Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6.363 | 109.854 | 659 | 116.876 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8.614 | 109.854 | 659 | 119.127 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.666 | 109.854 | 659 | 121.179 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6.363 | 109.854 | 659 | 116.876 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8.614 | 109.854 | 659 | 119.127 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.666 | 109.854 | 659 | 121.179 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 |
| 8.847 |
| 120.417 |
| 659 |
| 129.923 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.968 | 120.417 | 659 | 133.044 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 14.804 | 120.417 | 659 | 135.880 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 6.363 | 73.940 | 659 | 80.962 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 8.614 | 73.940 | 659 | 83.213 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.666 | 73.940 | 659 | 85.265 |
| Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 25 | m2 | 7.971 | 82.391 | 659 | 91.021 |
| Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 50 | m2 | 10.779 | 82.391 | 659 | 93.829 |
| Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | m2 | 13.324 | 82.391 | 659 | 96.374 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 6.363 | 105.629 | 659 | 112.651 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 8.614 | 105.629 | 659 | 114.902 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 10.666 | 105.629 | 659 | 116.954 |
| Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát,, vữa XM mác 25 | m2 | 7.971 | 116.192 | 659 | 124.822 |
| Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 50 | m2 | 10.779 | 116.192 | 659 | 127.630 |
| Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | m2 | 13.324 | 116.192 | 659 | 130.175 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 25 | m | 3.935 | 46.062 | 0 | 49.997 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 5.312 | 46.062 | 0 | 51.374 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 6.575 | 46.062 | 0 | 52.637 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 25 | m | 5.005 | 57.578 | 0 | 62.583 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 6.777 | 57.578 | 0 | 64.355 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 | m | 8.395 | 57.578 | 0 | 65.973 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 25 | m | 973 | 28.098 | 0 | 29.071 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 1.313 | 28.098 | 0 | 29.411 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 1.613 | 28.098 | 0 | 29.711 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 25 | m2 | 4.296 | 55.275 | 0 | 59.571 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 5.805 | 55.275 | 0 | 61.080 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 7.170 | 55.275 | 0 | 62.445 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 24.517 | 71.397 | 0 | 95.914 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 7.950 | 73.700 | 0 | 81.650 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 8.136 | 73.700 | 0 | 81.836 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 100.852 | 674.814 | 0 | 775.666 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 102.603 | 674.814 | 0 | 777.417 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 79.309 | 251.040 | 0 | 330.349 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 81.060 | 251.040 | 0 | 332.100 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 90.217 | 251.040 | 0 | 341.257 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 91.968 | 251.040 | 0 | 343.008 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 90.217 | 156.331 | 0 | 246.548 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 91.968 | 156.331 | 0 | 248.299 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 90.217 | 373.927 | 0 | 464.144 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 91.968 | 373.927 | 0 | 465.895 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 85.442 | 101.404 | 627 | 187.473 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 87.202 | 101.404 | 627 | 189.233 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 85.442 | 175.344 | 627 | 261.413 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 87.202 | 175.344 | 627 | 263.173 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 93.791 | 260.253 | 0 | 354.044 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 96.614 | 260.253 | 0 | 356.867 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 108.173 | 101.404 | 38.014 | 247.591 |
| 8.847 |
| 120.417 |
| 659 |
| 129.923 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.968 | 120.417 | 659 | 133.044 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 14.804 | 120.417 | 659 | 135.880 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 6.363 | 73.940 | 659 | 80.962 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 8.614 | 73.940 | 659 | 83.213 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.666 | 73.940 | 659 | 85.265 |
| Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 25 | m2 | 7.971 | 82.391 | 659 | 91.021 |
| Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 50 | m2 | 10.779 | 82.391 | 659 | 93.829 |
| Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | m2 | 13.324 | 82.391 | 659 | 96.374 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 6.363 | 105.629 | 659 | 112.651 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 8.614 | 105.629 | 659 | 114.902 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 10.666 | 105.629 | 659 | 116.954 |
| Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát,, vữa XM mác 25 | m2 | 7.971 | 116.192 | 659 | 124.822 |
| Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 50 | m2 | 10.779 | 116.192 | 659 | 127.630 |
| Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | m2 | 13.324 | 116.192 | 659 | 130.175 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 25 | m | 3.935 | 46.062 | 0 | 49.997 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 5.312 | 46.062 | 0 | 51.374 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 6.575 | 46.062 | 0 | 52.637 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 25 | m | 5.005 | 57.578 | 0 | 62.583 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 6.777 | 57.578 | 0 | 64.355 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 | m | 8.395 | 57.578 | 0 | 65.973 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 25 | m | 973 | 28.098 | 0 | 29.071 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 1.313 | 28.098 | 0 | 29.411 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 1.613 | 28.098 | 0 | 29.711 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 25 | m2 | 4.296 | 55.275 | 0 | 59.571 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 5.805 | 55.275 | 0 | 61.080 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 7.170 | 55.275 | 0 | 62.445 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 24.517 | 71.397 | 0 | 95.914 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 7.950 | 73.700 | 0 | 81.650 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 8.136 | 73.700 | 0 | 81.836 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 100.852 | 674.814 | 0 | 775.666 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 102.603 | 674.814 | 0 | 777.417 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 79.309 | 251.040 | 0 | 330.349 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 81.060 | 251.040 | 0 | 332.100 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 90.217 | 251.040 | 0 | 341.257 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 91.968 | 251.040 | 0 | 343.008 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 90.217 | 156.331 | 0 | 246.548 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 91.968 | 156.331 | 0 | 248.299 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 90.217 | 373.927 | 0 | 464.144 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 91.968 | 373.927 | 0 | 465.895 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 85.442 | 101.404 | 627 | 187.473 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 87.202 | 101.404 | 627 | 189.233 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 85.442 | 175.344 | 627 | 261.413 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 87.202 | 175.344 | 627 | 263.173 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 93.791 | 260.253 | 0 | 354.044 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 96.614 | 260.253 | 0 | 356.867 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 108.173 | 101.404 | 38.014 | 247.591 |