Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng cửa không có khuôn | m2 | 2.855 | 72.884 | 0 | 75.739 | |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 17.971.150 | 6.402.318 | 2.194.870 | 26.568.338 | |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 17.883.749 | 5.581.266 | 1.897.869 | 25.362.884 | |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ >36 m | tấn |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng cửa không có khuôn | m2 | 2.855 | 72.884 | 0 | 75.739 | |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 17.971.150 | 6.402.318 | 2.194.870 | 26.568.338 | |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 17.883.749 | 5.581.266 | 1.897.869 | 25.362.884 | |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ >36 m | tấn |
| 17.809.590 |
| 4.864.984 |
| 1.666.793 |
| 24.341.367 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 18.180.772 | 7.743.925 | 3.539.142 | 29.463.839 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 17.849.287 | 6.497.609 | 2.599.417 | 26.946.313 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 17.736.299 | 5.907.248 | 1.864.666 | 25.508.213 |
| Sản xuất cột bằng thép hình | tấn | 17.471.503 | 1.867.368 | 1.581.385 | 20.920.256 |
| Sản xuất cột bằng thép tấm | tấn | 18.398.557 | 3.636.453 | 3.166.168 | 25.201.178 |
| Sản xuất giằng mái thép | tấn | 17.423.188 | 2.642.045 | 309.083 | 20.374.316 |
| Sản xuất xà gồ thép | tấn | 16.534.870 | 1.279.114 | 0 | 17.813.984 |
| Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 17.071.803 | 5.405.538 | 1.786.215 | 24.263.556 |
| Sản xuất dầm mái | tấn | 16.756.817 | 4.935.354 | 1.504.980 | 23.197.151 |
| Sản xuất dầm cầu trục | tấn | 17.586.446 | 4.444.138 | 2.355.263 | 24.385.847 |
| Sản xuất thang sắt | tấn | 16.282.859 | 5.396.149 | 2.345.497 | 24.024.505 |
| Sản xuất lan can | tấn | 16.472.239 | 6.702.413 | 1.730.865 | 24.905.517 |
| Sản xuất cửa sổ trời | tấn | 16.643.032 | 7.015.085 | 5.004.706 | 28.662.823 |
| Sản xuất hàng rào lưới thép | 1m2 | 271.886 | 213.186 | 37.090 | 522.162 |
| Sản xuất cửa lưới thép | 1m2 | 327.713 | 236.873 | 43.272 | 607.858 |
| Sản xuất hàng rào song sắt | 1m2 | 315.914 | 273.315 | 55.635 | 644.864 |
| Sản xuất cửa song sắt | 1m2 | 371.097 | 309.757 | 83.452 | 764.306 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | tấn | 17.036.360 | 7.899.389 | 2.294.937 | 27.230.686 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | tấn | 16.972.797 | 6.767.855 | 1.977.294 | 25.717.946 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm | tấn | 16.924.459 | 5.807.119 | 1.739.328 | 24.470.906 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 12x12 mm | tấn | 17.706.982 | 11.528.838 | 5.757.753 | 34.993.573 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14 mm | tấn | 17.550.189 | 9.880.641 | 4.937.544 | 32.368.374 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | tấn | 17.427.140 | 8.469.426 | 4.231.810 | 30.128.376 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 12x12 mm | tấn | 18.800.623 | 8.294.358 | 4.470.662 | 31.565.643 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 14x14 mm | tấn | 18.691.557 | 7.105.180 | 3.852.046 | 29.648.783 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | tấn | 18.612.078 | 6.097.474 | 3.395.995 | 28.105.547 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 12x12 mm | tấn | 18.752.305 | 12.105.280 | 3.787.693 | 34.645.278 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 14x14 mm | tấn | 18.652.212 | 10.373.819 | 3.256.376 | 32.282.407 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | tấn | 18.577.719 | 8.892.150 | 2.850.629 | 30.320.498 |
| Sản xuất tôn lượn sóng | m | 181.809 | 7.076 | 39.877 | 228.762 |
| Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,75 m | cái | 512.571 | 12.384 | 37.563 | 562.518 |
| Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,45 m | cái | 424.701 | 10.811 | 31.302 | 466.814 |
| Sản xuất hệ khung dàn | tấn | 16.569.784 | 5.208.973 | 2.319.985 | 24.098.742 |
| Sản xuất hệ sàn đạo | tấn | 18.604.063 | 4.444.335 | 2.128.449 | 25.176.847 |
| Sản xuất ống vách | tấn | 16.972.065 | 3.949.695 | 1.660.337 | 22.582.097 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 18.191.527 | 7.451.046 | 1.696.388 | 27.338.961 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 17.933.305 | 6.332.321 | 1.533.035 | 25.798.661 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 17.220.403 | 5.960.836 | 1.390.333 | 24.571.572 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 16.926.858 | 5.593.622 | 1.200.413 | 23.720.893 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | tấn | 16.450.839 | 5.209.327 | 1.124.945 | 22.785.111 |
| Sản xuất thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn dầm cầu thép dàn kín | tấn | 18.062.901 | 6.222.392 | 3.161.006 | 27.446.299 |
| Sản xuất bản nút dàn chủ dầm cầu thép dàn kín | tấn | 18.402.523 | 7.810.032 | 5.685.551 | 31.898.106 |
| Sản xuất thanh đứng, thanh treo dầm cầu thép dàn kín | tấn | 18.052.357 | 7.028.616 | 3.487.004 | 28.567.977 |
