Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 30.229.633 | 1.126.178 | 0 | 31.355.811 | |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 15.548.589 | 928.706 | 0 | 16.477.295 | |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 28.705.248 | 2.299.280 | 0 | 31.004.528 | |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bê tông | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7320 kết quả · 1380/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 30.229.633 | 1.126.178 | 0 | 31.355.811 | |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 15.548.589 | 928.706 | 0 | 16.477.295 | |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 28.705.248 | 2.299.280 | 0 | 31.004.528 | |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bê tông | m2 |
| 147.395 |
| 116.192 |
| 0 |
| 263.587 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | m2 | 277.146 | 105.629 | 0 | 382.775 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.253 | 46.477 | 659 | 51.389 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5.748 | 46.477 | 659 | 52.884 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.099 | 46.477 | 659 | 54.235 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6.023 | 54.927 | 659 | 61.609 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8.141 | 54.927 | 659 | 63.727 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.060 | 54.927 | 659 | 65.646 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8.133 | 67.603 | 659 | 76.395 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.007 | 67.603 | 659 | 79.269 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13.626 | 67.603 | 659 | 81.888 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.253 | 31.689 | 640 | 36.582 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5.748 | 31.689 | 640 | 38.077 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.099 | 31.689 | 640 | 39.428 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6.023 | 42.252 | 640 | 48.915 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8.141 | 42.252 | 640 | 51.033 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.060 | 42.252 | 640 | 52.952 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8.133 | 46.477 | 640 | 55.250 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.007 | 46.477 | 640 | 58.124 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13.626 | 46.477 | 640 | 60.743 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 25.862 | 33.238 | 0 | 59.100 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 34.483 | 39.103 | 0 | 73.586 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 47.414 | 46.924 | 0 | 94.338 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 25.671 | 23.462 | 0 | 49.133 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 34.228 | 29.328 | 0 | 63.556 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 47.063 | 33.238 | 0 | 80.301 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5.748 | 50.702 | 659 | 57.109 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 . | m2 | 7.099 | 50.702 | 659 | 58.460 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 100 | m2 | 8.491 | 50.702 | 659 | 59.852 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 . | m2 | 8.141 | 61.265 | 659 | 70.065 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | m2 | 10.060 | 61.265 | 659 | 71.984 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 12.019 | 61.265 | 659 | 73.943 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 . | m2 | 11.007 | 73.940 | 659 | 85.606 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 . | m2 | 13.626 | 73.940 | 659 | 88.225 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 100 | m2 | 16.272 | 73.940 | 659 | 90.871 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 . | m2 | 5.748 | 35.914 | 659 | 42.321 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 . | m2 | 7.099 | 35.914 | 659 | 43.672 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 100 | m2 | 8.491 | 35.914 | 659 | 45.064 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 . | m2 | 8.141 | 46.477 | 659 | 55.277 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | m2 | 10.060 | 46.477 | 659 | 57.196 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 12.019 | 46.477 | 659 | 59.155 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 . | m2 | 11.007 | 50.702 | 659 | 62.368 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 . | m2 | 13.626 | 50.702 | 659 | 64.987 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 100 | m2 | 16.272 | 50.702 | 659 | 67.633 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.594 | 105.206 | 659 | 110.459 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.220 | 105.206 | 659 | 112.085 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.705 | 105.206 | 659 | 113.570 |
| 147.395 |
| 116.192 |
| 0 |
| 263.587 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | m2 | 277.146 | 105.629 | 0 | 382.775 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.253 | 46.477 | 659 | 51.389 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5.748 | 46.477 | 659 | 52.884 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.099 | 46.477 | 659 | 54.235 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6.023 | 54.927 | 659 | 61.609 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8.141 | 54.927 | 659 | 63.727 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.060 | 54.927 | 659 | 65.646 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8.133 | 67.603 | 659 | 76.395 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.007 | 67.603 | 659 | 79.269 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13.626 | 67.603 | 659 | 81.888 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.253 | 31.689 | 640 | 36.582 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5.748 | 31.689 | 640 | 38.077 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.099 | 31.689 | 640 | 39.428 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6.023 | 42.252 | 640 | 48.915 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8.141 | 42.252 | 640 | 51.033 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.060 | 42.252 | 640 | 52.952 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8.133 | 46.477 | 640 | 55.250 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.007 | 46.477 | 640 | 58.124 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13.626 | 46.477 | 640 | 60.743 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 25.862 | 33.238 | 0 | 59.100 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 34.483 | 39.103 | 0 | 73.586 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 47.414 | 46.924 | 0 | 94.338 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 25.671 | 23.462 | 0 | 49.133 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 34.228 | 29.328 | 0 | 63.556 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 47.063 | 33.238 | 0 | 80.301 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5.748 | 50.702 | 659 | 57.109 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 . | m2 | 7.099 | 50.702 | 659 | 58.460 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 100 | m2 | 8.491 | 50.702 | 659 | 59.852 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 . | m2 | 8.141 | 61.265 | 659 | 70.065 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | m2 | 10.060 | 61.265 | 659 | 71.984 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 12.019 | 61.265 | 659 | 73.943 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 . | m2 | 11.007 | 73.940 | 659 | 85.606 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 . | m2 | 13.626 | 73.940 | 659 | 88.225 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 100 | m2 | 16.272 | 73.940 | 659 | 90.871 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 . | m2 | 5.748 | 35.914 | 659 | 42.321 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 . | m2 | 7.099 | 35.914 | 659 | 43.672 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 100 | m2 | 8.491 | 35.914 | 659 | 45.064 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 . | m2 | 8.141 | 46.477 | 659 | 55.277 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | m2 | 10.060 | 46.477 | 659 | 57.196 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 12.019 | 46.477 | 659 | 59.155 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 . | m2 | 11.007 | 50.702 | 659 | 62.368 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 . | m2 | 13.626 | 50.702 | 659 | 64.987 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 100 | m2 | 16.272 | 50.702 | 659 | 67.633 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.594 | 105.206 | 659 | 110.459 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.220 | 105.206 | 659 | 112.085 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.705 | 105.206 | 659 | 113.570 |