Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 650.619 | 1.090.725 | 298.458 | 2.039.802 | |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 703.188 | 1.090.725 | 298.458 | 2.092.371 | |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 753.474 | 1.090.725 | 298.458 | 2.142.657 | |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 797.126 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 650.619 | 1.090.725 | 298.458 | 2.039.802 | |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 703.188 | 1.090.725 | 298.458 | 2.092.371 | |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 753.474 | 1.090.725 | 298.458 | 2.142.657 | |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 797.126 |
| 1.090.725 |
| 298.458 |
| 2.186.309 |
| Bê tông hầm đứng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 495.384 | 1.194.241 | 258.359 | 1.947.984 |
| Bê tông hầm đứng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 547.299 | 1.194.241 | 258.359 | 1.999.899 |
| Bê tông hầm đứng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 597.785 | 1.194.241 | 258.359 | 2.050.385 |
| Bê tông hầm đứng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 649.838 | 1.194.241 | 258.359 | 2.102.438 |
| Bê tông hầm đứng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 699.631 | 1.194.241 | 258.359 | 2.152.231 |
| Bê tông hầm đứng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 742.856 | 1.194.241 | 258.359 | 2.195.456 |
| Bê tông hầm nghiêng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 544.197 | 1.383.529 | 285.382 | 2.213.108 |
| Bê tông hầm nghiêng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 596.626 | 1.383.529 | 285.382 | 2.265.537 |
| Bê tông hầm nghiêng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 647.611 | 1.383.529 | 285.382 | 2.316.522 |
| Bê tông hầm nghiêng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 700.180 | 1.383.529 | 285.382 | 2.369.091 |
| Bê tông hầm nghiêng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 750.466 | 1.383.529 | 285.382 | 2.419.377 |
| Bê tông hầm nghiêng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 794.119 | 1.383.529 | 285.382 | 2.463.030 |
| Bê tông nút hầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 552.472 | 652.787 | 276.136 | 1.481.395 |
| Bê tông nút hầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 604.901 | 652.787 | 276.136 | 1.533.824 |
| Bê tông nút hầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 655.886 | 652.787 | 276.136 | 1.584.809 |
| Bê tông nút hầm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 708.455 | 652.787 | 276.136 | 1.637.378 |
| Bê tông nút hầm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 758.741 | 652.787 | 276.136 | 1.687.664 |
| Bê tông nút hầm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 802.394 | 652.787 | 276.136 | 1.731.317 |
| Bê tông cột trong hầm gian máy, gian biến thế M150 | m3 | 425.665 | 1.026.714 | 192.164 | 1.644.543 |
| Bê tông cột trong hầm gian máy, gian biến thế M200 | m3 | 466.433 | 1.026.714 | 192.164 | 1.685.311 |
| Bê tông cột trong hầm gian máy, gian biến thế M250 | m3 | 602.418 | 1.026.714 | 192.164 | 1.821.296 |
| Bê tông cột trong hầm gian máy, gian biến thế M300 | m3 | 654.987 | 1.026.714 | 192.164 | 1.873.865 |
| Bê tông cột trong hầm gian máy, gian biến thế M350 | m3 | 705.273 | 1.026.714 | 192.164 | 1.924.151 |
| Bê tông cột trong hầm gian máy, gian biến thế M400 | m3 | 748.925 | 1.026.714 | 192.164 | 1.967.803 |
| Bê tông dầm trong hầm gian máy, gian biến thế M150 | m3 | 477.646 | 735.178 | 223.349 | 1.436.173 |
| Bê tông dầm trong hầm gian máy, gian biến thế M200 | m3 | 518.414 | 735.178 | 223.349 | 1.476.941 |
