Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 933.524 | 993.404 | 78.710 | 2.005.638 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 961.762 | 993.404 | 78.710 | 2.033.876 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 905.714 | 1.039.825 | 100.945 | 2.046.484 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 933.524 | 993.404 | 78.710 | 2.005.638 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 961.762 | 993.404 | 78.710 | 2.033.876 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 905.714 | 1.039.825 | 100.945 | 2.046.484 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 933.524 |
| 1.039.825 |
| 100.945 |
| 2.074.294 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 961.762 | 1.039.825 | 100.945 | 2.102.532 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1.014.466 | 436.355 | 0 | 1.450.821 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.044.745 | 436.355 | 0 | 1.481.100 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.072.230 | 436.355 | 0 | 1.508.585 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.100.138 | 436.355 | 0 | 1.536.493 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 993.874 | 386.221 | 0 | 1.380.095 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.025.393 | 386.221 | 0 | 1.411.614 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.054.003 | 386.221 | 0 | 1.440.224 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.083.054 | 386.221 | 0 | 1.469.275 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.166.735 | 501.344 | 4.051 | 1.672.130 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.185.504 | 501.344 | 4.051 | 1.690.899 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.202.542 | 501.344 | 4.051 | 1.707.937 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.219.842 | 501.344 | 4.051 | 1.725.237 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.172.238 | 557.049 | 34.363 | 1.763.650 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.191.096 | 557.049 | 34.363 | 1.782.508 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.208.215 | 557.049 | 34.363 | 1.799.627 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.225.596 | 557.049 | 34.363 | 1.817.008 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.172.238 | 612.754 | 75.453 | 1.860.445 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.191.096 | 612.754 | 75.453 | 1.879.303 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.208.215 | 612.754 | 75.453 | 1.896.422 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.225.596 | 612.754 | 75.453 | 1.913.803 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.172.238 | 640.606 | 97.688 | 1.910.532 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.191.096 | 640.606 | 97.688 | 1.929.390 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.208.215 | 640.606 | 97.688 | 1.946.509 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.225.596 | 640.606 | 97.688 | 1.963.890 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.015.483 | 445.639 | 6.683 | 1.467.805 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.045.696 | 445.639 | 6.683 | 1.498.018 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.073.121 | 445.639 | 6.683 | 1.525.443 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.100.968 | 445.639 | 6.683 | 1.553.290 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.025.154 | 482.776 | 33.644 | 1.541.574 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.055.655 | 482.776 | 33.644 | 1.572.075 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.083.341 | 482.776 | 33.644 | 1.599.761 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.111.453 | 482.776 | 33.644 | 1.627.873 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.025.154 | 531.053 | 78.099 | 1.634.306 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.055.655 | 531.053 | 78.099 | 1.664.807 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.083.341 | 531.053 | 78.099 | 1.692.493 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.111.453 | 531.053 | 78.099 | 1.720.605 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.025.154 | 555.192 | 100.334 | 1.680.680 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.055.655 | 555.192 | 100.334 | 1.711.181 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.083.341 | 555.192 | 100.334 | 1.738.867 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.111.453 | 555.192 | 100.334 | 1.766.979 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 994.509 | 427.071 | 7.089 | 1.428.669 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.026.613 | 427.071 | 7.089 | 1.460.773 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.055.755 | 427.071 | 7.089 | 1.489.915 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.085.345 | 427.071 | 7.089 | 1.519.505 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.004.025 | 464.208 | 34.051 | 1.502.284 |
| m3 |
| 933.524 |
| 1.039.825 |
| 100.945 |
| 2.074.294 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 961.762 | 1.039.825 | 100.945 | 2.102.532 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1.014.466 | 436.355 | 0 | 1.450.821 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.044.745 | 436.355 | 0 | 1.481.100 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.072.230 | 436.355 | 0 | 1.508.585 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.100.138 | 436.355 | 0 | 1.536.493 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 993.874 | 386.221 | 0 | 1.380.095 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.025.393 | 386.221 | 0 | 1.411.614 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.054.003 | 386.221 | 0 | 1.440.224 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.083.054 | 386.221 | 0 | 1.469.275 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.166.735 | 501.344 | 4.051 | 1.672.130 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.185.504 | 501.344 | 4.051 | 1.690.899 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.202.542 | 501.344 | 4.051 | 1.707.937 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.219.842 | 501.344 | 4.051 | 1.725.237 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.172.238 | 557.049 | 34.363 | 1.763.650 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.191.096 | 557.049 | 34.363 | 1.782.508 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.208.215 | 557.049 | 34.363 | 1.799.627 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.225.596 | 557.049 | 34.363 | 1.817.008 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.172.238 | 612.754 | 75.453 | 1.860.445 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.191.096 | 612.754 | 75.453 | 1.879.303 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.208.215 | 612.754 | 75.453 | 1.896.422 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.225.596 | 612.754 | 75.453 | 1.913.803 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.172.238 | 640.606 | 97.688 | 1.910.532 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.191.096 | 640.606 | 97.688 | 1.929.390 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.208.215 | 640.606 | 97.688 | 1.946.509 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.225.596 | 640.606 | 97.688 | 1.963.890 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.015.483 | 445.639 | 6.683 | 1.467.805 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.045.696 | 445.639 | 6.683 | 1.498.018 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.073.121 | 445.639 | 6.683 | 1.525.443 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.100.968 | 445.639 | 6.683 | 1.553.290 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.025.154 | 482.776 | 33.644 | 1.541.574 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.055.655 | 482.776 | 33.644 | 1.572.075 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.083.341 | 482.776 | 33.644 | 1.599.761 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.111.453 | 482.776 | 33.644 | 1.627.873 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.025.154 | 531.053 | 78.099 | 1.634.306 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.055.655 | 531.053 | 78.099 | 1.664.807 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.083.341 | 531.053 | 78.099 | 1.692.493 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.111.453 | 531.053 | 78.099 | 1.720.605 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.025.154 | 555.192 | 100.334 | 1.680.680 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.055.655 | 555.192 | 100.334 | 1.711.181 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.083.341 | 555.192 | 100.334 | 1.738.867 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.111.453 | 555.192 | 100.334 | 1.766.979 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 994.509 | 427.071 | 7.089 | 1.428.669 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.026.613 | 427.071 | 7.089 | 1.460.773 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.055.755 | 427.071 | 7.089 | 1.489.915 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.085.345 | 427.071 | 7.089 | 1.519.505 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.004.025 | 464.208 | 34.051 | 1.502.284 |