Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.036.437 | 464.208 | 34.051 | 1.534.696 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.065.858 | 464.208 | 34.051 | 1.564.117 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.095.731 | 464.208 | 34.051 | 1.593.990 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.036.437 | 464.208 | 34.051 | 1.534.696 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.065.858 | 464.208 | 34.051 | 1.564.117 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.095.731 | 464.208 | 34.051 | 1.593.990 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 |
| m3 |
| 1.004.025 |
| 510.628 |
| 78.506 |
| 1.593.159 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.036.437 | 510.628 | 78.506 | 1.625.571 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.065.858 | 510.628 | 78.506 | 1.654.992 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.095.731 | 510.628 | 78.506 | 1.684.865 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.004.025 | 532.910 | 100.741 | 1.637.676 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.036.437 | 532.910 | 100.741 | 1.670.088 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.065.858 | 532.910 | 100.741 | 1.699.509 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.095.731 | 532.910 | 100.741 | 1.729.382 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 968.761 | 868.996 | 6.076 | 1.843.833 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 999.398 | 868.996 | 6.076 | 1.874.470 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.027.208 | 868.996 | 6.076 | 1.902.280 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.055.446 | 868.996 | 6.076 | 1.930.518 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 973.352 | 965.552 | 33.033 | 1.971.937 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.004.134 | 965.552 | 33.033 | 2.002.719 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.032.076 | 965.552 | 33.033 | 2.030.661 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.060.448 | 965.552 | 33.033 | 2.059.033 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 973.352 | 1.062.107 | 77.488 | 2.112.947 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.004.134 | 1.062.107 | 77.488 | 2.143.729 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.032.076 | 1.062.107 | 77.488 | 2.171.671 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.060.448 | 1.062.107 | 77.488 | 2.200.043 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 973.352 | 1.110.384 | 99.724 | 2.183.460 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.004.134 | 1.110.384 | 99.724 | 2.214.242 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.032.076 | 1.110.384 | 99.724 | 2.242.184 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.060.448 | 1.110.384 | 99.724 | 2.270.556 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.027.421 | 868.996 | 6.076 | 1.902.493 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.055.100 | 868.996 | 6.076 | 1.930.172 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.083.204 | 868.996 | 6.076 | 1.958.276 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.032.314 | 965.552 | 33.033 | 2.030.899 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.060.124 | 965.552 | 33.033 | 2.058.709 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.088.362 | 965.552 | 33.033 | 2.086.947 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.032.314 | 1.062.107 | 77.488 | 2.171.909 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.060.124 | 1.062.107 | 77.488 | 2.199.719 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.088.362 | 1.062.107 | 77.488 | 2.227.957 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.032.314 | 1.110.384 | 99.724 | 2.242.422 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.060.124 | 1.110.384 | 99.724 | 2.270.232 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.088.362 | 1.110.384 | 99.724 | 2.298.470 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 672.591 | 284.095 | 4.861 | 961.547 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 686.668 | 284.095 | 4.861 | 975.624 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 699.447 | 284.095 | 4.861 | 988.403 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 712.421 | 284.095 | 4.861 | 1.001.377 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 675.764 | 313.804 | 18.348 | 1.007.916 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 689.907 | 313.804 | 18.348 | 1.022.059 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 702.746 | 313.804 | 18.348 | 1.034.898 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 715.782 | 313.804 | 18.348 | 1.047.934 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 675.764 | 343.514 | 76.267 | 1.095.545 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 689.907 | 343.514 | 76.267 | 1.109.688 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 702.746 | 343.514 | 76.267 | 1.122.527 |
| m3 |
| 1.004.025 |
| 510.628 |
| 78.506 |
| 1.593.159 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.036.437 | 510.628 | 78.506 | 1.625.571 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.065.858 | 510.628 | 78.506 | 1.654.992 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.095.731 | 510.628 | 78.506 | 1.684.865 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.004.025 | 532.910 | 100.741 | 1.637.676 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.036.437 | 532.910 | 100.741 | 1.670.088 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.065.858 | 532.910 | 100.741 | 1.699.509 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.095.731 | 532.910 | 100.741 | 1.729.382 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 968.761 | 868.996 | 6.076 | 1.843.833 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 999.398 | 868.996 | 6.076 | 1.874.470 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.027.208 | 868.996 | 6.076 | 1.902.280 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.055.446 | 868.996 | 6.076 | 1.930.518 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 973.352 | 965.552 | 33.033 | 1.971.937 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.004.134 | 965.552 | 33.033 | 2.002.719 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.032.076 | 965.552 | 33.033 | 2.030.661 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.060.448 | 965.552 | 33.033 | 2.059.033 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 973.352 | 1.062.107 | 77.488 | 2.112.947 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.004.134 | 1.062.107 | 77.488 | 2.143.729 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.032.076 | 1.062.107 | 77.488 | 2.171.671 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.060.448 | 1.062.107 | 77.488 | 2.200.043 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 973.352 | 1.110.384 | 99.724 | 2.183.460 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.004.134 | 1.110.384 | 99.724 | 2.214.242 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.032.076 | 1.110.384 | 99.724 | 2.242.184 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.060.448 | 1.110.384 | 99.724 | 2.270.556 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.027.421 | 868.996 | 6.076 | 1.902.493 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.055.100 | 868.996 | 6.076 | 1.930.172 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.083.204 | 868.996 | 6.076 | 1.958.276 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.032.314 | 965.552 | 33.033 | 2.030.899 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.060.124 | 965.552 | 33.033 | 2.058.709 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.088.362 | 965.552 | 33.033 | 2.086.947 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.032.314 | 1.062.107 | 77.488 | 2.171.909 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.060.124 | 1.062.107 | 77.488 | 2.199.719 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.088.362 | 1.062.107 | 77.488 | 2.227.957 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.032.314 | 1.110.384 | 99.724 | 2.242.422 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.060.124 | 1.110.384 | 99.724 | 2.270.232 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.088.362 | 1.110.384 | 99.724 | 2.298.470 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 672.591 | 284.095 | 4.861 | 961.547 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 686.668 | 284.095 | 4.861 | 975.624 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 699.447 | 284.095 | 4.861 | 988.403 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 712.421 | 284.095 | 4.861 | 1.001.377 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 675.764 | 313.804 | 18.348 | 1.007.916 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 689.907 | 313.804 | 18.348 | 1.022.059 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 702.746 | 313.804 | 18.348 | 1.034.898 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 715.782 | 313.804 | 18.348 | 1.047.934 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 675.764 | 343.514 | 76.267 | 1.095.545 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 689.907 | 343.514 | 76.267 | 1.109.688 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 702.746 | 343.514 | 76.267 | 1.122.527 |