Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 250 | m3 | 587.825 | 737.290 | 120.285 | 1.445.400 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 300 | m3 | 639.121 | 737.290 | 120.285 | 1.496.696 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 688.188 | 737.290 | 120.285 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 250 | m3 | 587.825 | 737.290 | 120.285 | 1.445.400 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 300 | m3 | 639.121 | 737.290 | 120.285 | 1.496.696 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 688.188 | 737.290 | 120.285 |
| 1.545.763 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 730.783 | 737.290 | 120.285 | 1.588.358 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 150 | m3 | 486.915 | 804.893 | 128.709 | 1.420.517 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 538.075 | 804.893 | 128.709 | 1.471.677 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 587.825 | 804.893 | 128.709 | 1.521.427 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 639.121 | 804.893 | 128.709 | 1.572.723 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 688.188 | 804.893 | 128.709 | 1.621.790 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 730.783 | 804.893 | 128.709 | 1.664.385 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 150 | m3 | 486.915 | 333.788 | 105.776 | 926.479 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 538.075 | 333.788 | 105.776 | 977.639 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587.825 | 333.788 | 105.776 | 1.027.389 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 639.121 | 333.788 | 105.776 | 1.078.685 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 688.188 | 333.788 | 105.776 | 1.127.752 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 730.783 | 333.788 | 105.776 | 1.170.347 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m, vữa mác 150 | m3 | 593.307 | 540.820 | 63.926 | 1.198.053 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m, vữa mác 200 | m3 | 633.479 | 540.820 | 63.926 | 1.238.225 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m, vữa mác 250 | m3 | 671.906 | 540.820 | 63.926 | 1.276.652 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m, vữa mác 300 | m3 | 711.314 | 540.820 | 63.926 | 1.316.060 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m, vữa mác 350 | m3 | 753.121 | 540.820 | 63.926 | 1.357.867 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m, vữa mác 400 | m3 | 867.760 | 540.820 | 63.926 | 1.472.506 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m, vữa mác 150 | m3 | 628.758 | 680.251 | 63.926 | 1.372.935 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m, vữa mác 200 | m3 | 668.930 | 680.251 | 63.926 | 1.413.107 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m, vữa mác 250 | m3 | 707.357 | 680.251 | 63.926 | 1.451.534 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m, vữa mác 300 | m3 | 746.765 | 680.251 | 63.926 | 1.490.942 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m, vữa mác 350 | m3 | 788.572 | 680.251 | 63.926 | 1.532.749 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m, vữa mác 400 | m3 | 903.211 | 680.251 | 63.926 | 1.647.388 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, vữa mác 150 | m3 | 417.370 | 536.595 | 44.763 | 998.728 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, vữa mác 200 | m3 | 457.343 | 536.595 | 44.763 | 1.038.701 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, vữa mác 250 | m3 | 495.579 | 536.595 | 44.763 | 1.076.937 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, vữa mác 300 | m3 | 534.791 | 536.595 | 44.763 | 1.116.149 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, vữa mác 350 | m3 | 576.392 | 536.595 | 44.763 | 1.157.750 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, vữa mác 400 | m3 | 690.464 | 536.595 | 44.763 | 1.271.822 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, vữa mác 150 | m3 | 417.370 | 859.820 | 44.763 | 1.321.953 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, vữa mác 200 | m3 | 457.343 | 859.820 | 44.763 | 1.361.926 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, vữa mác 250 | m3 | 495.579 | 859.820 | 44.763 | 1.400.162 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, vữa mác 300 | m3 | 534.791 | 859.820 | 44.763 | 1.439.374 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, vữa mác 350 | m3 | 576.392 | 859.820 | 44.763 | 1.480.975 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, vữa mác 400 | m3 | 690.464 | 859.820 | 44.763 | 1.595.047 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, vữa mác 150 | m3 | 423.599 | 591.522 | 44.763 | 1.059.884 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, vữa mác 200 | m3 | 464.169 | 591.522 | 44.763 | 1.100.454 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, vữa mác 250 | m3 | 502.975 | 591.522 | 44.763 | 1.139.260 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, vữa mác 300 | m3 | 542.773 | 591.522 | 44.763 | 1.179.058 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, vữa mác 350 | m3 | 584.995 | 591.522 | 44.763 | 1.221.280 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, vữa mác 400 | m3 | 700.769 | 591.522 | 44.763 | 1.337.054 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, vữa mác 150 | m3 | 424.143 | 1.206.283 | 44.763 | 1.675.189 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, vữa mác 200 | m3 | 468.598 | 1.206.283 | 44.763 | 1.719.644 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, vữa mác 250 | m3 | 506.835 | 1.206.283 | 44.763 | 1.757.881 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, vữa mác 300 | m3 | 546.047 | 1.206.283 | 44.763 | 1.797.093 |
