Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572.784 | 186.106 | 56.799 | 815.689 | |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 622.684 | 186.106 | 56.799 | 865.589 | |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 721.991 | 186.106 | 56.799 | 964.896 | |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 446.132 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572.784 | 186.106 | 56.799 | 815.689 | |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 622.684 | 186.106 | 56.799 | 865.589 | |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 721.991 | 186.106 | 56.799 | 964.896 | |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 446.132 |
| 103.790 |
| 53.025 |
| 602.947 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 487.744 | 103.790 | 53.025 | 644.559 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 527.983 | 103.790 | 53.025 | 684.798 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 569.936 | 103.790 | 53.025 | 726.751 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 619.587 | 103.790 | 53.025 | 776.402 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 718.400 | 103.790 | 53.025 | 875.215 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 582.455 | 576.724 | 84.612 | 1.243.791 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 623.865 | 576.724 | 84.612 | 1.285.201 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 663.909 | 576.724 | 84.612 | 1.325.245 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 705.658 | 576.724 | 84.612 | 1.366.994 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 755.068 | 576.724 | 84.612 | 1.416.404 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 853.401 | 576.724 | 84.612 | 1.514.737 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 499.966 | 522.096 | 84.612 | 1.106.674 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 541.376 | 522.096 | 84.612 | 1.148.084 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581.421 | 522.096 | 84.612 | 1.188.129 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 623.169 | 522.096 | 84.612 | 1.229.877 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 672.580 | 522.096 | 84.612 | 1.279.288 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 770.913 | 522.096 | 84.612 | 1.377.621 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 483.172 | 469.808 | 81.152 | 1.034.132 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 524.582 | 469.808 | 81.152 | 1.075.542 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 564.626 | 469.808 | 81.152 | 1.115.586 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 606.375 | 469.808 | 81.152 | 1.157.335 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 655.785 | 469.808 | 81.152 | 1.206.745 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 754.118 | 469.808 | 81.152 | 1.305.078 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 471.958 | 422.788 | 81.152 | 975.898 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 513.368 | 422.788 | 81.152 | 1.017.308 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 553.413 | 422.788 | 81.152 | 1.057.353 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 595.161 | 422.788 | 81.152 | 1.099.101 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 644.571 | 422.788 | 81.152 | 1.148.511 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 742.905 | 422.788 | 81.152 | 1.246.845 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 463.563 | 380.451 | 75.962 | 919.976 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 504.973 | 380.451 | 75.962 | 961.386 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 545.017 | 380.451 | 75.962 | 1.001.430 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 586.766 | 380.451 | 75.962 | 1.043.179 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 636.176 | 380.451 | 75.962 | 1.092.589 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 734.509 | 380.451 | 75.962 | 1.190.922 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 457.958 | 342.406 | 72.503 | 872.867 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 499.368 | 342.406 | 72.503 | 914.277 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539.412 | 342.406 | 72.503 | 954.321 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 581.161 | 342.406 | 72.503 | 996.070 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 630.571 | 342.406 | 72.503 | 1.045.480 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 728.905 | 342.406 | 72.503 | 1.143.814 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 582.455 | 617.696 | 84.612 | 1.284.763 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 623.865 | 617.696 | 84.612 | 1.326.173 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 663.909 | 617.696 | 84.612 | 1.366.217 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 705.658 | 617.696 | 84.612 | 1.407.966 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 755.068 | 617.696 | 84.612 | 1.457.376 |
| 103.790 |
| 53.025 |
| 602.947 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 487.744 | 103.790 | 53.025 | 644.559 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 527.983 | 103.790 | 53.025 | 684.798 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 569.936 | 103.790 | 53.025 | 726.751 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 619.587 | 103.790 | 53.025 | 776.402 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 718.400 | 103.790 | 53.025 | 875.215 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 582.455 | 576.724 | 84.612 | 1.243.791 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 623.865 | 576.724 | 84.612 | 1.285.201 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 663.909 | 576.724 | 84.612 | 1.325.245 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 705.658 | 576.724 | 84.612 | 1.366.994 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 755.068 | 576.724 | 84.612 | 1.416.404 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 853.401 | 576.724 | 84.612 | 1.514.737 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 499.966 | 522.096 | 84.612 | 1.106.674 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 541.376 | 522.096 | 84.612 | 1.148.084 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 581.421 | 522.096 | 84.612 | 1.188.129 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 623.169 | 522.096 | 84.612 | 1.229.877 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 672.580 | 522.096 | 84.612 | 1.279.288 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 770.913 | 522.096 | 84.612 | 1.377.621 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 483.172 | 469.808 | 81.152 | 1.034.132 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 524.582 | 469.808 | 81.152 | 1.075.542 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 564.626 | 469.808 | 81.152 | 1.115.586 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 606.375 | 469.808 | 81.152 | 1.157.335 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 655.785 | 469.808 | 81.152 | 1.206.745 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 754.118 | 469.808 | 81.152 | 1.305.078 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 471.958 | 422.788 | 81.152 | 975.898 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 513.368 | 422.788 | 81.152 | 1.017.308 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 553.413 | 422.788 | 81.152 | 1.057.353 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 595.161 | 422.788 | 81.152 | 1.099.101 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 644.571 | 422.788 | 81.152 | 1.148.511 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 742.905 | 422.788 | 81.152 | 1.246.845 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 463.563 | 380.451 | 75.962 | 919.976 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 504.973 | 380.451 | 75.962 | 961.386 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 545.017 | 380.451 | 75.962 | 1.001.430 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 586.766 | 380.451 | 75.962 | 1.043.179 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 636.176 | 380.451 | 75.962 | 1.092.589 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 734.509 | 380.451 | 75.962 | 1.190.922 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 457.958 | 342.406 | 72.503 | 872.867 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 499.368 | 342.406 | 72.503 | 914.277 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539.412 | 342.406 | 72.503 | 954.321 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 581.161 | 342.406 | 72.503 | 996.070 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 630.571 | 342.406 | 72.503 | 1.045.480 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 728.905 | 342.406 | 72.503 | 1.143.814 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 582.455 | 617.696 | 84.612 | 1.284.763 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 623.865 | 617.696 | 84.612 | 1.326.173 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 663.909 | 617.696 | 84.612 | 1.366.217 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 705.658 | 617.696 | 84.612 | 1.407.966 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 755.068 | 617.696 | 84.612 | 1.457.376 |