Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 150, đá 1x2 | m3 | 553.620 | 214.613 | 524.455 | 1.292.688 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 611.698 | 214.613 | 524.455 | 1.350.766 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 668.178 | 214.613 | 524.455 | 1.407.246 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7744 kết quả · 455/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 150, đá 1x2 | m3 | 553.620 | 214.613 | 524.455 | 1.292.688 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 611.698 | 214.613 | 524.455 | 1.350.766 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 668.178 | 214.613 | 524.455 | 1.407.246 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 |
| m3 |
| 726.411 |
| 214.613 |
| 524.455 |
| 1.465.479 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 350, đá 1x2 | m3 | 782.115 | 214.613 | 524.455 | 1.521.183 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 400, đá 1x2 | m3 | 830.471 | 214.613 | 524.455 | 1.569.539 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 150, đá 1x2 | m3 | 554.116 | 181.446 | 232.353 | 967.915 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 612.194 | 181.446 | 232.353 | 1.025.993 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250,đá 1x2 | m3 | 668.674 | 181.446 | 232.353 | 1.082.473 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 726.907 | 181.446 | 232.353 | 1.140.706 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 350, đá 1x2 | m3 | 782.611 | 181.446 | 232.353 | 1.196.410 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 400, đá 1x2 | m3 | 830.967 | 181.446 | 232.353 | 1.244.766 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 150 | m3 | 555.261 | 257.536 | 1.096.628 | 1.909.425 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 613.512 | 257.536 | 1.096.628 | 1.967.676 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 670.158 | 257.536 | 1.096.628 | 2.024.322 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 728.564 | 257.536 | 1.096.628 | 2.082.728 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 350 | m3 | 784.433 | 257.536 | 1.096.628 | 2.138.597 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 400 | m3 | 832.933 | 257.536 | 1.096.628 | 2.187.097 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 150 | m3 | 555.759 | 218.515 | 523.517 | 1.297.791 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 614.009 | 218.515 | 523.517 | 1.356.041 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 670.656 | 218.515 | 523.517 | 1.412.688 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 729.061 | 218.515 | 523.517 | 1.471.093 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 350 | m3 | 784.931 | 218.515 | 523.517 | 1.526.963 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 400 | m3 | 833.430 | 218.515 | 523.517 | 1.575.462 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 150 | m3 | 555.617 | 234.124 | 245.631 | 1.035.372 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 200 | m3 | 613.867 | 234.124 | 245.631 | 1.093.622 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 250 | m3 | 670.514 | 234.124 | 245.631 | 1.150.269 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 300 | m3 | 728.919 | 234.124 | 245.631 | 1.208.674 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 350 | m3 | 784.789 | 234.124 | 245.631 | 1.264.544 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 400 | m3 | 833.288 | 234.124 | 245.631 | 1.313.043 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 150 | m3 | 547.813 | 829.821 | 262.144 | 1.639.778 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 200 | m3 | 600.242 | 829.821 | 262.144 | 1.692.207 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 250 | m3 | 651.228 | 829.821 | 262.144 | 1.743.193 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 300 | m3 | 703.797 | 829.821 | 262.144 | 1.795.762 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 350 | m3 | 754.083 | 829.821 | 262.144 | 1.846.048 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 400 | m3 | 797.735 | 829.821 | 262.144 | 1.889.700 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 538.834 | 245.059 | 169.756 | 953.649 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 590.500 | 245.059 | 169.756 | 1.005.315 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 640.743 | 245.059 | 169.756 | 1.055.558 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 692.546 | 245.059 | 169.756 | 1.107.361 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 742.100 | 245.059 | 169.756 | 1.156.915 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 785.116 | 245.059 | 169.756 | 1.199.931 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 550.985 | 566.171 | 223.349 | 1.340.505 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 603.414 | 566.171 | 223.349 | 1.392.934 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 654.399 | 566.171 | 223.349 | 1.443.919 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 706.968 | 566.171 | 223.349 | 1.496.488 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 757.254 | 566.171 | 223.349 | 1.546.774 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 800.906 | 566.171 | 223.349 | 1.590.426 |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 547.204 | 1.090.725 | 298.458 | 1.936.387 |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 599.634 | 1.090.725 | 298.458 | 1.988.817 |
