Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 904.728 | 393.648 | 34.254 | 1.332.630 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 931.392 | 393.648 | 34.254 | 1.359.294 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 958.466 | 393.648 | 34.254 | 1.386.368 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 904.728 | 393.648 | 34.254 | 1.332.630 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 931.392 | 393.648 | 34.254 | 1.359.294 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 958.466 | 393.648 | 34.254 | 1.386.368 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 |
| m3 |
| 875.353 |
| 432.641 |
| 78.710 |
| 1.386.704 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 904.728 | 432.641 | 78.710 | 1.416.079 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 931.392 | 432.641 | 78.710 | 1.442.743 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 958.466 | 432.641 | 78.710 | 1.469.817 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 875.353 | 451.210 | 100.945 | 1.427.508 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 904.728 | 451.210 | 100.945 | 1.456.883 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 931.392 | 451.210 | 100.945 | 1.483.547 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 958.466 | 451.210 | 100.945 | 1.510.621 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 853.407 | 365.796 | 7.494 | 1.226.697 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 883.753 | 365.796 | 7.494 | 1.257.043 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 911.300 | 365.796 | 7.494 | 1.284.590 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 939.269 | 365.796 | 7.494 | 1.312.559 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 861.573 | 399.218 | 34.458 | 1.295.249 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 892.210 | 399.218 | 34.458 | 1.325.886 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 920.020 | 399.218 | 34.458 | 1.353.696 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 948.258 | 399.218 | 34.458 | 1.381.934 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 861.573 | 438.212 | 78.913 | 1.378.698 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 892.210 | 438.212 | 78.913 | 1.409.335 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 920.020 | 438.212 | 78.913 | 1.437.145 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 948.258 | 438.212 | 78.913 | 1.465.383 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 861.573 | 458.637 | 101.148 | 1.421.358 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 892.210 | 458.637 | 101.148 | 1.451.995 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 920.020 | 458.637 | 101.148 | 1.479.805 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 948.258 | 458.637 | 101.148 | 1.508.043 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 861.573 | 776.155 | 7.291 | 1.645.019 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 892.210 | 776.155 | 7.291 | 1.675.656 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 920.020 | 776.155 | 7.291 | 1.703.466 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 948.258 | 776.155 | 7.291 | 1.731.704 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 865.656 | 861.569 | 34.254 | 1.761.479 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 896.438 | 861.569 | 34.254 | 1.792.261 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 924.380 | 861.569 | 34.254 | 1.820.203 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 952.752 | 861.569 | 34.254 | 1.848.575 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 865.656 | 946.983 | 78.710 | 1.891.349 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 896.438 | 946.983 | 78.710 | 1.922.131 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 924.380 | 946.983 | 78.710 | 1.950.073 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 952.752 | 946.983 | 78.710 | 1.978.445 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 865.656 | 989.690 | 100.945 | 1.956.291 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 896.438 | 989.690 | 100.945 | 1.987.073 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 924.380 | 989.690 | 100.945 | 2.015.015 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 952.752 | 989.690 | 100.945 | 2.043.387 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 901.421 | 815.148 | 7.291 | 1.723.860 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 929.100 | 815.148 | 7.291 | 1.751.539 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 957.204 | 815.148 | 7.291 | 1.779.643 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 905.714 | 904.276 | 34.254 | 1.844.244 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 933.524 | 904.276 | 34.254 | 1.872.054 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 961.762 | 904.276 | 34.254 | 1.900.292 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 905.714 | 993.404 | 78.710 | 1.977.828 |
| m3 |
| 875.353 |
| 432.641 |
| 78.710 |
| 1.386.704 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 904.728 | 432.641 | 78.710 | 1.416.079 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 931.392 | 432.641 | 78.710 | 1.442.743 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 958.466 | 432.641 | 78.710 | 1.469.817 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 875.353 | 451.210 | 100.945 | 1.427.508 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 904.728 | 451.210 | 100.945 | 1.456.883 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 931.392 | 451.210 | 100.945 | 1.483.547 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 958.466 | 451.210 | 100.945 | 1.510.621 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 853.407 | 365.796 | 7.494 | 1.226.697 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 883.753 | 365.796 | 7.494 | 1.257.043 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 911.300 | 365.796 | 7.494 | 1.284.590 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 939.269 | 365.796 | 7.494 | 1.312.559 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 861.573 | 399.218 | 34.458 | 1.295.249 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 892.210 | 399.218 | 34.458 | 1.325.886 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 920.020 | 399.218 | 34.458 | 1.353.696 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 948.258 | 399.218 | 34.458 | 1.381.934 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 861.573 | 438.212 | 78.913 | 1.378.698 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 892.210 | 438.212 | 78.913 | 1.409.335 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 920.020 | 438.212 | 78.913 | 1.437.145 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 948.258 | 438.212 | 78.913 | 1.465.383 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 861.573 | 458.637 | 101.148 | 1.421.358 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 892.210 | 458.637 | 101.148 | 1.451.995 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 920.020 | 458.637 | 101.148 | 1.479.805 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 948.258 | 458.637 | 101.148 | 1.508.043 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 861.573 | 776.155 | 7.291 | 1.645.019 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 892.210 | 776.155 | 7.291 | 1.675.656 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 920.020 | 776.155 | 7.291 | 1.703.466 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 948.258 | 776.155 | 7.291 | 1.731.704 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 865.656 | 861.569 | 34.254 | 1.761.479 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 896.438 | 861.569 | 34.254 | 1.792.261 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 924.380 | 861.569 | 34.254 | 1.820.203 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 952.752 | 861.569 | 34.254 | 1.848.575 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 865.656 | 946.983 | 78.710 | 1.891.349 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 896.438 | 946.983 | 78.710 | 1.922.131 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 924.380 | 946.983 | 78.710 | 1.950.073 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 952.752 | 946.983 | 78.710 | 1.978.445 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 865.656 | 989.690 | 100.945 | 1.956.291 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 896.438 | 989.690 | 100.945 | 1.987.073 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 924.380 | 989.690 | 100.945 | 2.015.015 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 952.752 | 989.690 | 100.945 | 2.043.387 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 901.421 | 815.148 | 7.291 | 1.723.860 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 929.100 | 815.148 | 7.291 | 1.751.539 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 957.204 | 815.148 | 7.291 | 1.779.643 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 905.714 | 904.276 | 34.254 | 1.844.244 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 933.524 | 904.276 | 34.254 | 1.872.054 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 961.762 | 904.276 | 34.254 | 1.900.292 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 905.714 | 993.404 | 78.710 | 1.977.828 |