Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 150 | m3 | 762.710 | 437.958 | 26.552 | 1.227.220 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | m3 | 835.697 | 437.958 | 26.552 | 1.300.207 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | m3 | 905.683 | 437.958 | 26.552 | 1.370.193 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 150 | m3 | 762.710 | 437.958 | 26.552 | 1.227.220 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | m3 | 835.697 | 437.958 | 26.552 | 1.300.207 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | m3 | 905.683 | 437.958 | 26.552 | 1.370.193 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 977.675 |
| 437.958 |
| 26.552 |
| 1.442.185 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 762.710 | 570.910 | 26.552 | 1.360.172 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 835.697 | 570.910 | 26.552 | 1.433.159 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 905.683 | 570.910 | 26.552 | 1.503.145 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 977.675 | 570.910 | 26.552 | 1.575.137 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 762.710 | 486.837 | 27.759 | 1.277.306 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 835.697 | 486.837 | 27.759 | 1.350.293 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 905.683 | 486.837 | 27.759 | 1.420.279 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 977.675 | 486.837 | 27.759 | 1.492.271 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 200 | m3 | 835.697 | 887.284 | 140.021 | 1.863.002 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 250 | m3 | 905.683 | 887.284 | 140.021 | 1.932.988 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 300 | m3 | 977.675 | 887.284 | 140.021 | 2.004.980 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 835.697 | 1.014.038 | 140.021 | 1.989.756 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 905.683 | 1.014.038 | 140.021 | 2.059.742 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 977.675 | 1.014.038 | 140.021 | 2.131.734 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 835.697 | 1.077.416 | 160.797 | 2.073.910 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 905.683 | 1.077.416 | 160.797 | 2.143.896 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 977.675 | 1.077.416 | 160.797 | 2.215.888 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 762.710 | 676.026 | 65.534 | 1.504.270 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 835.697 | 676.026 | 65.534 | 1.577.257 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 905.683 | 676.026 | 65.534 | 1.647.243 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 977.675 | 676.026 | 65.534 | 1.719.235 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 762.710 | 752.078 | 65.534 | 1.580.322 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 835.697 | 752.078 | 65.534 | 1.653.309 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 905.683 | 752.078 | 65.534 | 1.723.295 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 977.675 | 752.078 | 65.534 | 1.795.287 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 762.710 | 644.337 | 65.534 | 1.472.581 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 835.697 | 644.337 | 65.534 | 1.545.568 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 905.683 | 644.337 | 65.534 | 1.615.554 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 977.675 | 644.337 | 65.534 | 1.687.546 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 150 | m3 | 762.710 | 399.278 | 44.984 | 1.206.972 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 2x4,mác 200 | m3 | 835.697 | 399.278 | 44.984 | 1.279.959 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 250 | m3 | 905.683 | 399.278 | 44.984 | 1.349.945 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 300 | m3 | 977.675 | 399.278 | 44.984 | 1.421.937 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 762.710 | 405.615 | 47.351 | 1.215.676 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng,đá 2x4, mác 200 | m3 | 835.697 | 405.615 | 47.351 | 1.288.663 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá 2x4,mác 250 | m3 | 905.683 | 405.615 | 47.351 | 1.358.649 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 977.675 | 405.615 | 47.351 | 1.430.641 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 200 | m3 | 858.269 | 737.290 | 121.578 | 1.717.137 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 250 | m3 | 932.064 | 737.290 | 121.578 | 1.790.932 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.008.684 | 737.290 | 121.578 | 1.867.552 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 858.269 | 804.893 | 215.593 | 1.878.755 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 932.064 | 804.893 | 215.593 | 1.952.550 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.008.684 | 804.893 | 215.593 | 2.029.170 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 858.269 | 333.788 | 103.284 | 1.295.341 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 932.064 | 333.788 | 103.284 | 1.369.136 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.008.684 | 333.788 | 103.284 | 1.445.756 |
| m3 |
| 977.675 |
| 437.958 |
| 26.552 |
| 1.442.185 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 762.710 | 570.910 | 26.552 | 1.360.172 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 835.697 | 570.910 | 26.552 | 1.433.159 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 905.683 | 570.910 | 26.552 | 1.503.145 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 977.675 | 570.910 | 26.552 | 1.575.137 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 762.710 | 486.837 | 27.759 | 1.277.306 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 835.697 | 486.837 | 27.759 | 1.350.293 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 905.683 | 486.837 | 27.759 | 1.420.279 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 977.675 | 486.837 | 27.759 | 1.492.271 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 200 | m3 | 835.697 | 887.284 | 140.021 | 1.863.002 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 250 | m3 | 905.683 | 887.284 | 140.021 | 1.932.988 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 300 | m3 | 977.675 | 887.284 | 140.021 | 2.004.980 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 835.697 | 1.014.038 | 140.021 | 1.989.756 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 905.683 | 1.014.038 | 140.021 | 2.059.742 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 977.675 | 1.014.038 | 140.021 | 2.131.734 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 835.697 | 1.077.416 | 160.797 | 2.073.910 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 905.683 | 1.077.416 | 160.797 | 2.143.896 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 977.675 | 1.077.416 | 160.797 | 2.215.888 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 762.710 | 676.026 | 65.534 | 1.504.270 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 835.697 | 676.026 | 65.534 | 1.577.257 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 905.683 | 676.026 | 65.534 | 1.647.243 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 977.675 | 676.026 | 65.534 | 1.719.235 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 762.710 | 752.078 | 65.534 | 1.580.322 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 835.697 | 752.078 | 65.534 | 1.653.309 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 905.683 | 752.078 | 65.534 | 1.723.295 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 977.675 | 752.078 | 65.534 | 1.795.287 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 762.710 | 644.337 | 65.534 | 1.472.581 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 835.697 | 644.337 | 65.534 | 1.545.568 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 905.683 | 644.337 | 65.534 | 1.615.554 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 977.675 | 644.337 | 65.534 | 1.687.546 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 150 | m3 | 762.710 | 399.278 | 44.984 | 1.206.972 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 2x4,mác 200 | m3 | 835.697 | 399.278 | 44.984 | 1.279.959 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 250 | m3 | 905.683 | 399.278 | 44.984 | 1.349.945 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 300 | m3 | 977.675 | 399.278 | 44.984 | 1.421.937 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 762.710 | 405.615 | 47.351 | 1.215.676 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng,đá 2x4, mác 200 | m3 | 835.697 | 405.615 | 47.351 | 1.288.663 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá 2x4,mác 250 | m3 | 905.683 | 405.615 | 47.351 | 1.358.649 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục chắn sóng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 977.675 | 405.615 | 47.351 | 1.430.641 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 200 | m3 | 858.269 | 737.290 | 121.578 | 1.717.137 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 250 | m3 | 932.064 | 737.290 | 121.578 | 1.790.932 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.008.684 | 737.290 | 121.578 | 1.867.552 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 858.269 | 804.893 | 215.593 | 1.878.755 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 932.064 | 804.893 | 215.593 | 1.952.550 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.008.684 | 804.893 | 215.593 | 2.029.170 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 858.269 | 333.788 | 103.284 | 1.295.341 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 932.064 | 333.788 | 103.284 | 1.369.136 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.008.684 | 333.788 | 103.284 | 1.445.756 |