| m3 |
| 726.411 |
| 214.613 |
| 524.455 |
| 1.465.479 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 350, đá 1x2 | m3 | 782.115 | 214.613 | 524.455 | 1.521.183 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 400, đá 1x2 | m3 | 830.471 | 214.613 | 524.455 | 1.569.539 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 150, đá 1x2 | m3 | 554.116 | 181.446 | 232.353 | 967.915 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 612.194 | 181.446 | 232.353 | 1.025.993 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250,đá 1x2 | m3 | 668.674 | 181.446 | 232.353 | 1.082.473 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 726.907 | 181.446 | 232.353 | 1.140.706 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 350, đá 1x2 | m3 | 782.611 | 181.446 | 232.353 | 1.196.410 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 400, đá 1x2 | m3 | 830.967 | 181.446 | 232.353 | 1.244.766 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 150 | m3 | 555.261 | 257.536 | 1.096.628 | 1.909.425 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 613.512 | 257.536 | 1.096.628 | 1.967.676 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 670.158 | 257.536 | 1.096.628 | 2.024.322 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 728.564 | 257.536 | 1.096.628 | 2.082.728 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 350 | m3 | 784.433 | 257.536 | 1.096.628 | 2.138.597 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 400 | m3 | 832.933 | 257.536 | 1.096.628 | 2.187.097 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 150 | m3 | 555.759 | 218.515 | 523.517 | 1.297.791 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 614.009 | 218.515 | 523.517 | 1.356.041 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 670.656 | 218.515 | 523.517 | 1.412.688 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 729.061 | 218.515 | 523.517 | 1.471.093 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 350 | m3 | 784.931 | 218.515 | 523.517 | 1.526.963 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 400 | m3 | 833.430 | 218.515 | 523.517 | 1.575.462 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 150 | m3 | 555.617 | 234.124 | 245.631 | 1.035.372 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 200 | m3 | 613.867 | 234.124 | 245.631 | 1.093.622 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 250 | m3 | 670.514 | 234.124 | 245.631 | 1.150.269 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 300 | m3 | 728.919 | 234.124 | 245.631 | 1.208.674 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 350 | m3 | 784.789 | 234.124 | 245.631 | 1.264.544 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 400 | m3 | 833.288 | 234.124 | 245.631 | 1.313.043 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 150 | m3 | 547.813 | 829.821 | 262.144 | 1.639.778 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 200 | m3 | 600.242 | 829.821 | 262.144 | 1.692.207 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 250 | m3 | 651.228 | 829.821 | 262.144 | 1.743.193 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 300 | m3 | 703.797 | 829.821 | 262.144 | 1.795.762 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 350 | m3 | 754.083 | 829.821 | 262.144 | 1.846.048 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 400 | m3 | 797.735 | 829.821 | 262.144 | 1.889.700 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 538.834 | 245.059 | 169.756 | 953.649 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 590.500 | 245.059 | 169.756 | 1.005.315 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 640.743 | 245.059 | 169.756 | 1.055.558 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 692.546 | 245.059 | 169.756 | 1.107.361 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 742.100 | 245.059 | 169.756 | 1.156.915 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 785.116 | 245.059 | 169.756 | 1.199.931 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 550.985 | 566.171 | 223.349 | 1.340.505 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 603.414 | 566.171 | 223.349 | 1.392.934 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 654.399 | 566.171 | 223.349 | 1.443.919 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 706.968 | 566.171 | 223.349 | 1.496.488 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 757.254 | 566.171 | 223.349 | 1.546.774 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 800.906 | 566.171 | 223.349 | 1.590.426 |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 547.204 | 1.090.725 | 298.458 | 1.936.387 |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 599.634 | 1.090.725 | 298.458 | 1.988.817 |