| Bê tông dầm trong hầm gian máy, gian biến thế M250 | m3 | 654.399 | 735.178 | 223.349 | 1.612.926 |
| Bê tông dầm trong hầm gian máy, gian biến thế M300 | m3 | 706.968 | 735.178 | 223.349 | 1.665.495 |
| Bê tông dầm trong hầm gian máy, gian biến thế M350 | m3 | 757.254 | 735.178 | 223.349 | 1.715.781 |
| Bê tông dầm trong hầm gian máy, gian biến thế M400 | m3 | 800.906 | 735.178 | 223.349 | 1.759.433 |
| Bê tông sàn trong hầm gian máy, gian biến thế M150 | m3 | 454.031 | 1.009.813 | 238.481 | 1.702.325 |
| Bê tông sàn trong hầm gian máy, gian biến thế M200 | m3 | 579.798 | 1.009.813 | 238.481 | 1.828.092 |
| Bê tông sàn trong hầm gian máy, gian biến thế M250 | m3 | 630.784 | 1.009.813 | 238.481 | 1.879.078 |
| Bê tông sàn trong hầm gian máy, gian biến thế M300 | m3 | 683.353 | 1.009.813 | 238.481 | 1.931.647 |
| Bê tông sàn trong hầm gian máy, gian biến thế M350 | m3 | 733.639 | 1.009.813 | 238.481 | 1.981.933 |
| Bê tông sàn trong hầm gian máy, gian biến thế M400 | m3 | 777.291 | 1.009.813 | 238.481 | 2.025.585 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát trong hầm M150 | m3 | 479.499 | 811.231 | 211.895 | 1.502.625 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát trong hầm M200 | m3 | 520.266 | 811.231 | 211.895 | 1.543.392 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát trong hầm M250 | m3 | 656.252 | 811.231 | 211.895 | 1.679.378 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát trong hầm M300 | m3 | 708.821 | 811.231 | 211.895 | 1.731.947 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát trong hầm M350 | m3 | 759.107 | 811.231 | 211.895 | 1.782.233 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát trong hầm M400 | m3 | 802.759 | 811.231 | 211.895 | 1.825.885 |
| Bê tông buồng xoắn, ống hút trong hầm M150 | m3 | 479.499 | 1.286.561 | 316.620 | 2.082.680 |
| Bê tông buồng xoắn, ống hút trong hầm M200 | m3 | 520.266 | 1.286.561 | 316.620 | 2.123.447 |
| Bê tông buồng xoắn, ống hút trong hầm M250 | m3 | 656.252 | 1.286.561 | 316.620 | 2.259.433 |
| Bê tông buồng xoắn, ống hút trong hầm M300 | m3 | 708.821 | 1.286.561 | 316.620 | 2.312.002 |
| 1.090.725 |
| 298.458 |
| 2.186.309 |
| Bê tông hầm đứng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 495.384 | 1.194.241 | 258.359 | 1.947.984 |
| Bê tông hầm đứng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 547.299 | 1.194.241 | 258.359 | 1.999.899 |
| Bê tông hầm đứng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 597.785 | 1.194.241 | 258.359 | 2.050.385 |
| Bê tông hầm đứng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 649.838 | 1.194.241 | 258.359 | 2.102.438 |
| Bê tông hầm đứng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 699.631 | 1.194.241 | 258.359 | 2.152.231 |
| Bê tông hầm đứng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 742.856 | 1.194.241 | 258.359 | 2.195.456 |
| Bê tông hầm nghiêng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 544.197 | 1.383.529 | 285.382 | 2.213.108 |
| Bê tông hầm nghiêng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 596.626 | 1.383.529 | 285.382 | 2.265.537 |
| Bê tông hầm nghiêng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 647.611 | 1.383.529 | 285.382 | 2.316.522 |
| Bê tông hầm nghiêng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 700.180 | 1.383.529 | 285.382 | 2.369.091 |
| Bê tông hầm nghiêng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 750.466 | 1.383.529 | 285.382 | 2.419.377 |
| Bê tông hầm nghiêng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 794.119 | 1.383.529 | 285.382 | 2.463.030 |