| Sản xuất thanh xiên dầm cầu thép dàn kín | tấn | 18.091.625 | 6.460.125 | 3.585.484 | 28.137.234 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc trên dầm cầu thép dàn kín | tấn | 17.766.367 | 5.250.790 | 3.421.445 | 26.438.602 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc dưới dầm cầu thép dàn kín | tấn | 17.794.142 | 5.035.797 | 3.217.615 | 26.047.554 |
| 17.809.590 |
| 4.864.984 |
| 1.666.793 |
| 24.341.367 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 18.180.772 | 7.743.925 | 3.539.142 | 29.463.839 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 17.849.287 | 6.497.609 | 2.599.417 | 26.946.313 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 17.736.299 | 5.907.248 | 1.864.666 | 25.508.213 |
| Sản xuất cột bằng thép hình | tấn | 17.471.503 | 1.867.368 | 1.581.385 | 20.920.256 |
| Sản xuất cột bằng thép tấm | tấn | 18.398.557 | 3.636.453 | 3.166.168 | 25.201.178 |
| Sản xuất giằng mái thép | tấn | 17.423.188 | 2.642.045 | 309.083 | 20.374.316 |
| Sản xuất xà gồ thép | tấn | 16.534.870 | 1.279.114 | 0 | 17.813.984 |
| Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 17.071.803 | 5.405.538 | 1.786.215 | 24.263.556 |
| Sản xuất dầm mái | tấn | 16.756.817 | 4.935.354 | 1.504.980 | 23.197.151 |
| Sản xuất dầm cầu trục | tấn | 17.586.446 | 4.444.138 | 2.355.263 | 24.385.847 |
| Sản xuất thang sắt | tấn | 16.282.859 | 5.396.149 | 2.345.497 | 24.024.505 |
| Sản xuất lan can | tấn | 16.472.239 | 6.702.413 | 1.730.865 | 24.905.517 |
| Sản xuất cửa sổ trời | tấn | 16.643.032 | 7.015.085 | 5.004.706 | 28.662.823 |
| Sản xuất hàng rào lưới thép | 1m2 | 271.886 | 213.186 | 37.090 | 522.162 |
| Sản xuất cửa lưới thép | 1m2 | 327.713 | 236.873 | 43.272 | 607.858 |
| Sản xuất hàng rào song sắt | 1m2 | 315.914 | 273.315 | 55.635 | 644.864 |
| Sản xuất cửa song sắt | 1m2 | 371.097 | 309.757 | 83.452 | 764.306 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | tấn | 17.036.360 | 7.899.389 | 2.294.937 | 27.230.686 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | tấn | 16.972.797 | 6.767.855 | 1.977.294 | 25.717.946 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm | tấn | 16.924.459 | 5.807.119 | 1.739.328 | 24.470.906 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 12x12 mm | tấn | 17.706.982 | 11.528.838 | 5.757.753 | 34.993.573 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14 mm | tấn | 17.550.189 | 9.880.641 | 4.937.544 | 32.368.374 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | tấn | 17.427.140 | 8.469.426 | 4.231.810 | 30.128.376 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 12x12 mm | tấn | 18.800.623 | 8.294.358 | 4.470.662 | 31.565.643 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 14x14 mm | tấn | 18.691.557 | 7.105.180 | 3.852.046 | 29.648.783 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | tấn | 18.612.078 | 6.097.474 | 3.395.995 | 28.105.547 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 12x12 mm | tấn | 18.752.305 | 12.105.280 | 3.787.693 | 34.645.278 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 14x14 mm | tấn | 18.652.212 | 10.373.819 | 3.256.376 | 32.282.407 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | tấn | 18.577.719 | 8.892.150 | 2.850.629 | 30.320.498 |
| Sản xuất tôn lượn sóng | m | 181.809 | 7.076 | 39.877 | 228.762 |
| Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,75 m | cái | 512.571 | 12.384 | 37.563 | 562.518 |
| Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,45 m | cái | 424.701 | 10.811 | 31.302 | 466.814 |
| Sản xuất hệ khung dàn | tấn | 16.569.784 | 5.208.973 | 2.319.985 | 24.098.742 |
| Sản xuất hệ sàn đạo | tấn | 18.604.063 | 4.444.335 | 2.128.449 | 25.176.847 |
| Sản xuất ống vách | tấn | 16.972.065 | 3.949.695 | 1.660.337 | 22.582.097 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 18.191.527 | 7.451.046 | 1.696.388 | 27.338.961 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 17.933.305 | 6.332.321 | 1.533.035 | 25.798.661 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 17.220.403 | 5.960.836 | 1.390.333 | 24.571.572 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 16.926.858 | 5.593.622 | 1.200.413 | 23.720.893 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | tấn | 16.450.839 | 5.209.327 | 1.124.945 | 22.785.111 |
| Sản xuất thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn dầm cầu thép dàn kín | tấn | 18.062.901 | 6.222.392 | 3.161.006 | 27.446.299 |
| Sản xuất bản nút dàn chủ dầm cầu thép dàn kín | tấn | 18.402.523 | 7.810.032 | 5.685.551 | 31.898.106 |
| Sản xuất thanh đứng, thanh treo dầm cầu thép dàn kín | tấn | 18.052.357 | 7.028.616 | 3.487.004 | 28.567.977 |
| Sản xuất thanh xiên dầm cầu thép dàn kín | tấn | 18.091.625 | 6.460.125 | 3.585.484 | 28.137.234 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc trên dầm cầu thép dàn kín | tấn | 17.766.367 | 5.250.790 | 3.421.445 | 26.438.602 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc dưới dầm cầu thép dàn kín | tấn | 17.794.142 | 5.035.797 | 3.217.615 | 26.047.554 |