Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 39Bột chà ron (5kg) Mã số: 08, 09, 12, 15 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 14 | Vật liệu | 180.741 |
| 39Bột chà ron (5kg) Mã số: 08, 09, 12, 15 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 15 | Vật liệu | 180.741 |
| 39Bột chà ron (5kg) Mã số: 08, 09, 12, 15 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Vật liệu | 180.741 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 14.806 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6373 kết quả
Cà Mau công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 39Bột chà ron (5kg) Mã số: 08, 09, 12, 15 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 14 | Vật liệu | 180.741 |
| 39Bột chà ron (5kg) Mã số: 08, 09, 12, 15 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 15 | Vật liệu | 180.741 |
| 39Bột chà ron (5kg) Mã số: 08, 09, 12, 15 | Bao | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Vật liệu | 180.741 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 14.806 |
| 2Thép tròn trơn D = 8mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 14.806 |
| 3Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 95.370 |
| 4Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 149.352 |
| 5Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 205.185 |
| 6Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 260.370 |
| 7Thép tròn gân D = 18mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 339.074 |
| 8Thép tròn gân D = 20mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 419.259 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 16.364 |
| 2Thép tròn trơn D = 8mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 16.364 |
| 3Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 102.545 |
| 4Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 162.000 |
| 5Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 222.901 |
| 6Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 287.727 |
| 7Thép tròn gân D = 18mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 367.273 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm (VAS) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 14.843 |
| 2Thép tròn trơn D = 8mm (VAS) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 14.843 |
| 3Thép tròn gân D = 10mm (VAS) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 95.593 |
| 4Thép tròn gân D = 12mm (VAS) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 149.676 |
| 5Thép tròn gân D = 14mm (VAS) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 205.639 |
| 6Thép tròn gân D = 16mm (VAS) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 260.981 |
| 7Thép tròn gân D = 18mm (VAS) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 339.843 |
| 8Thép tròn gân D = 20mm (VAS) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 392.444 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm (CB240) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 14.500 |
| 3Thép tròn gân D = 10mm (CB300) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 94.000 |
| 4Thép tròn gân D = 12mm (CB300) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 146.700 |
| 5Thép tròn gân D = 14mm (CB300) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 202.000 |
| 6Thép tròn gân D = 16mm (CB300) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 256.000 |
| 7Thép tròn gân D = 18mm (CB300) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 334.000 |
| 7Thép tròn gân D = 20mm (CB300) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 412.000 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 17.000 |
| 2Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 101.000 |
| 3Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 158.000 |
| 4Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 212.000 |
| 5Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 272.000 |
| 1Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 105.000 |
| 2Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 165.000 |
| 3Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 210.000 |
| 1Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 106.000 |
| 2Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 160.000 |
| 3Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 205.000 |
| 1Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 110.000 |
| 2Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 170.000 |
| 3Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 240.000 |
| 4Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 280.000 |
| 1Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 112.000 |
| 2Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 175.000 |
| 2Thép tròn trơn D = 8mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 14.806 |
| 3Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 95.370 |
| 4Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 149.352 |
| 5Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 205.185 |
| 6Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 260.370 |
| 7Thép tròn gân D = 18mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 339.074 |
| 8Thép tròn gân D = 20mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 419.259 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 16.364 |
| 2Thép tròn trơn D = 8mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 16.364 |
| 3Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 102.545 |
| 4Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 162.000 |
| 5Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 222.901 |
| 6Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 287.727 |
| 7Thép tròn gân D = 18mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 367.273 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm (VAS) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 14.843 |
| 2Thép tròn trơn D = 8mm (VAS) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 14.843 |
| 3Thép tròn gân D = 10mm (VAS) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 95.593 |
| 4Thép tròn gân D = 12mm (VAS) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 149.676 |
| 5Thép tròn gân D = 14mm (VAS) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 205.639 |
| 6Thép tròn gân D = 16mm (VAS) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 260.981 |
| 7Thép tròn gân D = 18mm (VAS) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 339.843 |
| 8Thép tròn gân D = 20mm (VAS) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 392.444 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm (CB240) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 14.500 |
| 3Thép tròn gân D = 10mm (CB300) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 94.000 |
| 4Thép tròn gân D = 12mm (CB300) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 146.700 |
| 5Thép tròn gân D = 14mm (CB300) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 202.000 |
| 6Thép tròn gân D = 16mm (CB300) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 256.000 |
| 7Thép tròn gân D = 18mm (CB300) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 334.000 |
| 7Thép tròn gân D = 20mm (CB300) | cây | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 412.000 |
| 1Thép tròn trơn D = 6mm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 17.000 |
| 2Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 101.000 |
| 3Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 158.000 |
| 4Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 212.000 |
| 5Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 272.000 |
| 1Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 105.000 |
| 2Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 165.000 |
| 3Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 210.000 |
| 1Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 106.000 |
| 2Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 160.000 |
| 3Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 205.000 |
| 1Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 110.000 |
| 2Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 170.000 |
| 3Thép tròn gân D = 14mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 240.000 |
| 4Thép tròn gân D = 16mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 280.000 |
| 1Thép tròn gân D = 10mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 112.000 |
| 2Thép tròn gân D = 12mm | cây | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 175.000 |