Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Xi măng INSEE | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 87.037 |
| 2Xi măng Hà Tiên Green | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 63.889 |
| 2Xi măng Hà Tiên Green | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 64.352 |
| 1Xi măng Hà Tiên PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 70.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Xi măng INSEE | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 87.037 |
| 2Xi măng Hà Tiên Green | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 63.889 |
| 2Xi măng Hà Tiên Green | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 64.352 |
| 1Xi măng Hà Tiên PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 70.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 64.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên Vicem PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 90.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên Vicem PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 80.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên Vicem PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 82.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 85.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 75.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 72.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 90.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên Vicem PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 87.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên Vicem đa dụng PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 93.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 11 | Vật liệu | 80.909 |
| 2Sao Mai PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 11 | Vật liệu | 86.364 |
| 1Xi măng Hà Tiên PCB40 đa dụng | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 12 | Vật liệu | 85.648 |
| 2Xi măng INSEE PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 12 | Vật liệu | 90.278 |
| 1Xi măng INSEE PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 12 | Vật liệu | 88.000 |
| 2Xi măng Hà Tiên PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 12 | Vật liệu | 80.000 |
| 1Xi măng Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 1Xi măng Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.800.000 |
| 1Xi măng Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 1Xi măng Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.800.000 |
| 1Xi măng Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.800.000 |
| 1Xi măng Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 1Xi măng Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.800.000 |
| 1Xi măng Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.800.000 |
| 1Xi măng Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.800.000 |
| 2Xi măng Tây Đô PCB50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.850.000 |
| 2Xi măng Tây Đô PCB50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.050.000 |
| 2Xi măng Tây Đô PCB50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.850.000 |
| 2Xi măng Tây Đô PCB50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.050.000 |
| 2Xi măng Tây Đô PCB50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.050.000 |
| 2Xi măng Tây Đô PCB50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.850.000 |
| 2Xi măng Tây Đô PCB50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.050.000 |
| 2Xi măng Tây Đô PCB50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.050.000 |
| 2Xi măng Tây Đô PCB50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.050.000 |
| 3Xi măng Tây Đô xỉ lò cao PCBBFS40 loại I (xi măng cọc đất) | Tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.830.000 |
| 3Xi măng Tây Đô xỉ lò cao PCBBFS40 loại I (xi măng cọc đất) | Tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.030.000 |
| 3Xi măng Tây Đô xỉ lò cao PCBBFS40 loại I (xi măng cọc đất) | Tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.830.000 |
| 3Xi măng Tây Đô xỉ lò cao PCBBFS40 loại I (xi măng cọc đất) | Tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.030.000 |
| 3Xi măng Tây Đô xỉ lò cao PCBBFS40 loại I (xi măng cọc đất) | Tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.030.000 |
| 3Xi măng Tây Đô xỉ lò cao PCBBFS40 loại I (xi măng cọc đất) | Tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.830.000 |
| 3Xi măng Tây Đô xỉ lò cao PCBBFS40 loại I (xi măng cọc đất) | Tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.030.000 |
| 3Xi măng Tây Đô xỉ lò cao PCBBFS40 loại I (xi măng cọc đất) | Tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.030.000 |
| 3Xi măng Tây Đô xỉ lò cao PCBBFS40 loại I (xi măng cọc đất) | Tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.030.000 |
| 4Xi măng Tây Đô xỉ lò cao PCBBFS50 loại I (xi măng cọc đất) | Tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.830.000 |
| 4Xi măng Tây Đô xỉ lò cao PCBBFS50 loại I (xi măng cọc đất) | Tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.030.000 |
| 4Xi măng Tây Đô xỉ lò cao PCBBFS50 loại I (xi măng cọc đất) | Tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.830.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 64.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên Vicem PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 90.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên Vicem PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 80.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên Vicem PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 82.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 85.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 75.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 72.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 90.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên Vicem PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 87.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên Vicem đa dụng PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 93.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 11 | Vật liệu | 80.909 |
| 2Sao Mai PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 11 | Vật liệu | 86.364 |
| 1Xi măng Hà Tiên PCB40 đa dụng | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 12 | Vật liệu | 85.648 |
| 2Xi măng INSEE PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 12 | Vật liệu | 90.278 |
| 1Xi măng INSEE PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 12 | Vật liệu | 88.000 |
| 2Xi măng Hà Tiên PCB40 | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 12 | Vật liệu | 80.000 |
| 1Xi măng Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 1Xi măng Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.800.000 |
| 1Xi măng Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 1Xi măng Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.800.000 |
| 1Xi măng Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.800.000 |
| 1Xi măng Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.600.000 |
| 1Xi măng Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.800.000 |
| 1Xi măng Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.800.000 |
| 1Xi măng Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.800.000 |
| 2Xi măng Tây Đô PCB50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.850.000 |
| 2Xi măng Tây Đô PCB50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.050.000 |
| 2Xi măng Tây Đô PCB50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.850.000 |
| 2Xi măng Tây Đô PCB50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.050.000 |
| 2Xi măng Tây Đô PCB50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.050.000 |
| 2Xi măng Tây Đô PCB50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.850.000 |
| 2Xi măng Tây Đô PCB50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.050.000 |
| 2Xi măng Tây Đô PCB50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.050.000 |
| 2Xi măng Tây Đô PCB50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.050.000 |
| 3Xi măng Tây Đô xỉ lò cao PCBBFS40 loại I (xi măng cọc đất) | Tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.830.000 |
| 3Xi măng Tây Đô xỉ lò cao PCBBFS40 loại I (xi măng cọc đất) | Tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.030.000 |
| 3Xi măng Tây Đô xỉ lò cao PCBBFS40 loại I (xi măng cọc đất) | Tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.830.000 |
| 3Xi măng Tây Đô xỉ lò cao PCBBFS40 loại I (xi măng cọc đất) | Tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.030.000 |
| 3Xi măng Tây Đô xỉ lò cao PCBBFS40 loại I (xi măng cọc đất) | Tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.030.000 |
| 3Xi măng Tây Đô xỉ lò cao PCBBFS40 loại I (xi măng cọc đất) | Tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.830.000 |
| 3Xi măng Tây Đô xỉ lò cao PCBBFS40 loại I (xi măng cọc đất) | Tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.030.000 |
| 3Xi măng Tây Đô xỉ lò cao PCBBFS40 loại I (xi măng cọc đất) | Tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.030.000 |
| 3Xi măng Tây Đô xỉ lò cao PCBBFS40 loại I (xi măng cọc đất) | Tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.030.000 |
| 4Xi măng Tây Đô xỉ lò cao PCBBFS50 loại I (xi măng cọc đất) | Tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.830.000 |
| 4Xi măng Tây Đô xỉ lò cao PCBBFS50 loại I (xi măng cọc đất) | Tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.030.000 |
| 4Xi măng Tây Đô xỉ lò cao PCBBFS50 loại I (xi măng cọc đất) | Tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.830.000 |