Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 350 | m3 | 1.005.539 | 174.495 | 82.672 | 1.262.706 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 400 | m3 | 1.127.203 | 174.495 | 82.672 | 1.384.370 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 850.091 | 225.471 | 82.672 | 1.158.234 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9232 kết quả · 2200/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 350 | m3 | 1.005.539 | 174.495 | 82.672 | 1.262.706 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 400 | m3 | 1.127.203 | 174.495 | 82.672 | 1.384.370 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 850.091 | 225.471 | 82.672 | 1.158.234 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 |
| m3 |
| 919.476 |
| 225.471 |
| 82.672 |
| 1.227.619 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 990.082 | 225.471 | 82.672 | 1.298.225 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 1.130.830 | 225.471 | 82.672 | 1.438.973 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 350 | m3 | 1.046.435 | 225.471 | 82.672 | 1.354.578 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 400 | m3 | 1.168.099 | 225.471 | 82.672 | 1.476.242 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | m3 | 844.388 | 133.322 | 82.373 | 1.060.083 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | m3 | 917.136 | 133.322 | 82.373 | 1.132.831 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.000.406 | 133.322 | 82.373 | 1.216.101 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.122.659 | 133.322 | 82.373 | 1.338.354 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.056.954 | 133.322 | 82.373 | 1.272.649 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.160.977 | 133.322 | 82.373 | 1.376.672 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 150 | m3 | 813.142 | 133.322 | 82.373 | 1.028.837 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 200 | m3 | 882.865 | 133.322 | 82.373 | 1.098.560 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 250 | m3 | 953.816 | 133.322 | 82.373 | 1.169.511 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.095.250 | 133.322 | 82.373 | 1.310.945 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.010.444 | 133.322 | 82.373 | 1.226.139 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.132.701 | 133.322 | 82.373 | 1.348.396 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 840.290 | 325.463 | 82.672 | 1.248.425 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 912.684 | 325.463 | 82.672 | 1.320.819 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 995.549 | 325.463 | 82.672 | 1.403.684 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.117.210 | 325.463 | 82.672 | 1.525.345 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.051.823 | 325.463 | 82.672 | 1.459.958 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.155.342 | 325.463 | 82.672 | 1.563.477 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 809.195 | 325.463 | 82.672 | 1.217.330 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 878.580 | 325.463 | 82.672 | 1.286.715 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 949.186 | 325.463 | 82.672 | 1.357.321 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.089.934 | 325.463 | 82.672 | 1.498.069 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.005.539 | 325.463 | 82.672 | 1.413.674 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.127.203 | 325.463 | 82.672 | 1.535.338 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 976.093 | 547.231 | 126.639 | 1.649.963 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1.049.205 | 547.231 | 126.639 | 1.723.075 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1.132.890 | 547.231 | 126.639 | 1.806.760 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.255.755 | 547.231 | 126.639 | 1.929.625 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 1.189.721 | 547.231 | 126.639 | 1.863.591 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 1.294.265 | 547.231 | 126.639 | 1.968.135 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 976.093 | 688.314 | 211.588 | 1.875.995 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1.049.205 | 688.314 | 211.588 | 1.949.107 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.132.890 | 688.314 | 211.588 | 2.032.792 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.255.755 | 688.314 | 211.588 | 2.155.657 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 1.189.721 | 688.314 | 211.588 | 2.089.623 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 1.294.265 | 688.314 | 211.588 | 2.194.167 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 976.093 | 756.717 | 150.696 | 1.883.506 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1.049.205 | 756.717 | 150.696 | 1.956.618 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.132.890 | 756.717 | 150.696 | 2.040.303 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.255.755 | 756.717 | 150.696 | 2.163.168 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 1.189.721 | 756.717 | 150.696 | 2.097.134 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 1.294.265 | 756.717 | 150.696 | 2.201.678 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 |
| m3 |
| 919.476 |
| 225.471 |
| 82.672 |
| 1.227.619 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 990.082 | 225.471 | 82.672 | 1.298.225 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 1.130.830 | 225.471 | 82.672 | 1.438.973 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 350 | m3 | 1.046.435 | 225.471 | 82.672 | 1.354.578 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 400 | m3 | 1.168.099 | 225.471 | 82.672 | 1.476.242 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | m3 | 844.388 | 133.322 | 82.373 | 1.060.083 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | m3 | 917.136 | 133.322 | 82.373 | 1.132.831 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.000.406 | 133.322 | 82.373 | 1.216.101 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.122.659 | 133.322 | 82.373 | 1.338.354 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.056.954 | 133.322 | 82.373 | 1.272.649 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.160.977 | 133.322 | 82.373 | 1.376.672 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 150 | m3 | 813.142 | 133.322 | 82.373 | 1.028.837 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 200 | m3 | 882.865 | 133.322 | 82.373 | 1.098.560 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 250 | m3 | 953.816 | 133.322 | 82.373 | 1.169.511 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.095.250 | 133.322 | 82.373 | 1.310.945 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.010.444 | 133.322 | 82.373 | 1.226.139 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.132.701 | 133.322 | 82.373 | 1.348.396 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 840.290 | 325.463 | 82.672 | 1.248.425 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 912.684 | 325.463 | 82.672 | 1.320.819 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 995.549 | 325.463 | 82.672 | 1.403.684 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.117.210 | 325.463 | 82.672 | 1.525.345 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.051.823 | 325.463 | 82.672 | 1.459.958 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.155.342 | 325.463 | 82.672 | 1.563.477 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 809.195 | 325.463 | 82.672 | 1.217.330 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 878.580 | 325.463 | 82.672 | 1.286.715 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 949.186 | 325.463 | 82.672 | 1.357.321 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.089.934 | 325.463 | 82.672 | 1.498.069 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.005.539 | 325.463 | 82.672 | 1.413.674 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 400 | m3 | 1.127.203 | 325.463 | 82.672 | 1.535.338 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 976.093 | 547.231 | 126.639 | 1.649.963 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1.049.205 | 547.231 | 126.639 | 1.723.075 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1.132.890 | 547.231 | 126.639 | 1.806.760 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.255.755 | 547.231 | 126.639 | 1.929.625 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 1.189.721 | 547.231 | 126.639 | 1.863.591 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 1.294.265 | 547.231 | 126.639 | 1.968.135 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 976.093 | 688.314 | 211.588 | 1.875.995 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1.049.205 | 688.314 | 211.588 | 1.949.107 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.132.890 | 688.314 | 211.588 | 2.032.792 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.255.755 | 688.314 | 211.588 | 2.155.657 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 1.189.721 | 688.314 | 211.588 | 2.089.623 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 1.294.265 | 688.314 | 211.588 | 2.194.167 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 976.093 | 756.717 | 150.696 | 1.883.506 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1.049.205 | 756.717 | 150.696 | 1.956.618 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.132.890 | 756.717 | 150.696 | 2.040.303 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.255.755 | 756.717 | 150.696 | 2.163.168 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 1.189.721 | 756.717 | 150.696 | 2.097.134 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 1.294.265 | 756.717 | 150.696 | 2.201.678 |