | 1.565.882 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 300 | m3 | 786.514 | 800.020 | 43.983 | 1.630.517 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 200 | m3 | 669.042 | 550.382 | 43.983 | 1.263.407 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 732.653 | 550.382 | 43.983 | 1.327.018 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 798.253 | 550.382 | 43.983 | 1.392.618 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , Đá 2x4 ,mác 200 | m3 | 670.532 | 1.122.386 | 43.983 | 1.836.901 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 733.208 | 1.122.386 | 43.983 | 1.899.577 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 797.843 | 1.122.386 | 43.983 | 1.964.212 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | tấn | 14.508.826 | 2.596.493 | 83.980 | 17.189.299 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | tấn | 13.938.565 | 1.424.882 | 417.375 | 15.780.822 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | tấn | 13.938.565 | 1.364.753 | 371.420 | 15.674.738 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | tấn | 14.508.826 | 3.893.828 | 100.776 | 18.503.430 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | tấn | 13.936.820 | 2.394.239 | 724.604 | 17.055.663 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | tấn | 14.508.826 | 3.115.791 | 83.980 | 17.708.597 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | tấn | 14.508.826 | 4.674.316 | 83.980 | 19.267.122 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | tấn | 14.043.292 | 2.687.044 | 774.675 | 17.505.011 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18 mm | tấn | 14.043.292 | 2.341.089 | 716.356 | 17.100.737 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18 mm | tấn | 13.747.841 | 1.556.795 | 422.716 | 15.727.352 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính > 18 mm | tấn | 13.987.241 | 866.852 | 527.635 | 15.381.728 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 13.891.482 | 1.556.795 | 773.984 | 16.222.261 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 13.911.642 | 866.852 | 814.707 | 15.593.201 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 21.206.693 | 5.977.916 | 7.209.016 | 34.393.625 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 21.206.693 | 5.123.928 | 2.498.977 | 28.829.598 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | tấn | 31.023.061 | 5.123.928 | 1.136.454 | 37.283.443 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô | tấn | 21.128.153 | 7.258.898 | 9.026.435 | 37.413.486 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 21.021.053 | 3.736.198 | 745.140 | 25.502.391 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 87.770 | 53.374 | 0 | 141.144 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 14.508.826 | 2.779.429 | 83.980 | 17.372.235 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 13.941.183 | 2.382.368 | 413.357 | 16.736.908 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 13.941.183 | 2.054.104 | 379.765 | 16.375.052 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 14.508.826 | 3.042.826 | 83.980 | 17.635.632 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 13.941.183 | 2.124.868 | 441.174 | 16.507.225 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 13.941.183 | 1.788.742 | 407.582 | 16.137.507 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 14.359.536 | 3.099.830 | 83.980 | 17.543.346 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 13.937.256 | 2.398.093 | 422.629 | 16.757.978 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | tấn | 13.951.656 | 2.002.997 | 426.127 | 16.380.780 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 189.941 | 146.603 | 12.919 | 349.463 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 243.681 | 150.362 | 15.128 | 409.171 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 286.342 | 154.121 | 15.128 | 455.591 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 227.705 | 210.506 | 10.691 | 448.902 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 279.939 | 216.145 | 10.691 | 506.775 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 321.739 | 225.542 | 10.691 | 557.972 |