Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 108.219 | 88.728 | 38.014 | 234.961 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 127.180 | 82.391 | 38.014 | 247.585 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 134.929 | 73.940 | 38.014 | 246.883 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 108.219 | 88.728 | 38.014 | 234.961 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 127.180 | 82.391 | 38.014 | 247.585 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 134.929 | 73.940 | 38.014 | 246.883 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 |
| m2 |
| 158.582 |
| 71.828 |
| 38.014 |
| 268.424 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 253.238 | 67.603 | 38.014 | 358.855 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 234.488 | 67.603 | 38.014 | 340.105 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 253.687 | 61.265 | 38.014 | 352.966 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 107.625 | 88.728 | 19.007 | 215.360 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 112.330 | 84.503 | 19.007 | 215.840 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 117.036 | 80.278 | 19.007 | 216.321 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 88.804 | 101.404 | 19.007 | 209.215 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 98.215 | 88.728 | 19.007 | 205.950 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 98.215 | 76.053 | 19.007 | 193.275 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 112.330 | 82.391 | 19.007 | 213.728 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 403.320 | 131.278 | 52.270 | 586.868 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 819.760 | 110.550 | 49.894 | 980.204 |
| Công tác Ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ có chốt bằng inox | m2 | 403.320 | 163.522 | 52.270 | 619.112 |
| Công tác Ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán | m2 | 819.760 | 138.187 | 49.894 | 1.007.841 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 339.454 | 239.524 | 52.270 | 631.248 |
| Công tác Ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 339.454 | 299.406 | 52.270 | 691.130 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 329.762 | 225.706 | 49.894 | 605.362 |
| Công tác Ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 329.762 | 283.284 | 49.894 | 662.940 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 319.697 | 209.584 | 49.894 | 579.175 |
| Công tác Ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 319.697 | 262.556 | 49.894 | 632.147 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 435.433 | 239.524 | 52.270 | 727.227 |
| Công tác Ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 435.433 | 299.406 | 52.270 | 787.109 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 425.740 | 225.706 | 49.894 | 701.340 |
| Công tác Ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 425.740 | 283.284 | 49.894 | 758.918 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 415.675 | 209.584 | 49.894 | 675.153 |
| Công tác Ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 415.675 | 262.556 | 49.894 | 728.125 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.908 | 14.366 | 627 | 26.901 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 14.730 | 14.366 | 627 | 29.723 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 17.602 | 14.366 | 627 | 32.595 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 16.672 | 22.393 | 836 | 39.901 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 20.623 | 22.393 | 836 | 43.852 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 24.640 | 22.393 | 836 | 47.869 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12.401 | 19.224 | 627 | 32.252 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15.223 | 19.224 | 627 | 35.074 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18.095 | 19.224 | 627 | 37.946 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 17.164 | 26.407 | 836 | 44.407 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 21.115 | 26.407 | 836 | 48.358 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 25.132 | 26.407 | 836 | 52.375 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 6.220 | 24.928 | 627 | 31.775 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 7.705 | 24.928 | 627 | 33.260 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 9.199 | 24.928 | 627 | 34.754 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 12.466 | 29.999 | 627 | 43.092 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 15.302 | 29.999 | 627 | 45.928 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 18.188 | 29.999 | 627 | 48.814 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 6.220 | 24.928 | 627 | 31.775 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 7.705 | 24.928 | 627 | 33.260 |
| m2 |
| 158.582 |
| 71.828 |
| 38.014 |
| 268.424 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 253.238 | 67.603 | 38.014 | 358.855 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 234.488 | 67.603 | 38.014 | 340.105 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 253.687 | 61.265 | 38.014 | 352.966 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 107.625 | 88.728 | 19.007 | 215.360 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 112.330 | 84.503 | 19.007 | 215.840 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 117.036 | 80.278 | 19.007 | 216.321 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 88.804 | 101.404 | 19.007 | 209.215 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 98.215 | 88.728 | 19.007 | 205.950 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 98.215 | 76.053 | 19.007 | 193.275 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 112.330 | 82.391 | 19.007 | 213.728 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 403.320 | 131.278 | 52.270 | 586.868 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 819.760 | 110.550 | 49.894 | 980.204 |
| Công tác Ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ có chốt bằng inox | m2 | 403.320 | 163.522 | 52.270 | 619.112 |
| Công tác Ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán | m2 | 819.760 | 138.187 | 49.894 | 1.007.841 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 339.454 | 239.524 | 52.270 | 631.248 |
| Công tác Ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 339.454 | 299.406 | 52.270 | 691.130 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 329.762 | 225.706 | 49.894 | 605.362 |
| Công tác Ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 329.762 | 283.284 | 49.894 | 662.940 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 319.697 | 209.584 | 49.894 | 579.175 |
| Công tác Ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 319.697 | 262.556 | 49.894 | 632.147 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 435.433 | 239.524 | 52.270 | 727.227 |
| Công tác Ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 435.433 | 299.406 | 52.270 | 787.109 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 425.740 | 225.706 | 49.894 | 701.340 |
| Công tác Ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 425.740 | 283.284 | 49.894 | 758.918 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 415.675 | 209.584 | 49.894 | 675.153 |
| Công tác Ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 415.675 | 262.556 | 49.894 | 728.125 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.908 | 14.366 | 627 | 26.901 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 14.730 | 14.366 | 627 | 29.723 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 17.602 | 14.366 | 627 | 32.595 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 16.672 | 22.393 | 836 | 39.901 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 20.623 | 22.393 | 836 | 43.852 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 24.640 | 22.393 | 836 | 47.869 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12.401 | 19.224 | 627 | 32.252 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15.223 | 19.224 | 627 | 35.074 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18.095 | 19.224 | 627 | 37.946 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 17.164 | 26.407 | 836 | 44.407 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 21.115 | 26.407 | 836 | 48.358 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 25.132 | 26.407 | 836 | 52.375 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 6.220 | 24.928 | 627 | 31.775 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 7.705 | 24.928 | 627 | 33.260 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 9.199 | 24.928 | 627 | 34.754 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 12.466 | 29.999 | 627 | 43.092 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 15.302 | 29.999 | 627 | 45.928 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 18.188 | 29.999 | 627 | 48.814 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 6.220 | 24.928 | 627 | 31.775 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 7.705 | 24.928 | 627 | 33.260 |