Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 31.652.028 | 5.527.488 | 2.211.568 | 39.391.084 | |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | tấn | 29.789.270 | 5.527.488 | 927.371 | 36.244.129 | |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô | tấn | 31.557.780 | 7.830.608 | 7.460.924 | 46.849.312 | |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 31.652.028 | 5.527.488 | 2.211.568 | 39.391.084 | |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | tấn | 29.789.270 | 5.527.488 | 927.371 | 36.244.129 | |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô | tấn | 31.557.780 | 7.830.608 | 7.460.924 | 46.849.312 | |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà |
| tấn |
| 31.429.260 |
| 4.030.460 |
| 690.950 |
| 36.150.670 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 105.621 | 57.578 | 0 | 163.199 |
| Sản xuất, lắp đặt cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm . | tấn | 35.860.710 | 3.627.414 | 992.499 | 40.480.623 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 9.663.962 | 2.987.188 | 80.440 | 12.731.590 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 8.923.825 | 2.560.447 | 404.896 | 11.889.168 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 8.877.925 | 2.207.646 | 372.720 | 11.458.291 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 9.663.962 | 3.270.274 | 80.440 | 13.014.676 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 8.923.825 | 2.283.699 | 432.261 | 11.639.785 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 8.877.925 | 1.922.448 | 400.085 | 11.200.458 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 9.579.581 | 3.331.539 | 80.440 | 12.991.560 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 8.919.734 | 2.577.348 | 414.018 | 11.911.100 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | tấn | 8.888.834 | 2.152.719 | 418.328 | 11.459.881 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 232.799 | 157.026 | 11.343 | 401.168 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 297.288 | 161.053 | 13.436 | 471.777 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 348.481 | 165.079 | 13.436 | 526.996 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 318.302 | 225.474 | 9.607 | 553.383 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 380.983 | 231.513 | 9.607 | 622.103 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 431.143 | 241.579 | 9.607 | 682.329 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 303.640 | 281.842 | 9.873 | 595.355 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 376.751 | 293.921 | 9.873 | 680.545 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 420.391 | 297.948 | 9.873 | 728.212 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 222.052 | 156.331 | 16.241 | 394.624 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 232.279 | 164.781 | 19.893 | 416.953 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 252.731 | 177.457 | 26.873 | 457.061 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 273.184 | 183.794 | 33.591 | 490.569 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 241.462 | 228.159 | 9.860 | 479.481 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 250.958 | 236.609 | 11.588 | 499.155 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 270.811 | 255.622 | 14.116 | 540.549 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 290.664 | 268.298 | 17.242 | 576.204 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 241.462 | 261.960 | 9.873 | 513.295 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 250.958 | 295.761 | 14.994 | 561.713 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 270.811 | 323.225 | 15.528 | 609.564 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 290.664 | 331.675 | 18.920 | 641.259 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 23.222 | 14.788 | 0 | 38.010 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 16m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 9.183.422 | 1.296.278 | 172.192 | 10.651.892 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 50m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 9.183.422 | 1.427.274 | 254.068 | 10.864.764 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao > 50m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 9.183.422 | 1.560.226 | 329.084 | 11.072.732 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 711.596 | 5.314.756 | 0 | 6.026.352 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 553.208 | 5.137.597 | 0 | 5.690.805 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 1.487.879 | 6.209.620 | 0 | 7.697.499 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 567.326 | 4.584.648 | 0 | 5.151.974 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 82.054 | 313.224 | 9.810 | 405.088 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 98.840 | 391.530 | 28.530 | 518.900 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 6.600 | 101.337 | 92.136 | 200.073 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 96.010 | 437.593 | 175.505 | 709.108 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 477.687 | 6.709.554 | 241.269 | 7.428.510 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 696.035 | 5.226.169 | 177.265 | 6.099.469 |
| tấn |
| 31.429.260 |
| 4.030.460 |
| 690.950 |
| 36.150.670 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 105.621 | 57.578 | 0 | 163.199 |
| Sản xuất, lắp đặt cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm . | tấn | 35.860.710 | 3.627.414 | 992.499 | 40.480.623 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 9.663.962 | 2.987.188 | 80.440 | 12.731.590 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 8.923.825 | 2.560.447 | 404.896 | 11.889.168 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 8.877.925 | 2.207.646 | 372.720 | 11.458.291 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 9.663.962 | 3.270.274 | 80.440 | 13.014.676 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 8.923.825 | 2.283.699 | 432.261 | 11.639.785 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 8.877.925 | 1.922.448 | 400.085 | 11.200.458 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 9.579.581 | 3.331.539 | 80.440 | 12.991.560 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 8.919.734 | 2.577.348 | 414.018 | 11.911.100 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | tấn | 8.888.834 | 2.152.719 | 418.328 | 11.459.881 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 232.799 | 157.026 | 11.343 | 401.168 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 297.288 | 161.053 | 13.436 | 471.777 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 348.481 | 165.079 | 13.436 | 526.996 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 318.302 | 225.474 | 9.607 | 553.383 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 380.983 | 231.513 | 9.607 | 622.103 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 431.143 | 241.579 | 9.607 | 682.329 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 303.640 | 281.842 | 9.873 | 595.355 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 376.751 | 293.921 | 9.873 | 680.545 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 420.391 | 297.948 | 9.873 | 728.212 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 222.052 | 156.331 | 16.241 | 394.624 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 232.279 | 164.781 | 19.893 | 416.953 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 252.731 | 177.457 | 26.873 | 457.061 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 273.184 | 183.794 | 33.591 | 490.569 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 241.462 | 228.159 | 9.860 | 479.481 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 250.958 | 236.609 | 11.588 | 499.155 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 270.811 | 255.622 | 14.116 | 540.549 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 290.664 | 268.298 | 17.242 | 576.204 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 241.462 | 261.960 | 9.873 | 513.295 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 250.958 | 295.761 | 14.994 | 561.713 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 270.811 | 323.225 | 15.528 | 609.564 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 290.664 | 331.675 | 18.920 | 641.259 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 23.222 | 14.788 | 0 | 38.010 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 16m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 9.183.422 | 1.296.278 | 172.192 | 10.651.892 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 50m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 9.183.422 | 1.427.274 | 254.068 | 10.864.764 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao > 50m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 9.183.422 | 1.560.226 | 329.084 | 11.072.732 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 711.596 | 5.314.756 | 0 | 6.026.352 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 553.208 | 5.137.597 | 0 | 5.690.805 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 1.487.879 | 6.209.620 | 0 | 7.697.499 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 567.326 | 4.584.648 | 0 | 5.151.974 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 82.054 | 313.224 | 9.810 | 405.088 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 98.840 | 391.530 | 28.530 | 518.900 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 6.600 | 101.337 | 92.136 | 200.073 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 96.010 | 437.593 | 175.505 | 709.108 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 477.687 | 6.709.554 | 241.269 | 7.428.510 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 696.035 | 5.226.169 | 177.265 | 6.099.469 |