Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 9Xi măng xá Tây Đô PC40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.190.000 |
| 10Xi măng xá Tây Đô PC50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.030.000 |
| 10Xi măng xá Tây Đô PC50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.230.000 |
| 10Xi măng xá Tây Đô PC50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.030.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 9Xi măng xá Tây Đô PC40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.190.000 |
| 10Xi măng xá Tây Đô PC50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.030.000 |
| 10Xi măng xá Tây Đô PC50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.230.000 |
| 10Xi măng xá Tây Đô PC50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.030.000 |
| 10Xi măng xá Tây Đô PC50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.230.000 |
| 10Xi măng xá Tây Đô PC50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.230.000 |
| 10Xi măng xá Tây Đô PC50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.030.000 |
| 10Xi măng xá Tây Đô PC50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.230.000 |
| 10Xi măng xá Tây Đô PC50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.230.000 |
| 10Xi măng xá Tây Đô PC50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.230.000 |
| 11Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.720.000 |
| 11Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.860.000 |
| 11Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.720.000 |
| 11Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.860.000 |
| 11Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.860.000 |
| 11Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.720.000 |
| 11Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.860.000 |
| 11Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.860.000 |
| 11Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.860.000 |
| 12Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ đa dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.740.000 |
| 12Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ đa dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.880.000 |
| 12Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ đa dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.740.000 |
| 12Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ đa dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.880.000 |
| 12Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ đa dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.880.000 |
| 12Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ đa dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.740.000 |
| 12Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ đa dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.880.000 |
| 12Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ đa dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.880.000 |
| 12Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ đa dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.880.000 |
| 13Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ Export PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.730.000 |
| 13Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ Export PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.870.000 |
| 13Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ Export PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.730.000 |
| 13Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ Export PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.870.000 |
| 13Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ Export PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.870.000 |
| 13Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ Export PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.730.000 |
| 13Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ Export PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.870.000 |
| 13Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ Export PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.870.000 |
| 13Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ Export PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.870.000 |
| 14Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ dân dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.700.000 |
| 14Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ dân dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.840.000 |
| 14Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ dân dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.700.000 |
| 14Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ dân dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.840.000 |
| 14Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ dân dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.840.000 |
| 14Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ dân dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.700.000 |
| 14Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ dân dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.840.000 |
| 14Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ dân dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.840.000 |
| 14Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ dân dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.840.000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 105.000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 105.000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 105.000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 105.000 |
| 10Xi măng xá Tây Đô PC50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.230.000 |
| 10Xi măng xá Tây Đô PC50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.230.000 |
| 10Xi măng xá Tây Đô PC50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.030.000 |
| 10Xi măng xá Tây Đô PC50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.230.000 |
| 10Xi măng xá Tây Đô PC50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.230.000 |
| 10Xi măng xá Tây Đô PC50 | Tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.230.000 |
| 11Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.720.000 |
| 11Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.860.000 |
| 11Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.720.000 |
| 11Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.860.000 |
| 11Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.860.000 |
| 11Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.720.000 |
| 11Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.860.000 |
| 11Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.860.000 |
| 11Tây Đô PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.860.000 |
| 12Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ đa dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.740.000 |
| 12Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ đa dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.880.000 |
| 12Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ đa dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.740.000 |
| 12Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ đa dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.880.000 |
| 12Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ đa dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.880.000 |
| 12Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ đa dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.740.000 |
| 12Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ đa dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.880.000 |
| 12Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ đa dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.880.000 |
| 12Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ đa dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.880.000 |
| 13Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ Export PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.730.000 |
| 13Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ Export PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.870.000 |
| 13Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ Export PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.730.000 |
| 13Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ Export PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.870.000 |
| 13Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ Export PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.870.000 |
| 13Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ Export PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.730.000 |
| 13Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ Export PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.870.000 |
| 13Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ Export PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.870.000 |
| 13Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ Export PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.870.000 |
| 14Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ dân dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.700.000 |
| 14Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ dân dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.840.000 |
| 14Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ dân dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.700.000 |
| 14Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ dân dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.840.000 |
| 14Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ dân dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.840.000 |
| 14Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ dân dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.700.000 |
| 14Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ dân dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.840.000 |
| 14Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ dân dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.840.000 |
| 14Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ dân dụng PCB40 | Tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.840.000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 105.000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 105.000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 105.000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 105.000 |