Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 883.361 | 883.361 | |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 875.227 | 875.227 | |
| Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | cái | 35.206 | 30.072 | 0 | 65.278 | |
| Làm cột km bằng bê tông |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7915 kết quả · 564/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 883.361 | 883.361 | |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 875.227 | 875.227 | |
| Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | cái | 35.206 | 30.072 | 0 | 65.278 | |
| Làm cột km bằng bê tông |
| cái |
| 143.981 |
| 293.205 |
| 0 |
| 437.186 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) | cái | 65.676 | 86.458 | 0 | 152.134 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) | cái | 123.798 | 169.157 | 0 | 292.955 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) | cái | 167.222 | 227.422 | 0 | 394.644 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) | cái | 43.987 | 54.506 | 0 | 98.493 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 142.906 | 135.325 | 0 | 278.231 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 149.032 | 140.964 | 0 | 289.996 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột | 159.982 | 152.241 | 0 | 312.223 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 | cái | 256.877 | 183.527 | 61.120 | 501.524 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 145.967 | 176.468 | 67.751 | 390.186 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 188.917 | 209.997 | 82.069 | 480.983 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 47.308 | 69.542 | 0 | 116.850 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 54.073 | 43.229 | 0 | 97.302 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 39.999 | 54.506 | 0 | 94.505 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 27.216 | 33.831 | 0 | 61.047 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | bảng | 51.250 | 64.231 | 17.453 | 132.934 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 427.156 | 437.464 | 17.453 | 882.073 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 327.551 | 432.257 | 17.453 | 777.261 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 188.950 | 257.494 | 18.180 | 464.624 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 246.409 | 270.651 | 18.180 | 535.240 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 144.709 | 234.940 | 18.180 | 397.829 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 77.658 | 174.795 | 18.180 | 270.633 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 72.255 | 13.119 | 10.506 | 95.880 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 69.690 | 12.572 | 10.506 | 92.768 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 25.375 | 16.708 | 0 | 42.083 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 248.680 | 11.401 | 0 | 260.081 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 36.958 | 12.777 | 0 | 49.735 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 156.814.170 | 165.688.618 | 0 | 322.502.788 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 148.508.850 | 156.386.553 | 0 | 304.895.403 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 156.814.170 | 171.032.441 | 0 | 327.846.611 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 148.508.850 | 161.723.978 | 0 | 310.232.828 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R<=500m | 1000m | 50.053.020 | 151.945.818 | 0 | 201.998.838 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R>500m | 1000m | 49.023.900 | 142.167.658 | 0 | 191.191.558 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R<=500m | 1000m | 57.526.200 | 151.497.466 | 0 | 209.023.666 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R>500m | 1000m | 56.308.140 | 141.014.769 | 0 | 197.322.909 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 58.599.540 | 150.558.087 | 0 | 209.157.627 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 57.520.170 | 138.239.308 | 0 | 195.759.478 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 67.325.955 | 157.304.587 | 0 | 224.630.542 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 65.794.335 | 147.291.586 | 0 | 213.085.921 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 15.554.385 | 110.079.048 | 0 | 125.633.433 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 16.328.235 | 95.881.504 | 0 | 112.209.739 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R<=500m | 1000m | 16.328.235 | 109.801.504 | 0 | 126.129.739 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R>500m | 1000m | 16.328.235 | 94.707.271 | 0 | 111.035.506 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 19.423.635 | 115.416.473 | 0 | 134.840.108 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 19.423.635 | 97.973.772 | 0 | 117.397.407 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R<=500m | 1000m | 12.458.985 | 277.866.346 | 0 | 290.325.331 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R>500m | 1000m | 12.458.985 | 267.853.331 | 0 | 280.312.316 |
| cái |
| 143.981 |
| 293.205 |
| 0 |
| 437.186 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) | cái | 65.676 | 86.458 | 0 | 152.134 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) | cái | 123.798 | 169.157 | 0 | 292.955 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) | cái | 167.222 | 227.422 | 0 | 394.644 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) | cái | 43.987 | 54.506 | 0 | 98.493 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 142.906 | 135.325 | 0 | 278.231 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 149.032 | 140.964 | 0 | 289.996 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột | 159.982 | 152.241 | 0 | 312.223 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 | cái | 256.877 | 183.527 | 61.120 | 501.524 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 145.967 | 176.468 | 67.751 | 390.186 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 188.917 | 209.997 | 82.069 | 480.983 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 47.308 | 69.542 | 0 | 116.850 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 54.073 | 43.229 | 0 | 97.302 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 39.999 | 54.506 | 0 | 94.505 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 27.216 | 33.831 | 0 | 61.047 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | bảng | 51.250 | 64.231 | 17.453 | 132.934 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 427.156 | 437.464 | 17.453 | 882.073 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 327.551 | 432.257 | 17.453 | 777.261 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 188.950 | 257.494 | 18.180 | 464.624 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 246.409 | 270.651 | 18.180 | 535.240 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 144.709 | 234.940 | 18.180 | 397.829 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 77.658 | 174.795 | 18.180 | 270.633 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 72.255 | 13.119 | 10.506 | 95.880 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 69.690 | 12.572 | 10.506 | 92.768 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 25.375 | 16.708 | 0 | 42.083 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 248.680 | 11.401 | 0 | 260.081 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 36.958 | 12.777 | 0 | 49.735 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 156.814.170 | 165.688.618 | 0 | 322.502.788 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 148.508.850 | 156.386.553 | 0 | 304.895.403 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 156.814.170 | 171.032.441 | 0 | 327.846.611 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 148.508.850 | 161.723.978 | 0 | 310.232.828 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R<=500m | 1000m | 50.053.020 | 151.945.818 | 0 | 201.998.838 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R>500m | 1000m | 49.023.900 | 142.167.658 | 0 | 191.191.558 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R<=500m | 1000m | 57.526.200 | 151.497.466 | 0 | 209.023.666 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R>500m | 1000m | 56.308.140 | 141.014.769 | 0 | 197.322.909 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 58.599.540 | 150.558.087 | 0 | 209.157.627 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 57.520.170 | 138.239.308 | 0 | 195.759.478 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 67.325.955 | 157.304.587 | 0 | 224.630.542 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 65.794.335 | 147.291.586 | 0 | 213.085.921 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 15.554.385 | 110.079.048 | 0 | 125.633.433 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 16.328.235 | 95.881.504 | 0 | 112.209.739 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R<=500m | 1000m | 16.328.235 | 109.801.504 | 0 | 126.129.739 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R>500m | 1000m | 16.328.235 | 94.707.271 | 0 | 111.035.506 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 19.423.635 | 115.416.473 | 0 | 134.840.108 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 19.423.635 | 97.973.772 | 0 | 117.397.407 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R<=500m | 1000m | 12.458.985 | 277.866.346 | 0 | 290.325.331 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R>500m | 1000m | 12.458.985 | 267.853.331 | 0 | 280.312.316 |