Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468.815 | 647.792 | 26.020 | 1.142.627 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506.260 | 647.792 | 26.020 | 1.180.072 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544.944 | 647.792 | 26.020 | 1.218.756 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, vữa mác 350 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468.815 | 647.792 | 26.020 | 1.142.627 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506.260 | 647.792 | 26.020 | 1.180.072 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544.944 | 647.792 | 26.020 | 1.218.756 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, vữa mác 350 |
| m3 |
| 586.007 |
| 647.792 |
| 26.020 |
| 1.259.819 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699.028 | 647.792 | 26.020 | 1.372.840 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427.172 | 511.791 | 26.020 | 964.983 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468.815 | 511.791 | 26.020 | 1.006.626 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506.260 | 511.791 | 26.020 | 1.044.071 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544.944 | 511.791 | 26.020 | 1.082.755 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586.007 | 511.791 | 26.020 | 1.123.818 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699.028 | 511.791 | 26.020 | 1.236.839 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427.172 | 437.031 | 28.622 | 892.825 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468.815 | 437.031 | 28.622 | 934.468 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506.260 | 437.031 | 28.622 | 971.913 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544.944 | 437.031 | 28.622 | 1.010.597 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586.007 | 437.031 | 28.622 | 1.051.660 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699.028 | 437.031 | 28.622 | 1.164.681 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427.172 | 569.701 | 28.622 | 1.025.495 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468.815 | 569.701 | 28.622 | 1.067.138 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506.260 | 569.701 | 28.622 | 1.104.583 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544.944 | 569.701 | 28.622 | 1.143.267 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586.007 | 569.701 | 28.622 | 1.184.330 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699.028 | 569.701 | 28.622 | 1.297.351 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427.172 | 485.806 | 29.923 | 942.901 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468.815 | 485.806 | 29.923 | 984.544 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506.260 | 485.806 | 29.923 | 1.021.989 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544.944 | 485.806 | 29.923 | 1.060.673 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586.007 | 485.806 | 29.923 | 1.101.736 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699.028 | 485.806 | 29.923 | 1.214.757 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, vữa mác150 | m3 | 427.172 | 887.284 | 149.994 | 1.464.450 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468.815 | 887.284 | 149.994 | 1.506.093 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506.260 | 887.284 | 149.994 | 1.543.538 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544.944 | 887.284 | 149.994 | 1.582.222 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586.007 | 887.284 | 149.994 | 1.623.285 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699.028 | 887.284 | 149.994 | 1.736.306 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427.172 | 1.014.038 | 149.994 | 1.591.204 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468.815 | 1.014.038 | 149.994 | 1.632.847 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506.260 | 1.014.038 | 149.994 | 1.670.292 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544.944 | 1.014.038 | 149.994 | 1.708.976 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586.007 | 1.014.038 | 149.994 | 1.750.039 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699.028 | 1.014.038 | 149.994 | 1.863.060 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427.172 | 1.077.416 | 172.277 | 1.676.865 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468.815 | 1.077.416 | 172.277 | 1.718.508 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506.260 | 1.077.416 | 172.277 | 1.755.953 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544.944 | 1.077.416 | 172.277 | 1.794.637 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586.007 | 1.077.416 | 172.277 | 1.835.700 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699.028 | 1.077.416 | 172.277 | 1.948.721 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427.172 | 676.026 | 70.318 | 1.173.516 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468.815 | 676.026 | 70.318 | 1.215.159 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506.260 | 676.026 | 70.318 | 1.252.604 |
| m3 |
| 586.007 |
| 647.792 |
| 26.020 |
| 1.259.819 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699.028 | 647.792 | 26.020 | 1.372.840 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427.172 | 511.791 | 26.020 | 964.983 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468.815 | 511.791 | 26.020 | 1.006.626 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506.260 | 511.791 | 26.020 | 1.044.071 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544.944 | 511.791 | 26.020 | 1.082.755 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586.007 | 511.791 | 26.020 | 1.123.818 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699.028 | 511.791 | 26.020 | 1.236.839 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427.172 | 437.031 | 28.622 | 892.825 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468.815 | 437.031 | 28.622 | 934.468 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506.260 | 437.031 | 28.622 | 971.913 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544.944 | 437.031 | 28.622 | 1.010.597 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586.007 | 437.031 | 28.622 | 1.051.660 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699.028 | 437.031 | 28.622 | 1.164.681 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427.172 | 569.701 | 28.622 | 1.025.495 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468.815 | 569.701 | 28.622 | 1.067.138 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506.260 | 569.701 | 28.622 | 1.104.583 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544.944 | 569.701 | 28.622 | 1.143.267 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586.007 | 569.701 | 28.622 | 1.184.330 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699.028 | 569.701 | 28.622 | 1.297.351 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427.172 | 485.806 | 29.923 | 942.901 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468.815 | 485.806 | 29.923 | 984.544 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506.260 | 485.806 | 29.923 | 1.021.989 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544.944 | 485.806 | 29.923 | 1.060.673 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586.007 | 485.806 | 29.923 | 1.101.736 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699.028 | 485.806 | 29.923 | 1.214.757 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, vữa mác150 | m3 | 427.172 | 887.284 | 149.994 | 1.464.450 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468.815 | 887.284 | 149.994 | 1.506.093 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506.260 | 887.284 | 149.994 | 1.543.538 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544.944 | 887.284 | 149.994 | 1.582.222 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586.007 | 887.284 | 149.994 | 1.623.285 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699.028 | 887.284 | 149.994 | 1.736.306 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427.172 | 1.014.038 | 149.994 | 1.591.204 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468.815 | 1.014.038 | 149.994 | 1.632.847 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506.260 | 1.014.038 | 149.994 | 1.670.292 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544.944 | 1.014.038 | 149.994 | 1.708.976 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586.007 | 1.014.038 | 149.994 | 1.750.039 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699.028 | 1.014.038 | 149.994 | 1.863.060 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427.172 | 1.077.416 | 172.277 | 1.676.865 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468.815 | 1.077.416 | 172.277 | 1.718.508 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506.260 | 1.077.416 | 172.277 | 1.755.953 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 544.944 | 1.077.416 | 172.277 | 1.794.637 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 586.007 | 1.077.416 | 172.277 | 1.835.700 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 699.028 | 1.077.416 | 172.277 | 1.948.721 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 427.172 | 676.026 | 70.318 | 1.173.516 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 468.815 | 676.026 | 70.318 | 1.215.159 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 506.260 | 676.026 | 70.318 | 1.252.604 |