Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 715.782 | 343.514 | 76.267 | 1.135.563 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 675.764 | 360.225 | 98.502 | 1.134.491 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 689.907 | 360.225 | 98.502 | 1.148.634 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7769 kết quả · 246/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 715.782 | 343.514 | 76.267 | 1.135.563 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 675.764 | 360.225 | 98.502 | 1.134.491 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 689.907 | 360.225 | 98.502 | 1.148.634 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 702.746 |
| 360.225 |
| 98.502 |
| 1.161.473 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 715.782 | 360.225 | 98.502 | 1.174.509 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 656.431 | 256.243 | 4.861 | 917.535 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 671.769 | 256.243 | 4.861 | 932.873 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 685.693 | 256.243 | 4.861 | 946.797 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 699.830 | 256.243 | 4.861 | 960.934 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 662.682 | 263.670 | 18.348 | 944.700 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 678.167 | 263.670 | 18.348 | 960.185 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 692.223 | 263.670 | 18.348 | 974.241 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 706.496 | 263.670 | 18.348 | 988.514 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 662.682 | 289.665 | 76.267 | 1.028.614 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 678.167 | 289.665 | 76.267 | 1.044.099 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 692.223 | 289.665 | 76.267 | 1.058.155 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 706.496 | 289.665 | 76.267 | 1.072.428 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 662.682 | 302.663 | 98.502 | 1.063.847 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 678.167 | 302.663 | 98.502 | 1.079.332 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 692.223 | 302.663 | 98.502 | 1.093.388 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 706.496 | 302.663 | 98.502 | 1.107.661 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 642.010 | 209.822 | 4.861 | 856.693 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 658.108 | 209.822 | 4.861 | 872.791 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 672.721 | 209.822 | 4.861 | 887.404 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 687.559 | 209.822 | 4.861 | 902.242 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 648.153 | 232.104 | 18.348 | 898.605 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 664.406 | 232.104 | 18.348 | 914.858 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 679.159 | 232.104 | 18.348 | 929.611 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 694.138 | 232.104 | 18.348 | 944.590 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 648.153 | 254.386 | 76.267 | 978.806 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 664.406 | 254.386 | 76.267 | 995.059 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 679.159 | 254.386 | 76.267 | 1.009.812 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 694.138 | 254.386 | 76.267 | 1.024.791 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 648.153 | 265.527 | 98.502 | 1.012.182 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 664.406 | 265.527 | 98.502 | 1.028.435 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 679.159 | 265.527 | 98.502 | 1.043.188 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 694.138 | 265.527 | 98.502 | 1.058.167 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 726.296 | 278.525 | 4.861 | 1.009.682 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 748.713 | 278.525 | 4.861 | 1.032.099 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 769.062 | 278.525 | 4.861 | 1.052.448 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 789.723 | 278.525 | 4.861 | 1.073.109 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 729.738 | 317.518 | 18.348 | 1.065.604 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 752.261 | 317.518 | 18.348 | 1.088.127 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 772.707 | 317.518 | 18.348 | 1.108.573 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 793.466 | 317.518 | 18.348 | 1.129.332 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 729.738 | 349.084 | 76.267 | 1.155.089 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 752.261 | 349.084 | 76.267 | 1.177.612 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 772.707 | 349.084 | 76.267 | 1.198.058 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 793.466 | 349.084 | 76.267 | 1.218.817 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 729.738 | 363.939 | 98.502 | 1.192.179 |
| m3 |
| 702.746 |
| 360.225 |
| 98.502 |
| 1.161.473 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 715.782 | 360.225 | 98.502 | 1.174.509 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 656.431 | 256.243 | 4.861 | 917.535 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 671.769 | 256.243 | 4.861 | 932.873 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 685.693 | 256.243 | 4.861 | 946.797 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 699.830 | 256.243 | 4.861 | 960.934 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 662.682 | 263.670 | 18.348 | 944.700 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 678.167 | 263.670 | 18.348 | 960.185 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 692.223 | 263.670 | 18.348 | 974.241 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 706.496 | 263.670 | 18.348 | 988.514 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 662.682 | 289.665 | 76.267 | 1.028.614 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 678.167 | 289.665 | 76.267 | 1.044.099 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 692.223 | 289.665 | 76.267 | 1.058.155 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 706.496 | 289.665 | 76.267 | 1.072.428 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 662.682 | 302.663 | 98.502 | 1.063.847 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 678.167 | 302.663 | 98.502 | 1.079.332 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 692.223 | 302.663 | 98.502 | 1.093.388 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 706.496 | 302.663 | 98.502 | 1.107.661 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 642.010 | 209.822 | 4.861 | 856.693 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 658.108 | 209.822 | 4.861 | 872.791 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 672.721 | 209.822 | 4.861 | 887.404 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 687.559 | 209.822 | 4.861 | 902.242 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 648.153 | 232.104 | 18.348 | 898.605 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 664.406 | 232.104 | 18.348 | 914.858 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 679.159 | 232.104 | 18.348 | 929.611 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 694.138 | 232.104 | 18.348 | 944.590 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 648.153 | 254.386 | 76.267 | 978.806 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 664.406 | 254.386 | 76.267 | 995.059 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 679.159 | 254.386 | 76.267 | 1.009.812 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 694.138 | 254.386 | 76.267 | 1.024.791 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 648.153 | 265.527 | 98.502 | 1.012.182 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 664.406 | 265.527 | 98.502 | 1.028.435 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 679.159 | 265.527 | 98.502 | 1.043.188 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 694.138 | 265.527 | 98.502 | 1.058.167 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 726.296 | 278.525 | 4.861 | 1.009.682 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 748.713 | 278.525 | 4.861 | 1.032.099 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 769.062 | 278.525 | 4.861 | 1.052.448 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 789.723 | 278.525 | 4.861 | 1.073.109 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 729.738 | 317.518 | 18.348 | 1.065.604 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 752.261 | 317.518 | 18.348 | 1.088.127 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 772.707 | 317.518 | 18.348 | 1.108.573 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 793.466 | 317.518 | 18.348 | 1.129.332 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 729.738 | 349.084 | 76.267 | 1.155.089 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 752.261 | 349.084 | 76.267 | 1.177.612 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 772.707 | 349.084 | 76.267 | 1.198.058 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 793.466 | 349.084 | 76.267 | 1.218.817 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 729.738 | 363.939 | 98.502 | 1.192.179 |