| Bê tông nút hầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 552.472 | 652.787 | 276.136 | 1.481.395 |
| Bê tông nút hầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 604.901 | 652.787 | 276.136 | 1.533.824 |
| Bê tông nút hầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 655.886 | 652.787 | 276.136 | 1.584.809 |
| Bê tông nút hầm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 708.455 | 652.787 | 276.136 | 1.637.378 |
| Bê tông nút hầm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 758.741 | 652.787 | 276.136 | 1.687.664 |
| Bê tông nút hầm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 802.394 | 652.787 | 276.136 | 1.731.317 |
| Bê tông cột trong hầm gian máy, gian biến thế M150 | m3 | 425.665 | 1.026.714 | 192.164 | 1.644.543 |
| Bê tông cột trong hầm gian máy, gian biến thế M200 | m3 | 466.433 | 1.026.714 | 192.164 | 1.685.311 |
| Bê tông cột trong hầm gian máy, gian biến thế M250 | m3 | 602.418 | 1.026.714 | 192.164 | 1.821.296 |
| Bê tông cột trong hầm gian máy, gian biến thế M300 | m3 | 654.987 | 1.026.714 | 192.164 | 1.873.865 |
| Bê tông cột trong hầm gian máy, gian biến thế M350 | m3 | 705.273 | 1.026.714 | 192.164 | 1.924.151 |
| Bê tông cột trong hầm gian máy, gian biến thế M400 | m3 | 748.925 | 1.026.714 | 192.164 | 1.967.803 |
| Bê tông dầm trong hầm gian máy, gian biến thế M150 | m3 | 477.646 | 735.178 | 223.349 | 1.436.173 |
| Bê tông dầm trong hầm gian máy, gian biến thế M200 | m3 | 518.414 | 735.178 | 223.349 | 1.476.941 |
| Bê tông dầm trong hầm gian máy, gian biến thế M250 | m3 | 654.399 | 735.178 | 223.349 | 1.612.926 |
| Bê tông dầm trong hầm gian máy, gian biến thế M300 | m3 | 706.968 | 735.178 | 223.349 | 1.665.495 |
| Bê tông dầm trong hầm gian máy, gian biến thế M350 | m3 | 757.254 | 735.178 | 223.349 | 1.715.781 |
| Bê tông dầm trong hầm gian máy, gian biến thế M400 | m3 | 800.906 | 735.178 | 223.349 | 1.759.433 |
| Bê tông sàn trong hầm gian máy, gian biến thế M150 | m3 | 454.031 | 1.009.813 | 238.481 | 1.702.325 |
| Bê tông sàn trong hầm gian máy, gian biến thế M200 | m3 | 579.798 | 1.009.813 | 238.481 | 1.828.092 |
| Bê tông sàn trong hầm gian máy, gian biến thế M250 | m3 | 630.784 | 1.009.813 | 238.481 | 1.879.078 |
| Bê tông sàn trong hầm gian máy, gian biến thế M300 | m3 | 683.353 | 1.009.813 | 238.481 | 1.931.647 |
| Bê tông sàn trong hầm gian máy, gian biến thế M350 | m3 | 733.639 | 1.009.813 | 238.481 | 1.981.933 |
| Bê tông sàn trong hầm gian máy, gian biến thế M400 | m3 | 777.291 | 1.009.813 | 238.481 | 2.025.585 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát trong hầm M150 | m3 | 479.499 | 811.231 | 211.895 | 1.502.625 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát trong hầm M200 | m3 | 520.266 | 811.231 | 211.895 | 1.543.392 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát trong hầm M250 | m3 | 656.252 | 811.231 | 211.895 | 1.679.378 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát trong hầm M300 | m3 | 708.821 | 811.231 | 211.895 | 1.731.947 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát trong hầm M350 | m3 | 759.107 | 811.231 | 211.895 | 1.782.233 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát trong hầm M400 | m3 | 802.759 | 811.231 | 211.895 | 1.825.885 |
| Bê tông buồng xoắn, ống hút trong hầm M150 | m3 | 479.499 | 1.286.561 | 316.620 | 2.082.680 |
| Bê tông buồng xoắn, ống hút trong hầm M200 | m3 | 520.266 | 1.286.561 | 316.620 | 2.123.447 |
| Bê tông buồng xoắn, ống hút trong hầm M250 | m3 | 656.252 | 1.286.561 | 316.620 | 2.259.433 |
| Bê tông buồng xoắn, ống hút trong hầm M300 | m3 | 708.821 | 1.286.561 | 316.620 | 2.312.002 |