| 1.545.763 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 730.783 | 737.290 | 120.285 | 1.588.358 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 150 | m3 | 486.915 | 804.893 | 128.709 | 1.420.517 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 538.075 | 804.893 | 128.709 | 1.471.677 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 587.825 | 804.893 | 128.709 | 1.521.427 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 639.121 | 804.893 | 128.709 | 1.572.723 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 688.188 | 804.893 | 128.709 | 1.621.790 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 730.783 | 804.893 | 128.709 | 1.664.385 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 150 | m3 | 486.915 | 333.788 | 105.776 | 926.479 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 538.075 | 333.788 | 105.776 | 977.639 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 587.825 | 333.788 | 105.776 | 1.027.389 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 639.121 | 333.788 | 105.776 | 1.078.685 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 688.188 | 333.788 | 105.776 | 1.127.752 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 730.783 | 333.788 | 105.776 | 1.170.347 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m, vữa mác 150 | m3 | 593.307 | 540.820 | 63.926 | 1.198.053 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m, vữa mác 200 | m3 | 633.479 | 540.820 | 63.926 | 1.238.225 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m, vữa mác 250 | m3 | 671.906 | 540.820 | 63.926 | 1.276.652 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m, vữa mác 300 | m3 | 711.314 | 540.820 | 63.926 | 1.316.060 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m, vữa mác 350 | m3 | 753.121 | 540.820 | 63.926 | 1.357.867 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m, vữa mác 400 | m3 | 867.760 | 540.820 | 63.926 | 1.472.506 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m, vữa mác 150 | m3 | 628.758 | 680.251 | 63.926 | 1.372.935 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m, vữa mác 200 | m3 | 668.930 | 680.251 | 63.926 | 1.413.107 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m, vữa mác 250 | m3 | 707.357 | 680.251 | 63.926 | 1.451.534 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m, vữa mác 300 | m3 | 746.765 | 680.251 | 63.926 | 1.490.942 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m, vữa mác 350 | m3 | 788.572 | 680.251 | 63.926 | 1.532.749 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m, vữa mác 400 | m3 | 903.211 | 680.251 | 63.926 | 1.647.388 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, vữa mác 150 | m3 | 417.370 | 536.595 | 44.763 | 998.728 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, vữa mác 200 | m3 | 457.343 | 536.595 | 44.763 | 1.038.701 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, vữa mác 250 | m3 | 495.579 | 536.595 | 44.763 | 1.076.937 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, vữa mác 300 | m3 | 534.791 | 536.595 | 44.763 | 1.116.149 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, vữa mác 350 | m3 | 576.392 | 536.595 | 44.763 | 1.157.750 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, vữa mác 400 | m3 | 690.464 | 536.595 | 44.763 | 1.271.822 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, vữa mác 150 | m3 | 417.370 | 859.820 | 44.763 | 1.321.953 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, vữa mác 200 | m3 | 457.343 | 859.820 | 44.763 | 1.361.926 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, vữa mác 250 | m3 | 495.579 | 859.820 | 44.763 | 1.400.162 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, vữa mác 300 | m3 | 534.791 | 859.820 | 44.763 | 1.439.374 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, vữa mác 350 | m3 | 576.392 | 859.820 | 44.763 | 1.480.975 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, vữa mác 400 | m3 | 690.464 | 859.820 | 44.763 | 1.595.047 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, vữa mác 150 | m3 | 423.599 | 591.522 | 44.763 | 1.059.884 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, vữa mác 200 | m3 | 464.169 | 591.522 | 44.763 | 1.100.454 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, vữa mác 250 | m3 | 502.975 | 591.522 | 44.763 | 1.139.260 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, vữa mác 300 | m3 | 542.773 | 591.522 | 44.763 | 1.179.058 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, vữa mác 350 | m3 | 584.995 | 591.522 | 44.763 | 1.221.280 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, vữa mác 400 | m3 | 700.769 | 591.522 | 44.763 | 1.337.054 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, vữa mác 150 | m3 | 424.143 | 1.206.283 | 44.763 | 1.675.189 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, vữa mác 200 | m3 | 468.598 | 1.206.283 | 44.763 | 1.719.644 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, vữa mác 250 | m3 | 506.835 | 1.206.283 | 44.763 | 1.757.881 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, vữa mác 300 | m3 | 546.047 | 1.206.283 | 44.763 | 1.797.093 |